postmark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official mark stamped on a letter or parcel by a postal service, indicating the place and date of posting.
Vietnamese Meaning
Dấu bưu điện, một dấu hiệu chính thức được đóng trên thư hoặc bưu kiện bởi dịch vụ bưu chính, cho biết địa điểm và ngày gửi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The letter had a postmark from London."
"Lá thư có dấu bưu điện từ Luân Đôn."
-
"The postmark showed that the letter was sent last week."
"Dấu bưu điện cho thấy lá thư đã được gửi vào tuần trước."
-
"Please postmark this package before you send it."
"Vui lòng đóng dấu bưu điện kiện hàng này trước khi bạn gửi nó đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dấu bưu điện thường bao gồm tên của bưu điện, ngày tháng năm và đôi khi là các thông tin khác. Nó được sử dụng để xác nhận rằng thư đã được gửi và khi nào nó được gửi.
Thường được sử dụng để chỉ hành động đóng dấu bưu điện lên thư hoặc bưu kiện.
Prepositions
‘On’ được dùng khi nói về việc có dấu bưu điện trên một thứ gì đó (ví dụ: on a letter). 'With' được dùng khi nói về việc đóng dấu bưu điện lên một thứ gì đó (ví dụ: with a postmark).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear postmark (dấu bưu điện rõ ràng)
-
illegible illegible postmark (dấu bưu điện không đọc được)
-
faint faint postmark (dấu bưu điện mờ)
-
check check the postmark (kiểm tra dấu bưu điện)
-
examine examine the postmark (xem xét dấu bưu điện)
-
bear bear a postmark (mang dấu bưu điện)
-
postmark postmark a letter (đóng dấu bưu điện vào một lá thư)
-
postmark postmark the package (đóng dấu bưu điện vào kiện hàng)
Idioms
-
by postmark
tính theo dấu bưu điện; trước ngày dấu bưu điện
"All applications must be received or postmarked by October 31st."
(Tất cả các hồ sơ phải được nhận hoặc tính theo dấu bưu điện chậm nhất là ngày 31 tháng 10.)
-
the postmark date
ngày trên dấu bưu điện (thường dùng để xác định tính hợp lệ của thời hạn)
"The postmark date on your letter proves you sent it on time."
(Ngày trên dấu bưu điện của thư bạn chứng minh bạn đã gửi nó đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postmark
danh từDấu bưu điện, một dấu hiệu chính thức được đóng trên thư hoặc bưu kiện bởi dịch vụ bưu chính, cho biết địa điểm và ngày gửi.
"The letter had a postmark from London."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the post office uses the old machine, the postmark is often blurry. |
Nếu bưu điện sử dụng máy cũ, dấu bưu điện thường bị mờ. |
| Phủ định | If the envelope is too thick, the machine doesn't postmark it clearly. |
Nếu phong bì quá dày, máy không đóng dấu bưu điện rõ ràng. |
| Nghi vấn | If you mail a letter from a small town, does the postmark always include the town's name? |
Nếu bạn gửi thư từ một thị trấn nhỏ, dấu bưu điện có luôn bao gồm tên thị trấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postmark".
