(Top Banner Ad)
postmark
B1
danh từ B1 Bưu chính

postmark

UK: /ˈpəʊst.mɑːk/ • US: /ˈpoʊst.mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu bưu điện đóng dấu bưu điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official mark stamped on a letter or parcel by a postal service, indicating the place and date of posting.

Vietnamese Meaning

Dấu bưu điện, một dấu hiệu chính thức được đóng trên thư hoặc bưu kiện bởi dịch vụ bưu chính, cho biết địa điểm và ngày gửi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The letter had a postmark from London."

    "Lá thư có dấu bưu điện từ Luân Đôn."

  • "The postmark showed that the letter was sent last week."

    "Dấu bưu điện cho thấy lá thư đã được gửi vào tuần trước."

  • "Please postmark this package before you send it."

    "Vui lòng đóng dấu bưu điện kiện hàng này trước khi bạn gửi nó đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun postmark dấu bưu điện, dấu ngày tháng
Verb postmark đóng dấu bưu điện
Adjective postmarked đã được đóng dấu bưu điện

Synonyms

mail stamp (dấu bưu điện)

Related Words

Subject Area

Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
post (mail system)
English
mark (impression)
English (17th Century)
postmark

Dấu ấn từ bưu điện

Từ 'postmark' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'post' nghĩa là bưu phẩm, bưu điện (xuất phát từ tiếng Latin 'posita' - đặt, vị trí, qua tiếng Pháp cổ 'poste') và 'mark' nghĩa là dấu, vết (có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ '*markō' - dấu hiệu, qua tiếng Anh cổ 'mearc'). 'Postmark' bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 17 để chỉ dấu đóng trên thư từ, bưu phẩm nhằm ghi nhận ngày tháng và địa điểm gửi, giúp quản lý và theo dõi đường đi của thư.

Usage Note

Dấu bưu điện thường bao gồm tên của bưu điện, ngày tháng năm và đôi khi là các thông tin khác. Nó được sử dụng để xác nhận rằng thư đã được gửi và khi nào nó được gửi.
Thường được sử dụng để chỉ hành động đóng dấu bưu điện lên thư hoặc bưu kiện.

Prepositions

on with

‘On’ được dùng khi nói về việc có dấu bưu điện trên một thứ gì đó (ví dụ: on a letter). 'With' được dùng khi nói về việc đóng dấu bưu điện lên một thứ gì đó (ví dụ: with a postmark).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postmark
  • clear clear postmark
    (dấu bưu điện rõ ràng)
  • illegible illegible postmark
    (dấu bưu điện không đọc được)
  • faint faint postmark
    (dấu bưu điện mờ)
Verb + postmark (object)
  • check check the postmark
    (kiểm tra dấu bưu điện)
  • examine examine the postmark
    (xem xét dấu bưu điện)
  • bear bear a postmark
    (mang dấu bưu điện)
Verb + (object) + postmark
  • postmark postmark a letter
    (đóng dấu bưu điện vào một lá thư)
  • postmark postmark the package
    (đóng dấu bưu điện vào kiện hàng)

Idioms

  • by postmark

    tính theo dấu bưu điện; trước ngày dấu bưu điện

    "All applications must be received or postmarked by October 31st."

    (Tất cả các hồ sơ phải được nhận hoặc tính theo dấu bưu điện chậm nhất là ngày 31 tháng 10.)

  • the postmark date

    ngày trên dấu bưu điện (thường dùng để xác định tính hợp lệ của thời hạn)

    "The postmark date on your letter proves you sent it on time."

    (Ngày trên dấu bưu điện của thư bạn chứng minh bạn đã gửi nó đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postmark

danh từ
Lật mặt

Dấu bưu điện, một dấu hiệu chính thức được đóng trên thư hoặc bưu kiện bởi dịch vụ bưu chính, cho biết địa điểm và ngày gửi.

"The letter had a postmark from London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the post office uses the old machine, the postmark is often blurry.
Nếu bưu điện sử dụng máy cũ, dấu bưu điện thường bị mờ.
Phủ định
If the envelope is too thick, the machine doesn't postmark it clearly.
Nếu phong bì quá dày, máy không đóng dấu bưu điện rõ ràng.
Nghi vấn
If you mail a letter from a small town, does the postmark always include the town's name?
Nếu bạn gửi thư từ một thị trấn nhỏ, dấu bưu điện có luôn bao gồm tên thị trấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postmark".

Tầm quan trọng trong pháp lý và hành chính

Dấu bưu điện (postmark) đóng vai trò quan trọng trong nhiều trường hợp pháp lý và hành chính, đặc biệt là khi có các hạn chót. Ngày trên dấu bưu điện thường được coi là bằng chứng hợp lệ về việc một tài liệu, hồ sơ đã được gửi đi đúng hạn, ngay cả khi nó đến muộn.

Sở thích sưu tầm và giá trị lịch sử

Trong lĩnh vực sưu tập tem (philately), dấu bưu điện có giá trị lớn. Các dấu bưu điện cũ, hiếm, hoặc có dấu hiệu đặc biệt từ các địa điểm hoặc thời kỳ nhất định có thể rất được săn đón bởi những người sưu tầm, mang giá trị lịch sử và nghệ thuật.