(Top Banner Ad)
protracted conflict
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Xã hội học

protracted conflict

UK: /prəˈtræktɪd ˈkɒnflɪkt/ • US: /proʊˈtræktɪd ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột kéo dài cuộc chiến dai dẳng mâu thuẫn kéo dài tranh chấp kéo dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conflict that lasts for a long time, often with little or no progress towards resolution.

Vietnamese Meaning

Một cuộc xung đột kéo dài trong một thời gian dài, thường ít hoặc không có tiến triển nào hướng tới giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protracted conflict in the region has caused immense suffering."

    "Cuộc xung đột kéo dài trong khu vực đã gây ra những đau khổ to lớn."

  • "The protracted conflict between the two countries has destabilized the entire region."

    "Cuộc xung đột kéo dài giữa hai quốc gia đã gây bất ổn cho toàn bộ khu vực."

  • "Efforts to mediate the protracted conflict have so far been unsuccessful."

    "Những nỗ lực hòa giải cuộc xung đột kéo dài cho đến nay vẫn chưa thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protract kéo dài, trì hoãn (một sự việc, quá trình)
Noun protraction sự kéo dài, sự trì hoãn
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn, cuộc chiến
Verb conflict mâu thuẫn, xung đột (với cái gì)
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập (thông tin, ý kiến)

Synonyms

long-drawn-out conflict (xung đột kéo dài lê thê)ongoing conflict (xung đột đang diễn ra)lingering conflict (xung đột dai dẳng)enduring conflict (xung đột kéo dài, bền bỉ)

Antonyms

brief conflict (xung đột ngắn ngủi)short-lived conflict (xung đột chóng tàn)resolved conflict (xung đột đã được giải quyết)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (protractus)
pro- (forth) + trahere (to draw) → protrahere (to prolong) → protractus (drawn out)
English
protracted (late 16th century, from Latin protractus)
Latin (conflictus)
con- (together) + fligere (to strike) → confligere (to strike together, contend) → conflictus (a striking together, contest)
Old French
conflit
Middle English
conflict (late 14th century, from Old French conflit)

Nguồn gốc của 'Protracted'

'Protracted' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'protractus', là quá khứ phân từ của động từ 'protrahere' có nghĩa là 'kéo ra, kéo dài'. Từ này được ghép từ 'pro-' (về phía trước) và 'trahere' (kéo). Ban đầu, nó có thể được dùng để mô tả việc kéo dài một đường thẳng hoặc một quá trình nào đó, sau này phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ một sự việc diễn ra trong thời gian dài một cách không mong muốn.

Nguồn gốc của 'Conflict'

Từ 'conflict' xuất phát từ tiếng Latinh 'conflictus', mang nghĩa 'sự đụng độ, cuộc đấu tranh'. Gốc động từ là 'confligere', ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'fligere' (đánh, đập). Hình ảnh ban đầu là hai vật va chạm mạnh vào nhau. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự đối đầu, mâu thuẫn giữa người với người, nhóm với nhóm, hoặc giữa các ý tưởng, tư tưởng, thường mang hàm ý căng thẳng và khó giải quyết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các cuộc chiến tranh, các cuộc đấu tranh chính trị hoặc các tranh chấp kéo dài, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều bên liên quan. 'Protracted' nhấn mạnh sự kéo dài và dai dẳng của xung đột. Khác với 'long-term conflict' chỉ đơn giản nói về thời gian dài, 'protracted conflict' mang ý nghĩa về sự bế tắc và khó giải quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protracted conflict
  • bitter a bitter protracted conflict
    (một cuộc xung đột kéo dài gay gắt, cay đắng)
  • costly a costly protracted conflict
    (một cuộc xung đột kéo dài tốn kém)
  • intractable an intractable protracted conflict
    (một cuộc xung đột kéo dài khó giải quyết)
  • unresolved an unresolved protracted conflict
    (một cuộc xung đột kéo dài chưa được giải quyết)
Verb + protracted conflict
  • avoid avoid a protracted conflict
    (tránh một cuộc xung đột kéo dài)
  • resolve resolve a protracted conflict
    (giải quyết một cuộc xung đột kéo dài)
  • engage in engage in a protracted conflict
    (tham gia vào một cuộc xung đột kéo dài)
  • endure endure a protracted conflict
    (chịu đựng một cuộc xung đột kéo dài)
Prepositional Phrase + protracted conflict
  • mired in mired in a protracted conflict
    (sa lầy vào một cuộc xung đột kéo dài)
  • emerge from emerge from a protracted conflict
    (thoát ra từ một cuộc xung đột kéo dài)

Idioms

  • the specter of protracted conflict

    bóng ma/nguy cơ của một cuộc xung đột kéo dài (ám chỉ một mối đe dọa tiềm tàng)

    "The leaders worked tirelessly to prevent the specter of protracted conflict from becoming a reality."

    (Các nhà lãnh đạo đã làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn bóng ma của xung đột kéo dài trở thành hiện thực.)

  • on the brink of protracted conflict

    trên bờ vực của một cuộc xung đột kéo dài (gần như sắp xảy ra)

    "The two nations found themselves on the brink of protracted conflict after border skirmishes."

    (Hai quốc gia đứng trên bờ vực xung đột kéo dài sau các cuộc giao tranh biên giới.)

  • be drawn into a protracted conflict

    bị cuốn vào một cuộc xung đột kéo dài (tình trạng bị lôi kéo vào mà khó thoát ra)

    "No one wants to see the region be drawn into a protracted conflict with devastating consequences."

    (Không ai muốn chứng kiến khu vực này bị cuốn vào một cuộc xung đột kéo dài với những hậu quả tàn khốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protracted conflict

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cuộc xung đột kéo dài trong một thời gian dài, thường ít hoặc không có tiến triển nào hướng tới giải quyết.

"The protracted conflict in the region has caused immense suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protracted conflict".

Gánh nặng lịch sử và hậu quả

Trong văn hóa phương Tây, các cuộc xung đột kéo dài thường được xem là bi kịch, gây ra những gánh nặng lịch sử nặng nề về nhân mạng, kinh tế và xã hội. Chúng thường được ghi nhớ qua các cuộc chiến tranh dài đằng đẵng như Chiến tranh Trăm năm hay Chiến tranh Lạnh (một cuộc đối đầu ý thức hệ kéo dài). Việc tránh hoặc kết thúc một cuộc xung đột kéo dài luôn là mục tiêu hàng đầu trong ngoại giao và chính trị, vì nó thường dẫn đến sự suy yếu của tất cả các bên liên quan và khó khăn trong việc xây dựng lại hòa bình và ổn định.

Khía cạnh tâm lý và xã hội

Một cuộc xung đột kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến các bên tham chiến mà còn tác động sâu sắc đến tâm lý xã hội. Nó có thể tạo ra sự mệt mỏi, chia rẽ trong cộng đồng, làm suy yếu niềm tin vào chính phủ và các thể chế. Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm về 'protracted conflict' thường gắn liền với ý tưởng về sự kiên nhẫn, sức chịu đựng hoặc đôi khi là sự bế tắc, nơi giải pháp hòa bình dường như nằm ngoài tầm với trong một thời gian dài.