(Top Banner Ad)
genuine leader
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản trị kinh doanh, Chính trị, Lãnh đạo

genuine leader

UK: /ˈdʒenjuɪn ˈliːdə/ • US: /ˈdʒenjuɪn ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo đích thực lãnh đạo chân chính người lãnh đạo thực thụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who is authentic, sincere, and truly committed to their role and the well-being of their followers.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo đích thực, chân thành và thực sự tận tâm với vai trò của mình và hạnh phúc của những người đi theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needed a genuine leader to restore trust after the scandal."

    "Công ty cần một nhà lãnh đạo đích thực để khôi phục niềm tin sau vụ bê bối."

  • "He was seen as a genuine leader because he always put the needs of his team first."

    "Ông được xem là một nhà lãnh đạo đích thực vì ông luôn đặt nhu cầu của đội mình lên hàng đầu."

  • "A genuine leader inspires others to achieve their full potential."

    "Một nhà lãnh đạo đích thực truyền cảm hứng cho người khác để đạt được tiềm năng tối đa của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb genuinely
Noun genuineness
Verb lead
Noun leadership
Adjective leading

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Chính trị, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gignere
Latin
genuinus
English
genuine

Nguồn gốc của 'genuine'

Từ 'genuine' xuất phát từ tiếng Latin 'genuinus', có nghĩa là 'tự nhiên, bẩm sinh, chính gốc'. Gốc 'gignere' có nghĩa là 'sản sinh, sinh ra'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những đứa trẻ có cha mẹ hợp pháp, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự 'chân thật, đích thực', không giả mạo.

Nguồn gốc của 'leader'

Từ 'leader' (người dẫn dắt, lãnh đạo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædere', được tạo thành từ động từ 'lædan' (dẫn dắt). Khái niệm về một người 'dẫn đường' đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử nhân loại, chỉ những cá nhân có khả năng định hướng và truyền cảm hứng cho người khác.

Usage Note

Cụm từ 'genuine leader' nhấn mạnh đến phẩm chất thật sự của một người lãnh đạo, trái ngược với những người chỉ có chức danh lãnh đạo nhưng thiếu sự chân thành, đạo đức hoặc khả năng thực sự dẫn dắt. Khác với 'leader' đơn thuần, 'genuine leader' gợi ý một người lãnh đạo có phẩm chất đạo đức và khả năng truyền cảm hứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả nhà lãnh đạo chân chính (Adjectives)
  • an inspiring an inspiring genuine leader
    (một nhà lãnh đạo chân chính đầy cảm hứng)
  • a respected a respected genuine leader
    (một nhà lãnh đạo chân chính được kính trọng)
  • a visionary a visionary genuine leader
    (một nhà lãnh đạo chân chính có tầm nhìn)
Hành động với nhà lãnh đạo chân chính (Verbs)
  • recognize recognize a genuine leader
    (công nhận một nhà lãnh đạo chân chính)
  • follow follow a genuine leader
    (noi gương/đi theo một nhà lãnh đạo chân chính)
  • emerge as emerge as a genuine leader
    (nổi lên/trở thành một nhà lãnh đạo chân chính)

Idioms

  • The hallmark of a genuine leader

    Dấu ấn/Đặc điểm nổi bật của một nhà lãnh đạo chân chính

    "Empathy and integrity are often considered the hallmarks of a genuine leader."

    (Sự đồng cảm và chính trực thường được coi là những dấu ấn của một nhà lãnh đạo chân chính.)

  • To embody the spirit of a genuine leader

    Thể hiện/hiện thân cho tinh thần của một nhà lãnh đạo chân chính

    "She truly embodies the spirit of a genuine leader, always putting her team first."

    (Cô ấy thực sự là hiện thân cho tinh thần của một nhà lãnh đạo chân chính, luôn đặt đội ngũ của mình lên hàng đầu.)

  • To lead with the heart of a genuine leader

    Lãnh đạo bằng cả trái tim của một nhà lãnh đạo chân chính

    "He managed to unite diverse factions by leading with the heart of a genuine leader."

    (Anh ấy đã thành công trong việc đoàn kết các phe phái khác nhau bằng cách lãnh đạo bằng cả trái tim của một nhà lãnh đạo chân chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine leader

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo đích thực, chân thành và thực sự tận tâm với vai trò của mình và hạnh phúc của những người đi theo.

"The company needed a genuine leader to restore trust after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company needs a genuine leader who can inspire the employees.
Công ty cần một nhà lãnh đạo thực sự, người có thể truyền cảm hứng cho nhân viên.
Phủ định
He is not a genuine leader, who always prioritizes personal gains.
Anh ta không phải là một nhà lãnh đạo thực sự, người luôn ưu tiên lợi ích cá nhân.
Nghi vấn
Is she a genuine leader whose decisions benefit the entire community?
Cô ấy có phải là một nhà lãnh đạo thực sự, người mà các quyết định của cô ấy mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine leader".

Giá trị của sự chân thật trong lãnh đạo phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'nhà lãnh đạo chân chính' được đánh giá cao vì họ được nhìn nhận là người đáng tin cậy, minh bạch và có tính chính trực. Khái niệm này nhấn mạnh sự nhất quán giữa lời nói và hành động, cũng như khả năng kết nối cảm xúc và truyền cảm hứng thật sự cho những người theo mình, thay vì chỉ dựa vào quyền lực hay vị trí.

Sự khác biệt với lãnh đạo hình thức

Một 'nhà lãnh đạo chân chính' thường được đối lập với những người chỉ giữ vị trí lãnh đạo mà không có phẩm chất cần thiết. Trong văn hóa phương Tây, có sự kỳ vọng rằng một người lãnh đạo không chỉ đưa ra mệnh lệnh mà còn phải là tấm gương về đạo đức, sự tận tâm và khả năng thấu hiểu. Họ là người xây dựng lòng tin và sự tôn trọng từ những người xung quanh, thay vì đòi hỏi nó một cách cưỡng ép.