established technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Technology that has been proven and widely accepted, and is no longer considered cutting-edge.
Vietnamese Meaning
Công nghệ đã được chứng minh, chấp nhận rộng rãi và không còn được coi là tiên tiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses established technology to ensure reliability."
"Công ty sử dụng công nghệ đã được chứng minh để đảm bảo độ tin cậy."
-
"Established technology is often more cost-effective than newer alternatives."
"Công nghệ đã được chứng minh thường tiết kiệm chi phí hơn so với các giải pháp thay thế mới hơn."
-
"The hospital relies on established technology for its critical systems."
"Bệnh viện dựa vào công nghệ đã được chứng minh cho các hệ thống quan trọng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập, chứng minh |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, thể chế |
| Adjective | technological | thuộc về công nghệ |
| Noun | technologist | nhà công nghệ, kỹ sư công nghệ |
| Adverb | technologically | về mặt công nghệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt các công nghệ đã trưởng thành và đáng tin cậy với các công nghệ mới nổi, có tính rủi ro cao hơn. Nó nhấn mạnh sự ổn định, tính phổ biến và sự tin cậy của công nghệ đó. Khác với 'emerging technology' (công nghệ mới nổi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
existing existing established technology (công nghệ đã được thiết lập hiện có)
-
proven proven established technology (công nghệ đã được chứng minh và thiết lập)
-
legacy legacy established technology (công nghệ cũ, lỗi thời đã được thiết lập)
-
adopt adopt established technology (áp dụng công nghệ đã được thiết lập)
-
replace replace established technology (thay thế công nghệ đã được thiết lập)
-
rely on rely on established technology (dựa vào công nghệ đã được thiết lập)
-
platforms established technology platforms (các nền tảng công nghệ đã được thiết lập)
-
solutions established technology solutions (các giải pháp công nghệ đã được thiết lập)
Idioms
-
leverage established technology
tận dụng công nghệ đã được thiết lập (để đạt được lợi thế)
"Many companies choose to leverage established technology rather than invest in unproven innovations."
(Nhiều công ty chọn tận dụng công nghệ đã được thiết lập thay vì đầu tư vào các đổi mới chưa được chứng minh.)
-
transition from established technology
chuyển đổi từ công nghệ đã được thiết lập (sang công nghệ mới hơn)
"The firm plans to transition from established technology to cloud-based solutions next year."
(Công ty dự định chuyển đổi từ công nghệ đã được thiết lập sang các giải pháp dựa trên đám mây vào năm tới.)
-
integrate with established technology
tích hợp với công nghệ đã được thiết lập
"Our new product is designed to seamlessly integrate with established technology ecosystems."
(Sản phẩm mới của chúng tôi được thiết kế để tích hợp liền mạch với các hệ sinh thái công nghệ đã được thiết lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established technology
Tính từCông nghệ đã được chứng minh, chấp nhận rộng rãi và không còn được coi là tiên tiến.
"The company uses established technology to ensure reliability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established technology".
