(Top Banner Ad)
protein breakdown
C1
Danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh, Dinh dưỡng

protein breakdown

UK: /ˈprəʊtiːn ˈbreɪkˌdaʊn/ • US: /ˈproʊtiːn ˈbreɪkˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

phân giải protein dị hóa protein
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which proteins are broken down into smaller peptides or amino acids.

Vietnamese Meaning

Quá trình protein bị phân giải thành các peptide hoặc amino acid nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protein breakdown is essential for the absorption of amino acids in the small intestine."

    "Phân giải protein là cần thiết cho sự hấp thụ amino acid trong ruột non."

  • "Increased protein breakdown can occur during periods of starvation or intense exercise."

    "Sự phân giải protein gia tăng có thể xảy ra trong thời gian đói hoặc tập thể dục cường độ cao."

  • "The rate of protein breakdown is influenced by various factors, including hormones and nutritional status."

    "Tốc độ phân giải protein bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm hormone và tình trạng dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protein chất đạm, protein
Adjective proteinaceous có bản chất protein, chứa protein
Noun proteolysis sự phân giải protein (quá trình sinh học)
Noun protease enzyme phân giải protein
Verb break down phân hủy, phá vỡ (dạng động từ)
Adjective broken down đã bị phân hủy, bị hỏng hóc

Synonyms

protein catabolism (dị hóa protein)proteolysis (sự thủy phân protein)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
proteios (πρωτεῖος)
French
protéine
English
protein
Old English
brecan
Old English
dūne
English
breakdown (compound)
English
protein breakdown (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Protein'

Từ 'protein' được nhà hóa học người Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1838, lấy cảm hứng từ từ 'proteios' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'chính yếu' hoặc 'đứng đầu'. Ông đã chọn tên này vì tin rằng protein là chất cơ bản và quan trọng nhất đối với mọi sinh vật sống.

Giải thích 'Breakdown'

Từ 'breakdown' là sự kết hợp của động từ 'break' (phá vỡ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brecan') và trạng từ 'down' (xuống, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūne'). Trong ngữ cảnh này, 'breakdown' dùng để chỉ quá trình phân hủy, chia nhỏ một chất phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn, tương tự như việc 'phá vỡ' một thứ gì đó 'thành từng mảnh'.

Usage Note

Protein breakdown là một quá trình tự nhiên và cần thiết trong cơ thể, xảy ra trong quá trình tiêu hóa thức ăn hoặc khi protein bị hư hỏng cần được thay thế. Quá trình này có thể xảy ra thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm thủy phân (hydrolysis) nhờ các enzyme protease.

Prepositions

of in

"Breakdown of protein" chỉ quá trình phân giải protein nói chung. "Protein breakdown in" chỉ rõ vị trí hoặc môi trường mà quá trình phân giải xảy ra, ví dụ "Protein breakdown in the stomach".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protein breakdown
  • rapid rapid protein breakdown
    (sự phân hủy protein nhanh chóng)
  • excessive excessive protein breakdown
    (sự phân hủy protein quá mức)
  • muscle muscle protein breakdown
    (sự phân hủy protein cơ bắp)
  • complete complete protein breakdown
    (sự phân hủy protein hoàn toàn)
Verb + protein breakdown
  • inhibit inhibit protein breakdown
    (ức chế sự phân hủy protein)
  • promote promote protein breakdown
    (thúc đẩy sự phân hủy protein)
  • regulate regulate protein breakdown
    (điều hòa sự phân hủy protein)
  • cause cause protein breakdown
    (gây ra sự phân hủy protein)
Noun + of + protein breakdown
  • rate of rate of protein breakdown
    (tốc độ phân hủy protein)
  • products of products of protein breakdown
    (sản phẩm của sự phân hủy protein)
  • process of process of protein breakdown
    (quá trình phân hủy protein)

Idioms

  • muscle protein breakdown (MPB)

    Sự phân hủy protein cơ bắp (quá trình tự nhiên khi cơ bắp bị phá vỡ để giải phóng axit amin)

    "Intense resistance training can increase muscle protein breakdown."

    (Tập luyện sức đề kháng cường độ cao có thể làm tăng sự phân hủy protein cơ bắp.)

  • net protein breakdown

    Sự phân hủy protein ròng (khi tốc độ phân hủy protein vượt quá tốc độ tổng hợp protein, dẫn đến mất cơ)

    "To build muscle, you want to minimize net protein breakdown and maximize protein synthesis."

    (Để xây dựng cơ bắp, bạn cần giảm thiểu sự phân hủy protein ròng và tối đa hóa tổng hợp protein.)

  • inhibit protein breakdown

    Ức chế sự phân hủy protein (làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình phân giải protein)

    "Consuming adequate protein post-workout can help inhibit protein breakdown."

    (Tiêu thụ đủ protein sau khi tập luyện có thể giúp ức chế sự phân hủy protein.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protein breakdown

Danh từ
Lật mặt

Quá trình protein bị phân giải thành các peptide hoặc amino acid nhỏ hơn.

"Protein breakdown is essential for the absorption of amino acids in the small intestine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protein breakdown".

Tầm quan trọng trong Thể hình và Dinh dưỡng

Trong văn hóa thể hình và sức khỏe phương Tây, khái niệm 'protein breakdown' được hiểu rất rõ. Những người tập thể hình và vận động viên thường tập trung vào việc giảm thiểu sự phân hủy protein cơ bắp (muscle protein breakdown - MPB) sau khi tập luyện thông qua việc bổ sung protein và dinh dưỡng hợp lý. Mục tiêu là duy trì trạng thái cân bằng protein dương (tổng hợp > phân hủy) để xây dựng và phục hồi cơ bắp hiệu quả.

Protein Breakdown và Sức khỏe Lão hóa

Sự phân hủy protein cũng là một chủ đề quan trọng trong y học và dinh dưỡng cho người cao tuổi. Khi lớn tuổi, con người có xu hướng mất khối lượng cơ bắp (gọi là sarcopenia), một phần do sự phân hủy protein tăng lên và khả năng tổng hợp protein giảm đi. Việc hiểu và quản lý sự phân hủy protein là cần thiết để duy trì sức khỏe, chức năng vận động và chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.