(Top Banner Ad)
mind-altering
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Dược học, Văn hóa

mind-altering

UK: /ˈmaɪnd ˌɔːltərɪŋ/ • US: /ˈmaɪnd ˌɔltərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi tâm trí biến đổi ý thức tác động sâu sắc đến nhận thức làm thay đổi nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affecting the way somebody thinks, feels, or behaves.

Vietnamese Meaning

Ảnh hưởng đến cách ai đó suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành xử; làm thay đổi tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking this drug can be a mind-altering experience."

    "Uống loại thuốc này có thể là một trải nghiệm làm thay đổi tâm trí."

  • "His near-death experience was mind-altering."

    "Trải nghiệm cận tử của anh ấy đã làm thay đổi tâm trí anh ấy."

  • "The workshop was a mind-altering event for many attendees."

    "Hội thảo là một sự kiện làm thay đổi tâm trí đối với nhiều người tham dự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alter thay đổi
Noun alteration sự thay đổi
Noun mind tâm trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Dược học, Văn hóa

Nguồn gốc của 'mind-altering'

Cụm từ 'mind-altering' không có một lịch sử phát triển phức tạp qua nhiều ngôn ngữ như nhiều từ khác. Nó được tạo ra bằng cách ghép 'mind' (tâm trí) và 'altering' (thay đổi), mô tả một cái gì đó gây ra sự thay đổi đáng kể trong nhận thức hoặc trạng thái tinh thần. Sự kết hợp này thể hiện một cách trực tiếp ý nghĩa của nó.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những trải nghiệm mạnh mẽ có tác động sâu sắc đến nhận thức và ý thức của một người. Nó có thể liên quan đến các chất gây nghiện, trải nghiệm tâm linh, hoặc những sự kiện thay đổi cuộc đời. So với những từ như 'changing', 'modifying', 'mind-altering' mang ý nghĩa mạnh mẽ và kịch tính hơn về sự biến đổi bên trong.

Prepositions

on for

‘on’: 'This book had a mind-altering effect on me.' (Cuốn sách này đã có tác động làm thay đổi tâm trí tôi.)
'for': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'He's searching for mind-altering experiences.' (Anh ấy đang tìm kiếm những trải nghiệm làm thay đổi tâm trí.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mind-altering
  • powerful powerful mind-altering experience
    (trải nghiệm thay đổi tâm trí mạnh mẽ)
  • intense intense mind-altering drug
    (loại thuốc thay đổi tâm trí mạnh)
Verb + mind-altering
  • undergo undergo a mind-altering transformation
    (trải qua một sự biến đổi thay đổi tâm trí)
  • describe describe a mind-altering state
    (mô tả một trạng thái thay đổi tâm trí)

Idioms

  • nothing mind-altering

    không có gì đặc biệt, không có gì thay đổi cuộc đời

    "The movie was okay, but nothing mind-altering."

    (Bộ phim cũng được thôi, nhưng không có gì đặc biệt cả.)

  • potentially mind-altering

    có khả năng thay đổi suy nghĩ/nhận thức

    "This book is potentially mind-altering, so read it with an open mind."

    (Cuốn sách này có khả năng thay đổi suy nghĩ, vì vậy hãy đọc nó với một tâm trí cởi mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mind-altering

Tính từ
Lật mặt

Ảnh hưởng đến cách ai đó suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành xử; làm thay đổi tâm trí.

"Taking this drug can be a mind-altering experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind-altering".

Sử dụng các chất 'mind-altering' trong các nền văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa bản địa, các chất 'mind-altering' như ayahuasca hoặc nấm psilocybin được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc chữa bệnh. Chúng được xem là phương tiện để đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản thân và thế giới xung quanh, dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm.