(Top Banner Ad)
proven technology
B2
Tính từ B2 Công nghệ

proven technology

UK: /ˈpruːvən tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˈpruːvən tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ đã được chứng minh công nghệ đã qua kiểm chứng công nghệ đã được kiểm nghiệm công nghệ có tính xác thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Technology that has been shown to be effective and reliable through testing and practical use.

Vietnamese Meaning

Công nghệ đã được chứng minh là hiệu quả và đáng tin cậy thông qua thử nghiệm và sử dụng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing in proven technology to improve its efficiency."

    "Công ty đang đầu tư vào công nghệ đã được chứng minh để cải thiện hiệu quả hoạt động."

  • "The new factory uses proven technology to minimize pollution."

    "Nhà máy mới sử dụng công nghệ đã được chứng minh để giảm thiểu ô nhiễm."

  • "We need to rely on proven technology to ensure the success of the project."

    "Chúng ta cần dựa vào công nghệ đã được chứng minh để đảm bảo sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Prove Chứng minh, chứng tỏ (chứng minh điều gì đó là đúng hoặc có thật)
Noun Proof Bằng chứng (điều gì đó dùng để chứng minh một việc gì đó)
Noun Technology Công nghệ (ứng dụng kiến thức khoa học vào thực tiễn)
Adjective Technological Thuộc về công nghệ, liên quan đến công nghệ

Synonyms

tried and tested technology (công nghệ đã được thử nghiệm và kiểm chứng)established technology (công nghệ đã được thiết lập)

Antonyms

unproven technology (công nghệ chưa được chứng minh)experimental technology (công nghệ thử nghiệm)

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Nguồn gốc của 'Proven'

Từ 'proven' xuất phát từ động từ 'prove' trong tiếng Anh. 'Prove' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probare', nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'chứng minh'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa kiểm tra giá trị của một thứ gì đó. Sau này, nó phát triển thành ý nghĩa chứng minh một điều gì đó là đúng sự thật. 'Proven' là dạng quá khứ phân từ của 'prove', dùng để chỉ một điều gì đó đã được chứng minh hoặc kiểm chứng thành công.

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tekhnologia', kết hợp giữa 'tekhne' (nghĩa là 'nghệ thuật', 'kỹ năng', 'thủ công') và 'logia' (nghĩa là 'nghiên cứu', 'học thuyết'). Vì vậy, ban đầu 'technology' có nghĩa là 'nghiên cứu về nghệ thuật hoặc kỹ năng thủ công'. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc ứng dụng kiến thức khoa học vào thực tiễn, đặc biệt là trong công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một công nghệ đã trải qua các thử nghiệm và chứng minh được khả năng hoạt động như mong đợi. Nó mang ý nghĩa về sự tin cậy và giảm thiểu rủi ro khi áp dụng. Khác với 'new technology' (công nghệ mới) chỉ tính sự đổi mới, 'proven technology' chú trọng đến tính xác thực và độ ổn định. 'Established technology' cũng tương tự, nhưng 'proven technology' thường mang hàm ý đã được kiểm chứng trong một bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proven technology
  • Well- proven technology
    (công nghệ đã được chứng minh tốt)
  • Reliable proven technology
    (công nghệ đã được chứng minh là đáng tin cậy)
  • Existing proven technology
    (công nghệ hiện có đã được chứng minh)
Verb + proven technology
  • Implement proven technology
    (triển khai công nghệ đã được chứng minh)
  • Use proven technology
    (sử dụng công nghệ đã được chứng minh)
  • Rely on proven technology
    (dựa vào công nghệ đã được chứng minh)
Proven technology + Noun
  • Proven technology solution
    (giải pháp công nghệ đã được chứng minh)
  • Proven technology platform
    (nền tảng công nghệ đã được chứng minh)
  • Proven technology system
    (hệ thống công nghệ đã được chứng minh)

Idioms

  • Tried and true technology

    Công nghệ đã được thử nghiệm và chứng minh là hiệu quả, đáng tin cậy qua thời gian.

    "We opted for tried and true technology rather than untested innovations."

    (Chúng tôi đã chọn công nghệ đã được thử nghiệm và chứng minh là hiệu quả thay vì những cải tiến chưa được kiểm chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proven technology

Tính từ
Lật mặt

Công nghệ đã được chứng minh là hiệu quả và đáng tin cậy thông qua thử nghiệm và sử dụng thực tế.

"The company is investing in proven technology to improve its efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has proven the technology's effectiveness through rigorous testing.
Công ty đã chứng minh tính hiệu quả của công nghệ thông qua các thử nghiệm nghiêm ngặt.
Phủ định
They have not proven that this technology is safe for long-term use.
Họ chưa chứng minh rằng công nghệ này an toàn cho việc sử dụng lâu dài.
Nghi vấn
Has the engineering team proven the viability of this new technology?
Đội ngũ kỹ sư đã chứng minh tính khả thi của công nghệ mới này chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in proven technology, they would be more competitive now.
Nếu họ đã đầu tư vào công nghệ đã được chứng minh, họ đã cạnh tranh hơn bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't proven its technology, they wouldn't have secured such a large contract last year.
Nếu công ty không chứng minh được công nghệ của mình, họ đã không giành được một hợp đồng lớn như vậy vào năm ngoái.
Nghi vấn
If the prototype were more stable, would they have proven the technology's reliability by now?
Nếu nguyên mẫu ổn định hơn, liệu họ đã chứng minh được độ tin cậy của công nghệ vào lúc này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proven technology".

Sự thận trọng trong công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và kỹ thuật, việc sử dụng 'proven technology' thường thể hiện sự thận trọng và giảm thiểu rủi ro. Các công ty có xu hướng ưu tiên các giải pháp đã được kiểm chứng và có lịch sử thành công thay vì các công nghệ mới nổi, chưa được thử nghiệm rộng rãi. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp có yêu cầu cao về độ tin cậy và an toàn.