pseudo-leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who appears to be a leader but lacks genuine leadership qualities or effectiveness.
Vietnamese Meaning
Một người có vẻ là nhà lãnh đạo nhưng thiếu những phẩm chất hoặc hiệu quả lãnh đạo thực sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered under the control of a pseudo-leader who prioritized personal gain over the well-being of employees."
"Công ty chịu đựng dưới sự kiểm soát của một nhà lãnh đạo giả tạo, người ưu tiên lợi ích cá nhân hơn hạnh phúc của nhân viên."
-
"His colleagues quickly recognized him as a pseudo-leader due to his lack of empathy and focus on self-promotion."
"Các đồng nghiệp của anh ấy nhanh chóng nhận ra anh ấy là một nhà lãnh đạo giả tạo do thiếu sự đồng cảm và chỉ tập trung vào việc quảng bá bản thân."
-
"The organization struggled because its pseudo-leader made decisions based on personal biases rather than sound judgment."
"Tổ chức gặp khó khăn vì nhà lãnh đạo giả tạo của nó đưa ra quyết định dựa trên thành kiến cá nhân hơn là phán đoán đúng đắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leader | người lãnh đạo, thủ lĩnh |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, tài lãnh đạo |
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | follower | người theo dõi, tín đồ (ngược lại với leader) |
| Noun | pseudo-intellectual | kẻ trí thức rởm, người giả làm trí thức |
| Noun | pseudo-science | giả khoa học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người đó chỉ đang đóng vai nhà lãnh đạo, có thể là vì họ được bổ nhiệm vào vị trí đó nhưng không có khả năng, hoặc họ sử dụng quyền lực để phục vụ lợi ích cá nhân thay vì vì lợi ích chung. 'Pseudo' có nghĩa là 'giả', 'không thật'. Sự khác biệt với 'leader' nằm ở chỗ 'pseudo-leader' không có khả năng truyền cảm hứng, dẫn dắt hay tạo ảnh hưởng tích cực đến người khác. Họ thường tập trung vào quyền lực và kiểm soát hơn là hợp tác và phát triển.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường mô tả bản chất 'giả' của lãnh đạo: 'a pseudo-leader of the company'. Khi dùng 'in', nó thường mô tả vị trí hoặc bối cảnh mà người đó thể hiện sự lãnh đạo giả tạo: 'a pseudo-leader in the government'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charismatic charismatic pseudo-leader (người lãnh đạo giả mạo có sức lôi cuốn)
-
self-proclaimed self-proclaimed pseudo-leader (người tự xưng là lãnh đạo nhưng chỉ là giả mạo)
-
ineffective ineffective pseudo-leader (người lãnh đạo giả mạo không hiệu quả)
-
expose expose a pseudo-leader (vạch trần một kẻ lãnh đạo giả mạo)
-
follow follow a pseudo-leader (theo chân một kẻ lãnh đạo giả mạo)
-
identify identify a pseudo-leader (nhận diện một kẻ lãnh đạo giả mạo)
-
pseudo-leader of pseudo-leader of the movement (kẻ lãnh đạo giả mạo của phong trào)
Idioms
-
to be misled by a pseudo-leader
bị một kẻ lãnh đạo giả mạo lừa dối/dẫn dắt sai đường
"Many people were misled by a charismatic pseudo-leader who promised easy solutions."
(Nhiều người đã bị một kẻ lãnh đạo giả mạo đầy sức lôi cuốn, người đã hứa hẹn những giải pháp dễ dàng, dẫn dắt sai đường.)
-
to unmask a pseudo-leader
vạch mặt một kẻ lãnh đạo giả mạo
"Journalists worked to unmask the pseudo-leader who was exploiting his followers."
(Các nhà báo đã nỗ lực vạch mặt kẻ lãnh đạo giả mạo đang bóc lột những người theo mình.)
-
a pseudo-leader with hidden motives
một kẻ lãnh đạo giả mạo với động cơ ẩn giấu
"Beware of a pseudo-leader with hidden motives; they often seek personal gain."
(Hãy cẩn thận với một kẻ lãnh đạo giả mạo có động cơ ẩn giấu; họ thường tìm kiếm lợi ích cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pseudo-leader
nounMột người có vẻ là nhà lãnh đạo nhưng thiếu những phẩm chất hoặc hiệu quả lãnh đạo thực sự.
"The company suffered under the control of a pseudo-leader who prioritized personal gain over the well-being of employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pseudo-leader".
