(Top Banner Ad)
cutting-edge technology
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

cutting-edge technology

UK: /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ • US: /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ tiên tiến công nghệ mũi nhọn công nghệ hiện đại nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The newest, most advanced stage in the development of something.

Vietnamese Meaning

Mới nhất, tiên tiến nhất, hiện đại nhất trong sự phát triển của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in cutting-edge technology to stay ahead of the competition."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ tiên tiến để dẫn đầu cuộc cạnh tranh."

  • "The new smartphone boasts cutting-edge technology, including a foldable screen and advanced AI capabilities."

    "Điện thoại thông minh mới tự hào có công nghệ tiên tiến, bao gồm màn hình gập và khả năng AI vượt trội."

  • "Researchers are constantly developing cutting-edge technologies to combat climate change."

    "Các nhà nghiên cứu liên tục phát triển các công nghệ tiên tiến để chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cutting-edge Tiên tiến, hiện đại nhất, đi đầu.
Noun technology Công nghệ, kỹ thuật học.
Adjective technological Thuộc về công nghệ, kỹ thuật.
Adverb technologically Về mặt công nghệ, một cách công nghệ.
Noun technologist Nhà công nghệ, chuyên gia công nghệ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ecg (cạnh, lưỡi dao)
Modern English (Literal)
cutting edge (lưỡi cắt của dụng cụ)
Modern English (Metaphorical, ~1920s)
cutting edge (vị trí tiên phong, đi đầu)
Greek
τεχνολογία (technología)
Modern English
technology (công nghệ)

Từ Lưỡi Cày đến Phòng Thí Nghiệm

Ban đầu, 'cutting edge' chỉ đơn giản là lưỡi cắt sắc bén của một công cụ, như lưỡi cày xới đất. Hình ảnh mạnh mẽ của việc 'đi trước và mở đường' này đã được mượn để mô tả những ý tưởng, phát minh mới nhất, đi tiên phong trong một lĩnh vực nào đó, giống như lưỡi cày mở ra một luống đất mới.

Usage Note

Cụm từ 'cutting-edge' thường được dùng để chỉ những công nghệ, sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng đang ở giai đoạn phát triển cao nhất và tiên tiến nhất. Nó mang ý nghĩa về sự đổi mới, tính đột phá và khả năng dẫn đầu. Khác với 'state-of-the-art' (hiện đại, tân tiến), 'cutting-edge' nhấn mạnh hơn vào tính tiên phong và sự đổi mới, còn 'state-of-the-art' thường chỉ những gì đang là tốt nhất ở thời điểm hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cutting-edge technology
  • develop cutting-edge technology
    (phát triển công nghệ tiên tiến)
  • implement cutting-edge technology
    (triển khai/áp dụng công nghệ tiên tiến)
  • utilize cutting-edge technology
    (tận dụng/sử dụng công nghệ tiên tiến)
  • invest in cutting-edge technology
    (đầu tư vào công nghệ tiên tiến)
Adjective + cutting-edge technology
  • the latest cutting-edge technology
    (công nghệ tiên tiến mới nhất)
  • advanced cutting-edge technology
    (công nghệ tiên tiến, cao cấp)
  • proprietary cutting-edge technology
    (công nghệ tiên tiến độc quyền)
Noun + cutting-edge technology
  • the field of cutting-edge technology
    (lĩnh vực công nghệ tiên tiến)
  • advances in cutting-edge technology
    (những tiến bộ trong công nghệ tiên tiến)
  • an example of cutting-edge technology
    (một ví dụ về công nghệ tiên tiến)

Idioms

  • on the cutting edge

    Ở vị trí tiên phong, đi đầu trong một lĩnh vực (thường là công nghệ).

    "Their research lab is always on the cutting edge of AI development."

    (Phòng thí nghiệm của họ luôn đi đầu trong lĩnh vực phát triển trí tuệ nhân tạo.)

  • bleeding-edge technology

    Công nghệ mới đến mức chưa được kiểm chứng đầy đủ, có thể còn lỗi hoặc rủi ro. Mang ý nghĩa còn 'mới hơn' cả cutting-edge.

    "Early adopters love to experiment with bleeding-edge technology, even if it's not stable yet."

    (Những người dùng sớm thích thử nghiệm công nghệ siêu mới, ngay cả khi nó chưa ổn định.)

  • state-of-the-art technology

    Công nghệ hiện đại nhất tại một thời điểm nhất định. Tương tự 'cutting-edge' nhưng nhấn mạnh sự tân tiến và chất lượng cao.

    "The hospital is equipped with state-of-the-art medical technology."

    (Bệnh viện được trang bị công nghệ y tế hiện đại bậc nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutting-edge technology

Tính từ
Lật mặt

Mới nhất, tiên tiến nhất, hiện đại nhất trong sự phát triển của một cái gì đó.

"The company is investing heavily in cutting-edge technology to stay ahead of the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in cutting-edge technology earlier, their company would have become a market leader.
Nếu họ đã đầu tư vào công nghệ tiên tiến sớm hơn, công ty của họ đã trở thành người dẫn đầu thị trường.
Phủ định
If the research team had not focused on cutting-edge technology, they wouldn't have made such a groundbreaking discovery.
Nếu nhóm nghiên cứu không tập trung vào công nghệ tiên tiến, họ đã không thực hiện một khám phá mang tính đột phá như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if they had implemented cutting-edge solutions?
Dự án có thành công không nếu họ đã triển khai các giải pháp tiên tiến?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will invest in cutting-edge technology to improve its products.
Công ty sẽ đầu tư vào công nghệ tiên tiến để cải thiện sản phẩm của mình.
Phủ định
They are not going to use cutting-edge technology in their next project due to budget constraints.
Họ sẽ không sử dụng công nghệ tiên tiến trong dự án tiếp theo của họ do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will this new device utilize cutting-edge technology to enhance its performance?
Liệu thiết bị mới này có sử dụng công nghệ tiên tiến để tăng cường hiệu suất của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutting-edge technology".

Thung lũng Silicon: Trái tim của Đổi mới

Ở phương Tây, 'công nghệ tiên tiến' gắn liền với hình ảnh Thung lũng Silicon ở California, Hoa Kỳ. Đây là trung tâm toàn cầu của các công ty công nghệ lớn và các công ty khởi nghiệp. Văn hóa ở đây tôn sùng sự đổi mới, chấp nhận rủi ro và niềm tin rằng công nghệ có thể giải quyết các vấn đề lớn của thế giới.

Chu kỳ Hưng phấn (Hype Cycle)

Trong giới kinh doanh và công nghệ phương Tây, nhiều công nghệ tiên tiến được cho là sẽ trải qua một 'Chu kỳ Hưng phấn'. Nó bắt đầu với sự kỳ vọng rất lớn, sau đó là giai đoạn vỡ mộng khi các vấn đề xuất hiện, và cuối cùng mới dần trở nên hữu ích và phổ biến. Điều này cho thấy thái độ vừa hào hứng vừa thận trọng đối với những gì được gọi là 'cutting-edge'.