(Top Banner Ad)
data masking
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

data masking

UK: /ˈdeɪtə ˈmɑːskɪŋ/ • US: /ˈdeɪtə ˈmæskɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu dữ liệu làm mờ dữ liệu ẩn dữ liệu mặt nạ dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of protecting sensitive data by obscuring it with modified or artificial data.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm bằng cách che giấu nó bằng dữ liệu đã sửa đổi hoặc nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented data masking to protect customer credit card information during testing."

    "Công ty đã triển khai data masking để bảo vệ thông tin thẻ tín dụng của khách hàng trong quá trình thử nghiệm."

  • "Data masking can be used to replace real names with pseudonyms."

    "Data masking có thể được sử dụng để thay thế tên thật bằng tên giả."

  • "Various techniques exist for data masking, including substitution, shuffling, and encryption."

    "Có nhiều kỹ thuật khác nhau để data masking, bao gồm thay thế, xáo trộn và mã hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mask che giấu, che đậy
Adjective masked đã được che giấu, bị ẩn đi
Verb unmask lột mặt nạ, vạch trần
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

data obfuscation (làm xáo trộn dữ liệu)data anonymization (ẩn danh hóa dữ liệu)

Antonyms

data exposure (lộ dữ liệu)unmasked data (dữ liệu chưa được che)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English
data ('information')
Old French
masque ('a covering to hide the face')
English
mask ('to conceal')
Modern English (Computing)
data masking

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học và toán học để chỉ những sự thật hoặc giả định đã biết. Đến thế kỷ 20, với sự ra đời của máy tính, 'data' được dùng để chỉ thông tin được xử lý hoặc lưu trữ bởi máy tính, và trở thành một từ vô cùng quan trọng trong thời đại số.

Nguồn gốc của 'Mask'

Từ 'mask' (mặt nạ) có nguồn gốc từ sân khấu kịch cổ đại. Các diễn viên đeo mặt nạ để che giấu danh tính thật và hóa thân thành một nhân vật khác. Tương tự, 'data masking' (che giấu dữ liệu) cũng 'đeo mặt nạ' cho các thông tin nhạy cảm, thay thế chúng bằng dữ liệu giả nhưng có cấu trúc tương tự để bảo vệ danh tính thật của người dùng.

Usage Note

Data masking, còn được gọi là data obfuscation hoặc data anonymization, là một kỹ thuật được sử dụng để tạo ra một phiên bản dữ liệu trông giống như dữ liệu thật nhưng đã được sửa đổi để không còn nhạy cảm. Mục đích là để cho phép các nhà phát triển, người kiểm thử và các người dùng khác có thể làm việc với dữ liệu mà không có nguy cơ tiếp xúc với thông tin cá nhân hoặc bí mật kinh doanh thực tế. Nó khác với mã hóa (encryption), vì mã hóa bảo vệ dữ liệu bằng cách làm cho nó không thể đọc được nếu không có khóa giải mã, trong khi data masking thay thế dữ liệu thực tế bằng dữ liệu giả.

Prepositions

for in with

Khi sử dụng 'for', nó thường ám chỉ mục đích: 'Data masking is used *for* protecting sensitive information.'. Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ bối cảnh hoặc nơi mà masking được thực hiện: 'Data masking is crucial *in* development environments.'. Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng: 'Apply data masking *with* various algorithms.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data masking
  • implement data masking
    (triển khai việc che giấu dữ liệu)
  • apply data masking
    (áp dụng kỹ thuật che giấu dữ liệu)
  • perform data masking
    (thực hiện che giấu dữ liệu)
  • use data masking
    (sử dụng phương pháp che giấu dữ liệu)
Adjective + data masking
  • static data masking
    (che giấu dữ liệu tĩnh (thay đổi vĩnh viễn dữ liệu trong bản sao))
  • dynamic data masking
    (che giấu dữ liệu động (che giấu theo thời gian thực khi truy cập))
  • effective data masking
    (việc che giấu dữ liệu hiệu quả)
  • robust data masking
    (việc che giấu dữ liệu mạnh mẽ, đáng tin cậy)
Noun + data masking
  • data masking techniques
    (các kỹ thuật che giấu dữ liệu)
  • data masking solution
    (giải pháp che giấu dữ liệu)
  • data masking policy
    (chính sách về che giấu dữ liệu)
  • data masking software
    (phần mềm che giấu dữ liệu)

Idioms

  • To put a mask on the data

    Một cách nói hình tượng của việc thực hiện 'data masking', nghĩa là che đậy hoặc ẩn thông tin nhạy cảm đi.

    "Before sending the database to the developers, we need to put a mask on the data to protect customer privacy."

    (Trước khi gửi cơ sở dữ liệu cho các nhà phát triển, chúng ta cần 'đeo mặt nạ' cho dữ liệu để bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng.)

  • Data masking as a line of defense

    Mô tả việc che giấu dữ liệu như một lớp hoặc một tuyến phòng thủ quan trọng trong hệ thống an ninh mạng.

    "Encryption is our first line of defense, and data masking is another critical line of defense for non-production environments."

    (Mã hóa là tuyến phòng thủ đầu tiên của chúng tôi, và che giấu dữ liệu là một tuyến phòng thủ quan trọng khác cho các môi trường không phải sản phẩm chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data masking

noun
Lật mặt

Một phương pháp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm bằng cách che giấu nó bằng dữ liệu đã sửa đổi hoặc nhân tạo.

"The company implemented data masking to protect customer credit card information during testing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data masking".

Luật lệ về Quyền riêng tư ở Phương Tây (GDPR)

Ở Châu Âu và nhiều nơi khác, các luật như Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) yêu cầu các công ty phải bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng một cách nghiêm ngặt. 'Data masking' là một phương pháp kỹ thuật quan trọng giúp các công ty tuân thủ luật này, cho phép họ phát triển và thử nghiệm phần mềm mà không làm lộ thông tin nhạy cảm như tên, địa chỉ, hay số thẻ tín dụng.

Triết lý 'Privacy by Design' (Quyền riêng tư ngay từ Thiết kế)

Đây là một triết lý phổ biến trong ngành công nghệ phương Tây, chủ trương rằng quyền riêng tư nên được tích hợp vào hệ thống ngay từ giai đoạn thiết kế đầu tiên, thay vì được thêm vào như một tính năng phụ. 'Data masking' là một công cụ thiết yếu để thực hiện nguyên tắc này, đảm bảo rằng dữ liệu người dùng được bảo vệ một cách mặc định trong suốt vòng đời của sản phẩm.