posting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of publishing something online, such as on a website, blog, or social media platform.
Vietnamese Meaning
Hành động đăng tải cái gì đó lên mạng, ví dụ như trên một trang web, blog, hoặc nền tảng truyền thông xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her posting on Instagram received hundreds of likes."
"Bài đăng của cô ấy trên Instagram nhận được hàng trăm lượt thích."
-
"The company is posting job openings on their website."
"Công ty đang đăng tin tuyển dụng trên trang web của họ."
-
"He spends a lot of time posting on social media."
"Anh ấy dành nhiều thời gian đăng bài trên mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc chia sẻ thông tin, ý kiến, hình ảnh, video lên các nền tảng trực tuyến. Khác với 'article' (bài báo) thường dài hơn và mang tính học thuật hơn, 'posting' thường ngắn gọn và mang tính cá nhân hơn.
Đây là nghĩa danh từ đếm được của 'posting', chỉ một bài đăng cụ thể. Nó nhấn mạnh vào nội dung được đăng tải.
Dạng này thường dùng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đăng tải đang diễn ra.
Prepositions
'Posting on' thường được dùng khi chỉ nền tảng được đăng tải (e.g., posting on Facebook). 'Posting to' thường được dùng khi chỉ đích đến của bài đăng (e.g., posting to a forum).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new posting (bài đăng mới, vị trí công việc mới)
-
job job posting (tin tuyển dụng)
-
online online posting (bài đăng trực tuyến)
-
diplomatic diplomatic posting (vị trí công tác ngoại giao)
-
make a make a posting (thực hiện một bài đăng, tạo một tin đăng)
-
see a see a posting (thấy một bài đăng/tin tuyển dụng)
-
share a share a posting (chia sẻ một bài đăng)
-
delete a delete a posting (xóa một bài đăng)
-
social media social media posting (bài đăng trên mạng xã hội)
-
blog blog posting (bài đăng blog)
Idioms
-
Job posting
Tin tuyển dụng; thông báo về một vị trí công việc đang trống để tìm ứng viên.
"I saw a job posting for a marketing specialist at your company."
(Tôi đã thấy tin tuyển dụng vị trí chuyên viên marketing tại công ty bạn.)
-
Overseas posting
Vị trí công tác ở nước ngoài; sự bổ nhiệm một người đến làm việc tại một quốc gia khác.
"My uncle received an overseas posting with the embassy in Japan."
(Chú tôi được bổ nhiệm một vị trí công tác ở nước ngoài tại đại sứ quán ở Nhật Bản.)
-
Social media posting
Bài đăng trên mạng xã hội; bất kỳ nội dung nào (văn bản, hình ảnh, video) được chia sẻ trên các nền tảng mạng xã hội.
"Please check the company's latest social media posting for updates."
(Vui lòng kiểm tra bài đăng mới nhất trên mạng xã hội của công ty để xem các cập nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
posting
nounHành động đăng tải cái gì đó lên mạng, ví dụ như trên một trang web, blog, hoặc nền tảng truyền thông xã hội.
"Her posting on Instagram received hundreds of likes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posting".
