(Top Banner Ad)
pstg
Neuroanatomy

pstg

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun postage bưu phí, cước phí gửi thư
Noun post thư tín, bưu phẩm; cột, trụ; vị trí, chức vụ; bài đăng (trên mạng)
Verb post gửi thư, gửi bưu phẩm; đăng (bài viết, ảnh) lên mạng
Noun postman người đưa thư, bưu tá
Noun postcard bưu thiếp
Noun postbox thùng thư, hòm thư công cộng
Noun post office bưu điện
Noun postmark dấu bưu điện, dấu gửi thư
Noun posting việc gửi thư; bài đăng (trên mạng); việc bổ nhiệm vào một vị trí
Adjective postal thuộc về bưu điện, bưu chính

Subject Area

Neuroanatomy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere (to place), posita (placed)
Old French
poste (relay station, post)
English
post (mail) + -age
English (Modern Abbreviation)
pstg (for postage)

Nguồn gốc từ 'postage'

'Pstg' là viết tắt của 'postage'. Từ 'postage' có nguồn gốc từ từ 'post' (thư tín, bưu điện) trong tiếng Anh, bản thân nó lại xuất phát từ 'poste' trong tiếng Pháp cổ. 'Poste' ban đầu có nghĩa là "trạm tiếp sức" hoặc "nơi đặt" (dựa trên 'posita' trong tiếng Latin, có nghĩa là "được đặt"). Từ này phản ánh ý tưởng ban đầu về việc chuyển thư từ trạm này sang trạm khác. Hậu tố '-age' biểu thị một hành động hoặc kết quả, vì vậy 'postage' có nghĩa là chi phí cho việc gửi thư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postage
  • free free postage
    (miễn phí bưu phí)
  • exact exact postage
    (bưu phí chính xác)
  • adequate adequate postage
    (bưu phí đầy đủ)
Verb + postage
  • pay pay postage
    (trả bưu phí)
  • include include postage
    (bao gồm bưu phí)
  • stamp stamp postage
    (dán tem bưu phí)
Noun + postage (as modifier or related phrase)
  • postage stamp postage stamp
    (tem bưu phí)
  • postage rate postage rate
    (cước phí bưu điện)
  • postage due postage due
    (bưu phí còn thiếu/phải trả)
Common phrases with 'postage'
  • postage and packing postage and packing (P&P)
    (phí bưu chính và đóng gói)
  • return postage return postage
    (bưu phí hoàn lại)

Idioms

  • postage paid

    đã trả bưu phí

    "This envelope is postage paid, so you don't need to add a stamp."

    (Phong bì này đã được trả bưu phí, nên bạn không cần dán thêm tem.)

  • postage and packing (P&P)

    phí bưu chính và đóng gói

    "The total cost for the book is $15, including postage and packing."

    (Tổng chi phí cho cuốn sách là 15 đô la, bao gồm cả phí bưu chính và đóng gói.)

  • return postage guaranteed

    đảm bảo bưu phí hoàn lại (thường in trên phong bì thư không gửi được để đảm bảo thư sẽ được trả về người gửi)

    "The company prints 'Return postage guaranteed' on its promotional mail."

    (Công ty in dòng chữ 'Đảm bảo bưu phí hoàn lại' trên các thư quảng cáo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pstg

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pstg".

Sự ra đời của tem bưu chính và thú chơi tem

Tem bưu chính, ra đời vào thế kỷ 19 với tem "Penny Black" nổi tiếng của Anh vào năm 1840, đã cách mạng hóa hệ thống bưu chính bằng cách chuyển trách nhiệm thanh toán từ người nhận sang người gửi. Điều này đã làm cho việc gửi thư trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, đồng thời khai sinh ra một sở thích toàn cầu là sưu tầm tem (philately). Sưu tập tem không chỉ là một trò tiêu khiển mà còn là cách học về lịch sử, địa lý và văn hóa qua các biểu tượng trên tem.

Vai trò của dịch vụ bưu chính trong kết nối cộng đồng

Dịch vụ bưu chính đã đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối mọi người và thúc đẩy thương mại trong hàng thế kỷ. Từ việc vận chuyển thư cá nhân, tài liệu kinh doanh đến báo chí, bưu điện là xương sống của truyền thông trước kỷ nguyên số. Mặc dù ngày nay thư điện tử và mạng xã hội đã thay thế phần lớn, dịch vụ bưu chính vẫn quan trọng cho việc gửi bưu phẩm, hàng hóa và các tài liệu chính thức, đặc biệt là ở những vùng sâu vùng xa.