mushrooms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fungal growth that typically takes the form of a domed cap on a stalk, often edible.
Vietnamese Meaning
Một loại nấm, thường có hình dạng mũ trên một cuống, thường ăn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added some mushrooms to the sauce."
"Cô ấy đã thêm một ít nấm vào nước sốt."
-
"These mushrooms are safe to eat."
"Những cây nấm này ăn được."
-
"I found some mushrooms growing in the garden."
"Tôi tìm thấy một vài cây nấm mọc trong vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mushrooming | Sự mọc lên nhanh chóng (như nấm) |
| Verb | mushroom | Mọc nhanh như nấm; phát triển nhanh chóng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mushroom' thường dùng để chỉ các loại nấm ăn được. Cần phân biệt với 'toadstool', thường được dùng để chỉ các loại nấm độc hoặc không ăn được, mặc dù ranh giới này không phải lúc nào cũng rõ ràng và mang tính chủ quan.
Prepositions
'Mushrooms in' dùng để chỉ nấm ở trong một địa điểm, môi trường nào đó (ví dụ: mushrooms in the forest). 'Mushrooms on' dùng để chỉ nấm mọc trên một bề mặt nào đó (ví dụ: mushrooms on the tree trunk).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild mushrooms (nấm dại)
-
poisonous poisonous mushrooms (nấm độc)
-
edible edible mushrooms (nấm ăn được)
-
pick pick mushrooms (hái nấm)
-
eat eat mushrooms (ăn nấm)
-
grow grow mushrooms (trồng nấm)
Idioms
-
mushroom cloud
đám mây hình nấm (thường liên quan đến vụ nổ hạt nhân)
"The explosion created a huge mushroom cloud."
(Vụ nổ đã tạo ra một đám mây hình nấm khổng lồ.)
-
grow like mushrooms
phát triển nhanh chóng, mọc lên như nấm
"New businesses are growing like mushrooms in the area."
(Các doanh nghiệp mới đang mọc lên như nấm trong khu vực này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mushrooms
nounMột loại nấm, thường có hình dạng mũ trên một cuống, thường ăn được.
"She added some mushrooms to the sauce."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That mushrooms grow so quickly after rain is a well-known fact. |
Việc nấm mọc nhanh sau cơn mưa là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he likes mushrooms or not is not clear. |
Việc anh ấy có thích nấm hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What kind of mushrooms she picked in the forest is a mystery. |
Loại nấm nào cô ấy hái trong rừng là một bí ẩn. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers grow mushrooms in dark, damp places. |
Nông dân trồng nấm ở những nơi tối tăm, ẩm ướt. |
| Phủ định | I do not like mushrooms on my pizza. |
Tôi không thích nấm trên bánh pizza của tôi. |
| Nghi vấn | Do you know how to identify poisonous mushrooms? |
Bạn có biết cách nhận biết nấm độc không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is growing mushrooms in her garden. |
Cô ấy đang trồng nấm trong vườn của mình. |
| Phủ định | Do they not like mushrooms on their pizza? |
Có phải họ không thích nấm trên bánh pizza của họ không? |
| Nghi vấn | Are these mushrooms edible? |
Những cây nấm này có ăn được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mushrooms".
