(Top Banner Ad)
sham leader
C1
Danh từ ghép C1 Chính trị, Xã hội

sham leader

UK: /ʃæm ˈliːdə/ • US: /ʃæm ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo giả tạo lãnh đạo hình thức lãnh đạo hữu danh vô thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who is not genuine or effective; a leader who pretends to have authority or influence but does not actually possess it.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo không chân chính hoặc không hiệu quả; một nhà lãnh đạo giả vờ có quyền lực hoặc ảnh hưởng nhưng thực tế không có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters accused the president of being a sham leader who only served the interests of the wealthy elite."

    "Những người biểu tình cáo buộc tổng thống là một nhà lãnh đạo giả tạo, chỉ phục vụ lợi ích của giới thượng lưu giàu có."

  • "The company was ultimately unsuccessful because its CEO was a sham leader with no business acumen."

    "Công ty cuối cùng đã không thành công vì CEO của nó là một nhà lãnh đạo giả tạo, không có đầu óc kinh doanh."

  • "Many believed the election was rigged, resulting in a sham leader being installed."

    "Nhiều người tin rằng cuộc bầu cử đã bị gian lận, dẫn đến việc một nhà lãnh đạo giả tạo được đưa lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sham Sự giả mạo, trò bịp bợm
Verb sham Giả vờ, làm bộ
Adjective sham Giả, giả mạo, không thật
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader Người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership Sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Adjective leaderless Không có người lãnh đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 17th C.)
sham
Old English
lædere

Nguồn gốc từ 'sham'

Từ 'sham' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17 như một tiếng lóng, mang nghĩa 'lừa dối, giả mạo' hoặc 'trò bịp bợm'. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn chưa rõ, nhưng một số học giả cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'shame' (xấu hổ), ám chỉ điều gì đó đáng bị chê trách hoặc không trung thực, thiếu chân thật.

Ý nghĩa 'lãnh đạo giả mạo'

Khi từ 'sham' (giả mạo, lừa dối) kết hợp với 'leader' (người lãnh đạo), nó tạo thành cụm từ 'sham leader' để chỉ một người trông có vẻ là lãnh đạo nhưng thực chất không có quyền lực thật sự, hoặc sự lãnh đạo của họ là một trò lừa bịp, thiếu tính hợp pháp. Đây là người chỉ là bình phong, hoặc bị người khác giật dây, thao túng.

Usage Note

Cụm từ 'sham leader' mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích một người được gọi là lãnh đạo nhưng lại thiếu năng lực thực sự, không có quyền lực thực tế, hoặc chỉ đang đóng vai một nhà lãnh đạo. Nó thường được sử dụng để mô tả những người lãnh đạo bất tài, tham nhũng hoặc chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân. So với 'puppet leader' (lãnh đạo bù nhìn), 'sham leader' nhấn mạnh sự giả dối và thiếu năng lực hơn là việc bị điều khiển bởi người khác. 'False leader' cũng tương tự nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người lãnh đạo đưa ra những lời hứa sai trái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sham leader
  • a mere a mere sham leader
    (một lãnh đạo giả mạo đơn thuần)
  • a puppet a puppet sham leader
    (một lãnh đạo bù nhìn)
  • an ineffective an ineffective sham leader
    (một lãnh đạo giả mạo không hiệu quả)
Verb + sham leader
  • expose expose a sham leader
    (vạch trần một lãnh đạo giả mạo)
  • denounce denounce a sham leader
    (tố cáo một lãnh đạo giả mạo)
  • install install a sham leader
    (cài đặt/thiết lập một lãnh đạo giả mạo)
Sham leader + Verb
  • misleads A sham leader misleads the public.
    (Một lãnh đạo giả mạo đánh lừa công chúng.)
  • pretends He pretends to be a leader, but he's a sham leader.
    (Anh ta giả vờ là lãnh đạo, nhưng thực chất anh ta là một lãnh đạo giả mạo.)

Idioms

  • to be nothing more than a sham leader

    không hơn gì một lãnh đạo giả mạo

    "The new president turned out to be nothing more than a sham leader, with all real power held by the military."

    (Tổng thống mới hóa ra chỉ là một lãnh đạo giả mạo, với mọi quyền lực thực sự nằm trong tay quân đội.)

  • a sham leader and his cronies

    một lãnh đạo giả mạo và những kẻ đồng bọn của hắn

    "The people rebelled against the sham leader and his cronies who exploited the country."

    (Người dân đã nổi dậy chống lại lãnh đạo giả mạo và những kẻ đồng bọn của hắn đã bóc lột đất nước.)

  • under a sham leader's rule

    dưới sự cai trị của một lãnh đạo giả mạo

    "Life deteriorated rapidly under a sham leader's rule, as corruption spread unchecked."

    (Cuộc sống suy thoái nhanh chóng dưới sự cai trị của một lãnh đạo giả mạo, khi tham nhũng lan tràn không kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sham leader

Danh từ ghép
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo không chân chính hoặc không hiệu quả; một nhà lãnh đạo giả vờ có quyền lực hoặc ảnh hưởng nhưng thực tế không có.

"The protesters accused the president of being a sham leader who only served the interests of the wealthy elite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having charmed the investors, the sham leader, promising unrealistic returns, secured the funding.
Đã quyến rũ được các nhà đầu tư, vị lãnh đạo giả mạo, hứa hẹn lợi nhuận phi thực tế, đã đảm bảo được nguồn vốn.
Phủ định
He appeared confident, decisive, and in control, but, in reality, he was no more than a sham leader.
Anh ta tỏ ra tự tin, quyết đoán và kiểm soát được mọi thứ, nhưng, trên thực tế, anh ta chỉ là một nhà lãnh đạo giả mạo.
Nghi vấn
Considering his track record, can we really trust him, or is he just another sham leader?
Xem xét thành tích của anh ta, chúng ta có thực sự tin tưởng anh ta không, hay anh ta chỉ là một nhà lãnh đạo giả mạo khác?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board is going to expose him as a sham leader.
Hội đồng quản trị sẽ vạch trần anh ta là một nhà lãnh đạo giả mạo.
Phủ định
They are not going to tolerate a sham leader in their organization anymore.
Họ sẽ không dung thứ cho một nhà lãnh đạo giả mạo nào trong tổ chức của họ nữa.
Nghi vấn
Is she going to support the sham leader's proposal?
Cô ấy có định ủng hộ đề xuất của nhà lãnh đạo giả mạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sham leader".

Khái niệm 'Người bù nhìn' (Figurehead)

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống chính trị, khái niệm 'sham leader' thường gắn liền với 'figurehead' (người bù nhìn). Đây là một người có chức danh lãnh đạo cao nhưng thực tế không có quyền lực đáng kể, chỉ đóng vai trò đại diện hoặc làm bình phong cho những thế lực khác kiểm soát phía sau. Ví dụ, một số chế độ quân chủ lập hiến có thể có vua/nữ hoàng là người bù nhìn, tượng trưng cho quốc gia nhưng không nắm quyền lực chính trị.

Chính phủ 'con rối' (Puppet Government)

Cụm từ 'sham leader' cũng liên quan chặt chẽ đến 'chính phủ con rối' – một chính phủ về hình thức thì độc lập nhưng thực chất bị kiểm soát hoàn toàn bởi một quốc gia hoặc quyền lực bên ngoài. Người lãnh đạo trong chính phủ như vậy thường là một 'sham leader', được cài đặt để phục vụ lợi ích của thế lực kiểm soát, không đại diện cho ý chí hay lợi ích thực sự của người dân trong nước.