(Top Banner Ad)
established technology
B2
Tính từ B2 Công nghệ

established technology

UK: /ɪˈstæblɪʃt tekˈnɒlədʒi/ • US: /ɪˈstæblɪʃt tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ đã được chứng minh công nghệ lâu đời công nghệ đã được khẳng định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Technology that has been proven and widely accepted, and is no longer considered cutting-edge.

Vietnamese Meaning

Công nghệ đã được chứng minh, chấp nhận rộng rãi và không còn được coi là tiên tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses established technology to ensure reliability."

    "Công ty sử dụng công nghệ đã được chứng minh để đảm bảo độ tin cậy."

  • "Established technology is often more cost-effective than newer alternatives."

    "Công nghệ đã được chứng minh thường tiết kiệm chi phí hơn so với các giải pháp thay thế mới hơn."

  • "The hospital relies on established technology for its critical systems."

    "Bệnh viện dựa vào công nghệ đã được chứng minh cho các hệ thống quan trọng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thể chế
Adjective technological thuộc về công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ, kỹ sư công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire (to make firm)
Old French
establir (to settle, to establish)
English
establish (to set up permanently)
Greek
tekhne (art, skill, craft)
Greek
logia (study of, discourse)
English
technology (application of scientific knowledge)
English (Modern)
established technology (phrase)

Nguồn gốc của 'Established'

Từ 'established' xuất phát từ động từ 'establish', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire' (nghĩa là 'làm cho vững chắc, kiên cố') qua tiếng Pháp cổ 'establir' (nghĩa là 'thiết lập, định cư'). Khi nói 'established', nó mang ý nghĩa là đã được thiết lập, định hình, hoặc được chấp nhận rộng rãi và có độ tin cậy cao.

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'tekhne' (nghệ thuật, kỹ năng, nghề thủ công) và 'logia' (nghiên cứu, diễn thuyết). Ban đầu, nó có nghĩa là việc nghiên cứu có hệ thống về một nghệ thuật hoặc kỹ năng. Đến thế kỷ 20, ý nghĩa của nó phát triển thành ứng dụng kiến thức khoa học vào các mục tiêu thực tế.

Sự kết hợp: 'Established Technology'

Khi hai từ này kết hợp, 'established technology' (công nghệ đã được thiết lập) dùng để chỉ những công nghệ đã tồn tại lâu đời, đã được chứng minh về hiệu quả, độ tin cậy và được chấp nhận rộng rãi trong ngành hoặc xã hội. Nó thường được đối lập với 'công nghệ mới nổi' (emerging technology) hoặc 'công nghệ tiên tiến' (cutting-edge technology).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt các công nghệ đã trưởng thành và đáng tin cậy với các công nghệ mới nổi, có tính rủi ro cao hơn. Nó nhấn mạnh sự ổn định, tính phổ biến và sự tin cậy của công nghệ đó. Khác với 'emerging technology' (công nghệ mới nổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established technology
  • existing existing established technology
    (công nghệ đã được thiết lập hiện có)
  • proven proven established technology
    (công nghệ đã được chứng minh và thiết lập)
  • legacy legacy established technology
    (công nghệ cũ, lỗi thời đã được thiết lập)
Verb + established technology
  • adopt adopt established technology
    (áp dụng công nghệ đã được thiết lập)
  • replace replace established technology
    (thay thế công nghệ đã được thiết lập)
  • rely on rely on established technology
    (dựa vào công nghệ đã được thiết lập)
established technology + Noun
  • platforms established technology platforms
    (các nền tảng công nghệ đã được thiết lập)
  • solutions established technology solutions
    (các giải pháp công nghệ đã được thiết lập)

Idioms

  • leverage established technology

    tận dụng công nghệ đã được thiết lập (để đạt được lợi thế)

    "Many companies choose to leverage established technology rather than invest in unproven innovations."

    (Nhiều công ty chọn tận dụng công nghệ đã được thiết lập thay vì đầu tư vào các đổi mới chưa được chứng minh.)

  • transition from established technology

    chuyển đổi từ công nghệ đã được thiết lập (sang công nghệ mới hơn)

    "The firm plans to transition from established technology to cloud-based solutions next year."

    (Công ty dự định chuyển đổi từ công nghệ đã được thiết lập sang các giải pháp dựa trên đám mây vào năm tới.)

  • integrate with established technology

    tích hợp với công nghệ đã được thiết lập

    "Our new product is designed to seamlessly integrate with established technology ecosystems."

    (Sản phẩm mới của chúng tôi được thiết kế để tích hợp liền mạch với các hệ sinh thái công nghệ đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established technology

Tính từ
Lật mặt

Công nghệ đã được chứng minh, chấp nhận rộng rãi và không còn được coi là tiên tiến.

"The company uses established technology to ensure reliability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established technology".

Chu kỳ đổi mới và sự chấp nhận rủi ro

Trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ, 'established technology' thường đại diện cho sự ổn định và đáng tin cậy. Các công ty thường phải cân nhắc giữa việc tiếp tục sử dụng công nghệ đã được chứng minh để giảm thiểu rủi ro và đầu tư vào 'cutting-edge technology' (công nghệ tiên tiến) đầy hứa hẹn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn. Quyết định này phản ánh văn hóa chấp nhận rủi ro và chiến lược đổi mới của một tổ chức.

Ưu điểm của sự quen thuộc và chi phí thấp

Công nghệ đã được thiết lập thường có ưu điểm về chi phí thấp hơn, tài liệu phong phú, cộng đồng hỗ trợ lớn và nhân lực có kinh nghiệm. Điều này giải thích tại sao nhiều ngành công nghiệp và tổ chức vẫn tiếp tục sử dụng các hệ thống và giải pháp đã có từ lâu, ngay cả khi có những lựa chọn mới hơn xuất hiện, đặc biệt là khi tính ổn định và bảo mật được ưu tiên hàng đầu.