mind-altering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affecting the way somebody thinks, feels, or behaves.
Vietnamese Meaning
Ảnh hưởng đến cách ai đó suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành xử; làm thay đổi tâm trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taking this drug can be a mind-altering experience."
"Uống loại thuốc này có thể là một trải nghiệm làm thay đổi tâm trí."
-
"His near-death experience was mind-altering."
"Trải nghiệm cận tử của anh ấy đã làm thay đổi tâm trí anh ấy."
-
"The workshop was a mind-altering event for many attendees."
"Hội thảo là một sự kiện làm thay đổi tâm trí đối với nhiều người tham dự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alter | thay đổi |
| Noun | alteration | sự thay đổi |
| Noun | mind | tâm trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả những trải nghiệm mạnh mẽ có tác động sâu sắc đến nhận thức và ý thức của một người. Nó có thể liên quan đến các chất gây nghiện, trải nghiệm tâm linh, hoặc những sự kiện thay đổi cuộc đời. So với những từ như 'changing', 'modifying', 'mind-altering' mang ý nghĩa mạnh mẽ và kịch tính hơn về sự biến đổi bên trong.
Prepositions
‘on’: 'This book had a mind-altering effect on me.' (Cuốn sách này đã có tác động làm thay đổi tâm trí tôi.)
'for': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'He's searching for mind-altering experiences.' (Anh ấy đang tìm kiếm những trải nghiệm làm thay đổi tâm trí.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful mind-altering experience (trải nghiệm thay đổi tâm trí mạnh mẽ)
-
intense intense mind-altering drug (loại thuốc thay đổi tâm trí mạnh)
-
undergo undergo a mind-altering transformation (trải qua một sự biến đổi thay đổi tâm trí)
-
describe describe a mind-altering state (mô tả một trạng thái thay đổi tâm trí)
Idioms
-
nothing mind-altering
không có gì đặc biệt, không có gì thay đổi cuộc đời
"The movie was okay, but nothing mind-altering."
(Bộ phim cũng được thôi, nhưng không có gì đặc biệt cả.)
-
potentially mind-altering
có khả năng thay đổi suy nghĩ/nhận thức
"This book is potentially mind-altering, so read it with an open mind."
(Cuốn sách này có khả năng thay đổi suy nghĩ, vì vậy hãy đọc nó với một tâm trí cởi mở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mind-altering
Tính từẢnh hưởng đến cách ai đó suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành xử; làm thay đổi tâm trí.
"Taking this drug can be a mind-altering experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind-altering".
