sham leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A leader who is not genuine or effective; a leader who pretends to have authority or influence but does not actually possess it.
Vietnamese Meaning
Một nhà lãnh đạo không chân chính hoặc không hiệu quả; một nhà lãnh đạo giả vờ có quyền lực hoặc ảnh hưởng nhưng thực tế không có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters accused the president of being a sham leader who only served the interests of the wealthy elite."
"Những người biểu tình cáo buộc tổng thống là một nhà lãnh đạo giả tạo, chỉ phục vụ lợi ích của giới thượng lưu giàu có."
-
"The company was ultimately unsuccessful because its CEO was a sham leader with no business acumen."
"Công ty cuối cùng đã không thành công vì CEO của nó là một nhà lãnh đạo giả tạo, không có đầu óc kinh doanh."
-
"Many believed the election was rigged, resulting in a sham leader being installed."
"Nhiều người tin rằng cuộc bầu cử đã bị gian lận, dẫn đến việc một nhà lãnh đạo giả tạo được đưa lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sham leader' mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích một người được gọi là lãnh đạo nhưng lại thiếu năng lực thực sự, không có quyền lực thực tế, hoặc chỉ đang đóng vai một nhà lãnh đạo. Nó thường được sử dụng để mô tả những người lãnh đạo bất tài, tham nhũng hoặc chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân. So với 'puppet leader' (lãnh đạo bù nhìn), 'sham leader' nhấn mạnh sự giả dối và thiếu năng lực hơn là việc bị điều khiển bởi người khác. 'False leader' cũng tương tự nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người lãnh đạo đưa ra những lời hứa sai trái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a mere a mere sham leader (một lãnh đạo giả mạo đơn thuần)
-
a puppet a puppet sham leader (một lãnh đạo bù nhìn)
-
an ineffective an ineffective sham leader (một lãnh đạo giả mạo không hiệu quả)
-
expose expose a sham leader (vạch trần một lãnh đạo giả mạo)
-
denounce denounce a sham leader (tố cáo một lãnh đạo giả mạo)
-
install install a sham leader (cài đặt/thiết lập một lãnh đạo giả mạo)
-
misleads A sham leader misleads the public. (Một lãnh đạo giả mạo đánh lừa công chúng.)
-
pretends He pretends to be a leader, but he's a sham leader. (Anh ta giả vờ là lãnh đạo, nhưng thực chất anh ta là một lãnh đạo giả mạo.)
Idioms
-
to be nothing more than a sham leader
không hơn gì một lãnh đạo giả mạo
"The new president turned out to be nothing more than a sham leader, with all real power held by the military."
(Tổng thống mới hóa ra chỉ là một lãnh đạo giả mạo, với mọi quyền lực thực sự nằm trong tay quân đội.)
-
a sham leader and his cronies
một lãnh đạo giả mạo và những kẻ đồng bọn của hắn
"The people rebelled against the sham leader and his cronies who exploited the country."
(Người dân đã nổi dậy chống lại lãnh đạo giả mạo và những kẻ đồng bọn của hắn đã bóc lột đất nước.)
-
under a sham leader's rule
dưới sự cai trị của một lãnh đạo giả mạo
"Life deteriorated rapidly under a sham leader's rule, as corruption spread unchecked."
(Cuộc sống suy thoái nhanh chóng dưới sự cai trị của một lãnh đạo giả mạo, khi tham nhũng lan tràn không kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sham leader
Danh từ ghépMột nhà lãnh đạo không chân chính hoặc không hiệu quả; một nhà lãnh đạo giả vờ có quyền lực hoặc ảnh hưởng nhưng thực tế không có.
"The protesters accused the president of being a sham leader who only served the interests of the wealthy elite."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having charmed the investors, the sham leader, promising unrealistic returns, secured the funding. |
Đã quyến rũ được các nhà đầu tư, vị lãnh đạo giả mạo, hứa hẹn lợi nhuận phi thực tế, đã đảm bảo được nguồn vốn. |
| Phủ định | He appeared confident, decisive, and in control, but, in reality, he was no more than a sham leader. |
Anh ta tỏ ra tự tin, quyết đoán và kiểm soát được mọi thứ, nhưng, trên thực tế, anh ta chỉ là một nhà lãnh đạo giả mạo. |
| Nghi vấn | Considering his track record, can we really trust him, or is he just another sham leader? |
Xem xét thành tích của anh ta, chúng ta có thực sự tin tưởng anh ta không, hay anh ta chỉ là một nhà lãnh đạo giả mạo khác? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The board is going to expose him as a sham leader. |
Hội đồng quản trị sẽ vạch trần anh ta là một nhà lãnh đạo giả mạo. |
| Phủ định | They are not going to tolerate a sham leader in their organization anymore. |
Họ sẽ không dung thứ cho một nhà lãnh đạo giả mạo nào trong tổ chức của họ nữa. |
| Nghi vấn | Is she going to support the sham leader's proposal? |
Cô ấy có định ủng hộ đề xuất của nhà lãnh đạo giả mạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sham leader".
