broken down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngừng hoạt động, thường liên quan đến xe cộ hoặc máy móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My car broke down on the highway."
"Xe của tôi bị hỏng trên đường cao tốc."
-
"The negotiations broke down after several days."
"Các cuộc đàm phán đã thất bại sau vài ngày."
-
"We need to break down this problem into smaller steps."
"Chúng ta cần chia nhỏ vấn đề này thành các bước nhỏ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | break | làm vỡ, phá vỡ, làm hỏng |
| Noun | breakdown | sự hỏng hóc (máy móc), sự suy sụp (tinh thần), sự thất bại (đàm phán) |
| Noun | break | sự nghỉ giải lao, sự gián đoạn |
| Adjective | breakable | dễ vỡ |
| Adjective | unbreakable | không thể phá vỡ |
| Noun | breakage | sự đổ vỡ, đồ vật bị vỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự cố bất ngờ khiến máy móc không thể tiếp tục hoạt động. Khác với 'stop working' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tắt máy theo chủ ý.
Diễn tả trạng thái suy sụp tinh thần, thường đi kèm với việc khóc lóc. Thường mang sắc thái tiêu cực và đột ngột.
Diễn tả việc phân tích một tổng thể thành các thành phần nhỏ hơn để dễ dàng hiểu hoặc xử lý. Thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, báo cáo hoặc phân tích dữ liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car is broken down (xe ô tô bị hỏng)
-
engine has broken down (động cơ đã bị hỏng)
-
computer is broken down (máy tính bị hỏng)
-
negotiations have broken down (các cuộc đàm phán đã thất bại/đổ vỡ)
-
communication has broken down (sự giao tiếp đã đổ vỡ (không còn giao tiếp hiệu quả))
-
marriage has broken down (cuộc hôn nhân đã tan vỡ)
-
be broken down into parts (được chia nhỏ thành các phần)
-
be broken down by category (được phân loại theo hạng mục)
-
be broken down into simple steps (được chia thành các bước đơn giản)
Idioms
-
break down in tears
bật khóc nức nở, không kìm nén được cảm xúc
"When she heard the sad news, she broke down in tears."
(Khi nghe tin buồn, cô ấy đã bật khóc nức nở.)
-
a broken-down old car
một chiếc xe cũ nát, ọp ẹp (thường dùng để chỉ một vật gì đó rất cũ và trong tình trạng tồi tệ)
"He still drives a broken-down old car he bought 20 years ago."
(Anh ấy vẫn lái một chiếc xe cũ nát mà anh đã mua từ 20 năm trước.)
-
Let's break it down.
Hãy cùng phân tích chi tiết nào. (Một cụm từ thông dụng để đề nghị xem xét một vấn đề phức tạp bằng cách chia nó thành các phần nhỏ hơn).
"The plan is confusing. Let's break it down step-by-step."
(Kế hoạch này thật khó hiểu. Hãy cùng phân tích nó từng bước một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broken down
Verb (phrasal verb)Ngừng hoạt động, thường liên quan đến xe cộ hoặc máy móc.
"My car broke down on the highway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken down".
