genuine leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A leader who is authentic, sincere, and truly committed to their role and the well-being of their followers.
Vietnamese Meaning
Một nhà lãnh đạo đích thực, chân thành và thực sự tận tâm với vai trò của mình và hạnh phúc của những người đi theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needed a genuine leader to restore trust after the scandal."
"Công ty cần một nhà lãnh đạo đích thực để khôi phục niềm tin sau vụ bê bối."
-
"He was seen as a genuine leader because he always put the needs of his team first."
"Ông được xem là một nhà lãnh đạo đích thực vì ông luôn đặt nhu cầu của đội mình lên hàng đầu."
-
"A genuine leader inspires others to achieve their full potential."
"Một nhà lãnh đạo đích thực truyền cảm hứng cho người khác để đạt được tiềm năng tối đa của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | genuinely | |
| Noun | genuineness | |
| Verb | lead | |
| Noun | leadership | |
| Adjective | leading |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'genuine leader' nhấn mạnh đến phẩm chất thật sự của một người lãnh đạo, trái ngược với những người chỉ có chức danh lãnh đạo nhưng thiếu sự chân thành, đạo đức hoặc khả năng thực sự dẫn dắt. Khác với 'leader' đơn thuần, 'genuine leader' gợi ý một người lãnh đạo có phẩm chất đạo đức và khả năng truyền cảm hứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
an inspiring an inspiring genuine leader (một nhà lãnh đạo chân chính đầy cảm hứng)
-
a respected a respected genuine leader (một nhà lãnh đạo chân chính được kính trọng)
-
a visionary a visionary genuine leader (một nhà lãnh đạo chân chính có tầm nhìn)
-
recognize recognize a genuine leader (công nhận một nhà lãnh đạo chân chính)
-
follow follow a genuine leader (noi gương/đi theo một nhà lãnh đạo chân chính)
-
emerge as emerge as a genuine leader (nổi lên/trở thành một nhà lãnh đạo chân chính)
Idioms
-
The hallmark of a genuine leader
Dấu ấn/Đặc điểm nổi bật của một nhà lãnh đạo chân chính
"Empathy and integrity are often considered the hallmarks of a genuine leader."
(Sự đồng cảm và chính trực thường được coi là những dấu ấn của một nhà lãnh đạo chân chính.)
-
To embody the spirit of a genuine leader
Thể hiện/hiện thân cho tinh thần của một nhà lãnh đạo chân chính
"She truly embodies the spirit of a genuine leader, always putting her team first."
(Cô ấy thực sự là hiện thân cho tinh thần của một nhà lãnh đạo chân chính, luôn đặt đội ngũ của mình lên hàng đầu.)
-
To lead with the heart of a genuine leader
Lãnh đạo bằng cả trái tim của một nhà lãnh đạo chân chính
"He managed to unite diverse factions by leading with the heart of a genuine leader."
(Anh ấy đã thành công trong việc đoàn kết các phe phái khác nhau bằng cách lãnh đạo bằng cả trái tim của một nhà lãnh đạo chân chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genuine leader
Tính từ + Danh từMột nhà lãnh đạo đích thực, chân thành và thực sự tận tâm với vai trò của mình và hạnh phúc của những người đi theo.
"The company needed a genuine leader to restore trust after the scandal."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company needs a genuine leader who can inspire the employees. |
Công ty cần một nhà lãnh đạo thực sự, người có thể truyền cảm hứng cho nhân viên. |
| Phủ định | He is not a genuine leader, who always prioritizes personal gains. |
Anh ta không phải là một nhà lãnh đạo thực sự, người luôn ưu tiên lợi ích cá nhân. |
| Nghi vấn | Is she a genuine leader whose decisions benefit the entire community? |
Cô ấy có phải là một nhà lãnh đạo thực sự, người mà các quyết định của cô ấy mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine leader".
