(Top Banner Ad)
demonstrated
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Tổng quát

demonstrated

UK: /ˈdɛmənstreɪtɪd/ • US: /ˈdɛmənˌstreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chứng minh trình diễn thể hiện làm rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'demonstrate': clearly show the existence or truth of (something) by giving proof or evidence; give a practical exhibition and explanation of (a machine, skill, or experiment).

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'demonstrate': chứng minh một cách rõ ràng sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của (điều gì đó) bằng cách đưa ra bằng chứng; trình bày và giải thích một cách thực tế (một cỗ máy, kỹ năng hoặc thí nghiệm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment demonstrated the effectiveness of the new drug."

    "Thí nghiệm đã chứng minh tính hiệu quả của loại thuốc mới."

  • "The teacher demonstrated the correct technique for playing the violin."

    "Giáo viên đã trình diễn kỹ thuật chính xác để chơi violin."

  • "The company demonstrated its commitment to sustainability by investing in renewable energy."

    "Công ty đã chứng minh cam kết của mình đối với sự bền vững bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demonstrate chứng minh, thể hiện, biểu thị, biểu tình
Noun demonstration sự chứng minh, sự thể hiện, cuộc biểu tình, buổi trình diễn
Adjective demonstrative có tính chất chứng minh, biểu cảm (cảm xúc), (ngôn ngữ) chỉ định (như 'this', 'that')
Noun demonstrator người biểu tình, người hướng dẫn/thuyết minh (về sản phẩm)
Adjective demonstrable có thể chứng minh được, có thể thể hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*men-
Latin
monere
Latin
monstrare
Latin
demonstrare
Old French
demonstrer
English
demonstrate
English
demonstrated

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'demonstrated' bắt nguồn từ động từ 'demonstrare' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'chỉ ra một cách rõ ràng' hoặc 'cho thấy đầy đủ'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn, kỹ lưỡng') và 'monstrare' (có nghĩa là 'chỉ ra, bày tỏ'), mà bản thân 'monstrare' lại liên quan đến 'monere' ('cảnh báo, khuyên răn'). Vì vậy, về cơ bản, 'demonstrated' mang ý nghĩa của việc trình bày hoặc chứng minh một điều gì đó một cách rõ ràng và không thể nghi ngờ.

Usage Note

Demonstrate nhấn mạnh việc đưa ra bằng chứng hoặc thực hiện một hành động để làm rõ hoặc chứng minh điều gì đó. Khác với 'show' đơn thuần là hiển thị, 'demonstrate' mang tính thuyết phục và có căn cứ hơn. So với 'prove', 'demonstrate' thường liên quan đến việc thể hiện một kỹ năng hoặc khả năng thực tế hơn là chứng minh một định lý toán học.

Prepositions

to that how

'to': Thường dùng để chỉ đối tượng mà hành động chứng minh hướng tới. Ví dụ: He demonstrated his loyalty to the company.
'that': Dùng để giới thiệu mệnh đề theo sau hành động chứng minh. Ví dụ: She demonstrated that she was capable of handling the project.
'how': Dùng để chỉ cách thức một điều gì đó được chứng minh hoặc thực hiện. Ví dụ: The tutorial demonstrated how to use the software.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + demonstrated
  • clearly clearly demonstrated
    (được chứng minh rõ ràng)
  • effectively effectively demonstrated
    (được thể hiện hiệu quả)
  • strongly strongly demonstrated
    (được chứng tỏ mạnh mẽ, được thể hiện rõ rệt)
  • successfully successfully demonstrated
    (được chứng minh thành công)
Demonstrated + Danh từ
  • ability demonstrated ability
    (năng lực đã được chứng minh)
  • commitment demonstrated commitment
    (sự cam kết đã được thể hiện)
  • leadership demonstrated leadership
    (khả năng lãnh đạo đã được chứng tỏ)
  • success demonstrated success
    (thành công đã được chứng minh)
  • need a demonstrated need
    (một nhu cầu đã được thể hiện/chứng minh)
Động từ + demonstrated (thể hiện hành động)
  • have have demonstrated
    (đã chứng minh/thể hiện (thường đi với hiện tại hoàn thành))
  • has has demonstrated
    (đã chứng minh/thể hiện (thường đi với hiện tại hoàn thành))
  • was was demonstrated
    (đã được chứng minh/thể hiện (thể bị động))
  • is is demonstrated by
    (được chứng minh bằng/qua)

Idioms

  • a clearly demonstrated track record

    một thành tích/lịch sử làm việc đã được chứng minh rõ ràng

    "Her clearly demonstrated track record in project management made her the ideal candidate."

    (Thành tích rõ ràng đã được chứng minh của cô ấy trong quản lý dự án đã khiến cô ấy trở thành ứng viên lý tưởng.)

  • to have demonstrated a strong commitment

    đã thể hiện một sự cam kết mạnh mẽ

    "The team has demonstrated a strong commitment to achieving the project goals."

    (Đội ngũ đã thể hiện một sự cam kết mạnh mẽ trong việc đạt được các mục tiêu của dự án.)

  • evidence has demonstrated that...

    bằng chứng đã chứng minh rằng...

    "Evidence has demonstrated that early intervention significantly improves outcomes."

    (Bằng chứng đã chứng minh rằng can thiệp sớm cải thiện đáng kể kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demonstrated

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'demonstrate': chứng minh một cách rõ ràng sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của (điều gì đó) bằng cách đưa ra bằng chứng; trình bày và giải thích một cách thực tế (một cỗ máy, kỹ năng hoặc thí nghiệm).

"The experiment demonstrated the effectiveness of the new drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist must demonstrate the new technology to the investors.
Nhà khoa học phải trình diễn công nghệ mới cho các nhà đầu tư.
Phủ định
The student shouldn't demonstrate such rude behavior in class.
Học sinh không nên thể hiện hành vi thô lỗ như vậy trong lớp.
Nghi vấn
Could you demonstrate how to use this software?
Bạn có thể trình diễn cách sử dụng phần mềm này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher demonstrated the experiment to the students.
Giáo viên đã trình diễn thí nghiệm cho học sinh.
Phủ định
The data did not demonstrate a clear trend.
Dữ liệu không cho thấy một xu hướng rõ ràng.
Nghi vấn
Did the company demonstrate a commitment to environmental protection?
Công ty có chứng minh cam kết bảo vệ môi trường không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is going to demonstrate the new technology at the conference.
Nhà khoa học sẽ trình diễn công nghệ mới tại hội nghị.
Phủ định
They are not going to demonstrate against the new law this week.
Họ sẽ không biểu tình phản đối luật mới trong tuần này.
Nghi vấn
Is she going to demonstrate how to use the software?
Cô ấy sẽ trình bày cách sử dụng phần mềm chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will demonstrate the new technology at the conference next week.
Nhà khoa học sẽ trình diễn công nghệ mới tại hội nghị vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to demonstrate the product until all the bugs are fixed.
Họ sẽ không trình diễn sản phẩm cho đến khi tất cả các lỗi được sửa chữa.
Nghi vấn
Will he demonstrate how to use the software during the training session?
Anh ấy sẽ trình diễn cách sử dụng phần mềm trong buổi đào tạo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstrated".

Sức mạnh của bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và pháp luật, việc 'chứng minh' (demonstrate) một điều gì đó là vô cùng quan trọng. Không chỉ nói suông, người ta cần trình bày bằng chứng, dữ liệu, hoặc ví dụ cụ thể để khẳng định một luận điểm. Cụm từ 'show, don't just tell' (hãy cho thấy, đừng chỉ nói) tóm tắt quan niệm này, nhấn mạnh giá trị của việc thể hiện điều gì đó một cách rõ ràng và thuyết phục thay vì chỉ đưa ra lời khẳng định.

Năng lực được chứng minh

Trong môi trường làm việc và giáo dục ở các nước phương Tây, việc có 'năng lực đã được chứng minh' (demonstrated ability/skill) là một yếu tố then chốt. Thay vì chỉ tuyên bố có kỹ năng, cá nhân thường được yêu cầu cung cấp bằng chứng cụ thể qua kinh nghiệm làm việc, dự án hoàn thành, hoặc điểm số học tập. Điều này phản ánh giá trị được đặt vào kết quả thực tế và khả năng thực hành, không chỉ là kiến thức lý thuyết.