(Top Banner Ad)
posting
B1
noun B1 Internet, Truyền thông, Kinh doanh

posting

UK: /ˈpəʊstɪŋ/ • US: /ˈpoʊstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đăng bài việc đăng tải bài đăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of publishing something online, such as on a website, blog, or social media platform.

Vietnamese Meaning

Hành động đăng tải cái gì đó lên mạng, ví dụ như trên một trang web, blog, hoặc nền tảng truyền thông xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her posting on Instagram received hundreds of likes."

    "Bài đăng của cô ấy trên Instagram nhận được hàng trăm lượt thích."

  • "The company is posting job openings on their website."

    "Công ty đang đăng tin tuyển dụng trên trang web của họ."

  • "He spends a lot of time posting on social media."

    "Anh ấy dành nhiều thời gian đăng bài trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post bài đăng, cột, trụ, vị trí, chức vụ, bưu điện
Verb post đăng bài, gửi thư, dán, bổ nhiệm
Noun poster áp phích, người đăng bài
Noun postage bưu phí
Noun postcard bưu thiếp
Verb/Noun repost đăng lại, bài đăng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Internet, Truyền thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positus
Old French
poste
Middle English
post
English
post
English
posting

Nguồn gốc 'Post' - Trạm trung chuyển

Ban đầu, từ 'post' trong tiếng Latin 'positus' có nghĩa là 'đặt, để'. Điều này phát triển thành ý nghĩa 'trạm' hoặc 'vị trí cố định'. Trong thời kỳ La Mã cổ đại và sau đó, các trạm trung chuyển được 'đặt' dọc theo các con đường để thay ngựa hoặc chuyển thư tín. Những nơi này được gọi là 'poste' (tiếng Pháp cổ), từ đó phát triển thành ý nghĩa 'gửi thư' và 'bưu điện' mà chúng ta biết ngày nay.

Vị trí công việc và sự bổ nhiệm

Từ ý tưởng về việc 'đặt' một cái gì đó vào một vị trí cụ thể, 'post' cũng có nghĩa là 'bổ nhiệm' hoặc 'chỉ định' ai đó vào một chức vụ, một nhiệm vụ hoặc một địa điểm làm việc. Do đó, 'a posting' có thể ám chỉ một vị trí công việc, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quân đội, ngoại giao hoặc các công ty đa quốc gia, nơi nhân viên thường được luân chuyển đến các địa điểm khác nhau.

Sự trỗi dậy của 'Posting' trên Internet

'Posting' là một từ tương đối mới trong cách sử dụng liên quan đến internet, nhưng nó có nguồn gốc từ ý nghĩa 'gửi' hoặc 'dán' thông báo. Giống như việc dán một thông báo lên bảng tin vật lý, 'posting' trên mạng xã hội, diễn đàn hoặc blog có nghĩa là tải lên và công khai một tin nhắn, hình ảnh hoặc video để người khác xem.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc chia sẻ thông tin, ý kiến, hình ảnh, video lên các nền tảng trực tuyến. Khác với 'article' (bài báo) thường dài hơn và mang tính học thuật hơn, 'posting' thường ngắn gọn và mang tính cá nhân hơn.
Đây là nghĩa danh từ đếm được của 'posting', chỉ một bài đăng cụ thể. Nó nhấn mạnh vào nội dung được đăng tải.
Dạng này thường dùng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đăng tải đang diễn ra.

Prepositions

on to

'Posting on' thường được dùng khi chỉ nền tảng được đăng tải (e.g., posting on Facebook). 'Posting to' thường được dùng khi chỉ đích đến của bài đăng (e.g., posting to a forum).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + posting
  • new new posting
    (bài đăng mới, vị trí công việc mới)
  • job job posting
    (tin tuyển dụng)
  • online online posting
    (bài đăng trực tuyến)
  • diplomatic diplomatic posting
    (vị trí công tác ngoại giao)
Verb + posting
  • make a make a posting
    (thực hiện một bài đăng, tạo một tin đăng)
  • see a see a posting
    (thấy một bài đăng/tin tuyển dụng)
  • share a share a posting
    (chia sẻ một bài đăng)
  • delete a delete a posting
    (xóa một bài đăng)
Noun + posting (as compound)
  • social media social media posting
    (bài đăng trên mạng xã hội)
  • blog blog posting
    (bài đăng blog)

Idioms

  • Job posting

    Tin tuyển dụng; thông báo về một vị trí công việc đang trống để tìm ứng viên.

    "I saw a job posting for a marketing specialist at your company."

    (Tôi đã thấy tin tuyển dụng vị trí chuyên viên marketing tại công ty bạn.)

  • Overseas posting

    Vị trí công tác ở nước ngoài; sự bổ nhiệm một người đến làm việc tại một quốc gia khác.

    "My uncle received an overseas posting with the embassy in Japan."

    (Chú tôi được bổ nhiệm một vị trí công tác ở nước ngoài tại đại sứ quán ở Nhật Bản.)

  • Social media posting

    Bài đăng trên mạng xã hội; bất kỳ nội dung nào (văn bản, hình ảnh, video) được chia sẻ trên các nền tảng mạng xã hội.

    "Please check the company's latest social media posting for updates."

    (Vui lòng kiểm tra bài đăng mới nhất trên mạng xã hội của công ty để xem các cập nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

posting

noun
Lật mặt

Hành động đăng tải cái gì đó lên mạng, ví dụ như trên một trang web, blog, hoặc nền tảng truyền thông xã hội.

"Her posting on Instagram received hundreds of likes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posting".

Vai trò của 'Posting' trong kỷ nguyên số

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là với sự bùng nổ của Internet, 'posting' đã trở thành một hành động thường ngày đối với hàng tỷ người. Từ việc chia sẻ suy nghĩ trên Twitter, tải ảnh lên Instagram đến đăng video trên YouTube, 'posting' là cách chúng ta giao tiếp, thể hiện bản thân và tương tác với thế giới trực tuyến. Nó định hình cách chúng ta tiếp nhận thông tin và tham gia vào các cuộc đối thoại xã hội.

Tìm kiếm việc làm và sự nghiệp toàn cầu

Trong bối cảnh nghề nghiệp, 'job postings' (tin tuyển dụng) là cánh cổng chính để mọi người tìm kiếm cơ hội việc làm, từ cấp độ cơ bản đến vị trí điều hành. Ngoài ra, 'overseas postings' (vị trí công tác ở nước ngoài) là một phần quan trọng trong sự nghiệp của những người làm việc trong ngành ngoại giao, quân đội, hoặc các tập đoàn đa quốc gia. Việc chấp nhận một vị trí công tác ở nước ngoài thường đi kèm với những thay đổi lớn trong cuộc sống và cơ hội phát triển cá nhân lẫn nghề nghiệp.