proven technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Technology that has been shown to be effective and reliable through testing and practical use.
Vietnamese Meaning
Công nghệ đã được chứng minh là hiệu quả và đáng tin cậy thông qua thử nghiệm và sử dụng thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is investing in proven technology to improve its efficiency."
"Công ty đang đầu tư vào công nghệ đã được chứng minh để cải thiện hiệu quả hoạt động."
-
"The new factory uses proven technology to minimize pollution."
"Nhà máy mới sử dụng công nghệ đã được chứng minh để giảm thiểu ô nhiễm."
-
"We need to rely on proven technology to ensure the success of the project."
"Chúng ta cần dựa vào công nghệ đã được chứng minh để đảm bảo sự thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Prove | Chứng minh, chứng tỏ (chứng minh điều gì đó là đúng hoặc có thật) |
| Noun | Proof | Bằng chứng (điều gì đó dùng để chứng minh một việc gì đó) |
| Noun | Technology | Công nghệ (ứng dụng kiến thức khoa học vào thực tiễn) |
| Adjective | Technological | Thuộc về công nghệ, liên quan đến công nghệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một công nghệ đã trải qua các thử nghiệm và chứng minh được khả năng hoạt động như mong đợi. Nó mang ý nghĩa về sự tin cậy và giảm thiểu rủi ro khi áp dụng. Khác với 'new technology' (công nghệ mới) chỉ tính sự đổi mới, 'proven technology' chú trọng đến tính xác thực và độ ổn định. 'Established technology' cũng tương tự, nhưng 'proven technology' thường mang hàm ý đã được kiểm chứng trong một bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well- proven technology (công nghệ đã được chứng minh tốt)
-
Reliable proven technology (công nghệ đã được chứng minh là đáng tin cậy)
-
Existing proven technology (công nghệ hiện có đã được chứng minh)
-
Implement proven technology (triển khai công nghệ đã được chứng minh)
-
Use proven technology (sử dụng công nghệ đã được chứng minh)
-
Rely on proven technology (dựa vào công nghệ đã được chứng minh)
-
Proven technology solution (giải pháp công nghệ đã được chứng minh)
-
Proven technology platform (nền tảng công nghệ đã được chứng minh)
-
Proven technology system (hệ thống công nghệ đã được chứng minh)
Idioms
-
Tried and true technology
Công nghệ đã được thử nghiệm và chứng minh là hiệu quả, đáng tin cậy qua thời gian.
"We opted for tried and true technology rather than untested innovations."
(Chúng tôi đã chọn công nghệ đã được thử nghiệm và chứng minh là hiệu quả thay vì những cải tiến chưa được kiểm chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proven technology
Tính từCông nghệ đã được chứng minh là hiệu quả và đáng tin cậy thông qua thử nghiệm và sử dụng thực tế.
"The company is investing in proven technology to improve its efficiency."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has proven the technology's effectiveness through rigorous testing. |
Công ty đã chứng minh tính hiệu quả của công nghệ thông qua các thử nghiệm nghiêm ngặt. |
| Phủ định | They have not proven that this technology is safe for long-term use. |
Họ chưa chứng minh rằng công nghệ này an toàn cho việc sử dụng lâu dài. |
| Nghi vấn | Has the engineering team proven the viability of this new technology? |
Đội ngũ kỹ sư đã chứng minh tính khả thi của công nghệ mới này chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in proven technology, they would be more competitive now. |
Nếu họ đã đầu tư vào công nghệ đã được chứng minh, họ đã cạnh tranh hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the company hadn't proven its technology, they wouldn't have secured such a large contract last year. |
Nếu công ty không chứng minh được công nghệ của mình, họ đã không giành được một hợp đồng lớn như vậy vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | If the prototype were more stable, would they have proven the technology's reliability by now? |
Nếu nguyên mẫu ổn định hơn, liệu họ đã chứng minh được độ tin cậy của công nghệ vào lúc này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proven technology".
