pstg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | postage | bưu phí, cước phí gửi thư |
| Noun | post | thư tín, bưu phẩm; cột, trụ; vị trí, chức vụ; bài đăng (trên mạng) |
| Verb | post | gửi thư, gửi bưu phẩm; đăng (bài viết, ảnh) lên mạng |
| Noun | postman | người đưa thư, bưu tá |
| Noun | postcard | bưu thiếp |
| Noun | postbox | thùng thư, hòm thư công cộng |
| Noun | post office | bưu điện |
| Noun | postmark | dấu bưu điện, dấu gửi thư |
| Noun | posting | việc gửi thư; bài đăng (trên mạng); việc bổ nhiệm vào một vị trí |
| Adjective | postal | thuộc về bưu điện, bưu chính |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
free free postage (miễn phí bưu phí)
-
exact exact postage (bưu phí chính xác)
-
adequate adequate postage (bưu phí đầy đủ)
-
pay pay postage (trả bưu phí)
-
include include postage (bao gồm bưu phí)
-
stamp stamp postage (dán tem bưu phí)
-
postage stamp postage stamp (tem bưu phí)
-
postage rate postage rate (cước phí bưu điện)
-
postage due postage due (bưu phí còn thiếu/phải trả)
-
postage and packing postage and packing (P&P) (phí bưu chính và đóng gói)
-
return postage return postage (bưu phí hoàn lại)
Idioms
-
postage paid
đã trả bưu phí
"This envelope is postage paid, so you don't need to add a stamp."
(Phong bì này đã được trả bưu phí, nên bạn không cần dán thêm tem.)
-
postage and packing (P&P)
phí bưu chính và đóng gói
"The total cost for the book is $15, including postage and packing."
(Tổng chi phí cho cuốn sách là 15 đô la, bao gồm cả phí bưu chính và đóng gói.)
-
return postage guaranteed
đảm bảo bưu phí hoàn lại (thường in trên phong bì thư không gửi được để đảm bảo thư sẽ được trả về người gửi)
"The company prints 'Return postage guaranteed' on its promotional mail."
(Công ty in dòng chữ 'Đảm bảo bưu phí hoàn lại' trên các thư quảng cáo của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pstg
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pstg".
