(Top Banner Ad)
broken down
B1
Verb (phrasal verb) B1 Tổng quát

broken down

UK: /ˈbrəʊkən ˈdaʊn/ • US: /ˈbroʊkən ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bị hỏng sụp đổ phân tích chia nhỏ mất kiểm soát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop working, usually referring to a vehicle or machine.

Vietnamese Meaning

Ngừng hoạt động, thường liên quan đến xe cộ hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My car broke down on the highway."

    "Xe của tôi bị hỏng trên đường cao tốc."

  • "The negotiations broke down after several days."

    "Các cuộc đàm phán đã thất bại sau vài ngày."

  • "We need to break down this problem into smaller steps."

    "Chúng ta cần chia nhỏ vấn đề này thành các bước nhỏ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break làm vỡ, phá vỡ, làm hỏng
Noun breakdown sự hỏng hóc (máy móc), sự suy sụp (tinh thần), sự thất bại (đàm phán)
Noun break sự nghỉ giải lao, sự gián đoạn
Adjective breakable dễ vỡ
Adjective unbreakable không thể phá vỡ
Noun breakage sự đổ vỡ, đồ vật bị vỡ

Synonyms

malfunctioned (bị trục trặc (máy móc))collapsed (sụp đổ (tinh thần))analyzed (phân tích)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (to break)
Proto-Germanic
*brekaną (to break)
Old English
brecan (to break, shatter)
Old English
ofdūne (off the hill, downwards)
Middle English
breken doun (to demolish, destroy)
Modern English
broken down (failed to function, decomposed)

Từ 'Phá Vỡ' đến 'Hỏng Hóc'

Từ 'break' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'làm vỡ' hoặc 'đập tan'. Từ 'down' ban đầu có nghĩa là 'xuống khỏi ngọn đồi'. Khi kết hợp lại, 'break down' ban đầu mang nghĩa đen là phá hủy một thứ gì đó cho nó sụp đổ. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo cách ẩn dụ để chỉ một cỗ máy ngừng hoạt động (như thể nó 'vỡ' và 'sụp' xuống), một mối quan hệ tan vỡ, hoặc thậm chí là một người bị suy sụp về mặt tinh thần.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự cố bất ngờ khiến máy móc không thể tiếp tục hoạt động. Khác với 'stop working' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tắt máy theo chủ ý.
Diễn tả trạng thái suy sụp tinh thần, thường đi kèm với việc khóc lóc. Thường mang sắc thái tiêu cực và đột ngột.
Diễn tả việc phân tích một tổng thể thành các thành phần nhỏ hơn để dễ dàng hiểu hoặc xử lý. Thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, báo cáo hoặc phân tích dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing Machines/Vehicles (Mô tả Máy móc/Xe cộ)
  • car is broken down
    (xe ô tô bị hỏng)
  • engine has broken down
    (động cơ đã bị hỏng)
  • computer is broken down
    (máy tính bị hỏng)
Describing Systems/Relationships (Mô tả Hệ thống/Mối quan hệ)
  • negotiations have broken down
    (các cuộc đàm phán đã thất bại/đổ vỡ)
  • communication has broken down
    (sự giao tiếp đã đổ vỡ (không còn giao tiếp hiệu quả))
  • marriage has broken down
    (cuộc hôn nhân đã tan vỡ)
Describing Analysis (Mô tả sự Phân tích)
  • be broken down into parts
    (được chia nhỏ thành các phần)
  • be broken down by category
    (được phân loại theo hạng mục)
  • be broken down into simple steps
    (được chia thành các bước đơn giản)

Idioms

  • break down in tears

    bật khóc nức nở, không kìm nén được cảm xúc

    "When she heard the sad news, she broke down in tears."

    (Khi nghe tin buồn, cô ấy đã bật khóc nức nở.)

  • a broken-down old car

    một chiếc xe cũ nát, ọp ẹp (thường dùng để chỉ một vật gì đó rất cũ và trong tình trạng tồi tệ)

    "He still drives a broken-down old car he bought 20 years ago."

    (Anh ấy vẫn lái một chiếc xe cũ nát mà anh đã mua từ 20 năm trước.)

  • Let's break it down.

    Hãy cùng phân tích chi tiết nào. (Một cụm từ thông dụng để đề nghị xem xét một vấn đề phức tạp bằng cách chia nó thành các phần nhỏ hơn).

    "The plan is confusing. Let's break it down step-by-step."

    (Kế hoạch này thật khó hiểu. Hãy cùng phân tích nó từng bước một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broken down

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Ngừng hoạt động, thường liên quan đến xe cộ hoặc máy móc.

"My car broke down on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken down".

Văn hóa 'Cứu hộ ven đường' ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, nơi xe hơi là phương tiện chính, việc xe bị 'broken down' giữa đường là một tình huống phổ biến. Vì vậy, các dịch vụ 'cứu hộ ven đường' (roadside assistance) như AAA ở Mỹ rất phát triển. Hình ảnh một chiếc xe hỏng bên đường cao tốc và chờ cứu hộ là một mô-típ quen thuộc trong phim ảnh, phản ánh sự phụ thuộc vào ô tô trong cuộc sống hàng ngày.

Sự Suy Sụp Tinh Thần và Sức Khỏe Tâm Thần

Cụm từ 'broken down' là một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự suy sụp về tinh thần hay cảm xúc ('nervous breakdown'). Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc cởi mở nói về sức khỏe tâm thần ngày càng được khuyến khích. Việc mô tả ai đó 'broken down' vì áp lực không còn bị xem là yếu đuối, mà là một sự thừa nhận về gánh nặng tinh thần to lớn mà họ phải đối mặt, cần được cảm thông và giúp đỡ.