(Top Banner Ad)
sexual development
B2
Noun B2 Sinh học, Y học

sexual development

UK: /ˈsɛksjuəl dɪˈvɛləpmənt/ • US: /ˈsɛkʃuəl dɪˈvɛləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển giới tính sự trưởng thành về mặt sinh dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of physical and hormonal changes through which a child's body matures into an adult body capable of sexual reproduction.

Vietnamese Meaning

Quá trình thay đổi về thể chất và hormone mà qua đó cơ thể của một đứa trẻ trưởng thành thành cơ thể người trưởng thành có khả năng sinh sản hữu tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sexual development begins at puberty."

    "Sự phát triển giới tính bắt đầu ở tuổi dậy thì."

  • "Understanding sexual development is crucial for health education."

    "Hiểu biết về sự phát triển giới tính là rất quan trọng đối với giáo dục sức khỏe."

  • "Abnormal sexual development can indicate underlying medical conditions."

    "Sự phát triển giới tính bất thường có thể cho thấy các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, bộ phận sinh dục
Noun sexuality tính dục, khuynh hướng tình dục
Noun development sự phát triển, giai đoạn phát triển
Verb develop phát triển, hình thành, tiến triển
Adjective sexual thuộc về giới tính, liên quan đến sinh sản
Adjective developmental thuộc sự phát triển, mang tính phát triển
Adverb sexually về mặt tình dục, theo cách giới tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
desveloper
English
sexual development

Nguồn gốc 'Sexual'

Từ 'sexual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus', nghĩa là 'giới tính' hoặc 'sự phân biệt nam nữ'. Ban đầu, nó chỉ sự phân chia sinh học cơ bản giữa các cá thể.

Nguồn gốc 'Development'

Từ 'development' (phát triển) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra', 'bung ra' hoặc 'lộ diện'. Nó gợi lên hình ảnh một cái gì đó đang dần hình thành và lớn lên theo thời gian.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp lại, 'sexual development' mô tả quá trình tự nhiên mà một cá thể trải qua để trưởng thành về mặt sinh học và sinh sản, bao gồm các thay đổi về thể chất và nội tiết tố liên quan đến giới tính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học, tâm lý học và giáo dục. Nó đề cập đến sự phát triển các đặc điểm sinh dục sơ cấp và thứ cấp, sự trưởng thành của hệ sinh sản và sự thay đổi về hormone dẫn đến khả năng sinh sản.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ phạm vi, ví dụ: ‘Research in sexual development’. ‘Of’ được sử dụng để biểu thị một khía cạnh hoặc một phần của sự phát triển, ví dụ: ‘Stages of sexual development’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual development
  • early early sexual development
    (sự phát triển giới tính sớm)
  • delayed delayed sexual development
    (sự phát triển giới tính chậm trễ)
  • normal normal sexual development
    (sự phát triển giới tính bình thường)
  • healthy healthy sexual development
    (sự phát triển giới tính lành mạnh)
Verb + sexual development
  • undergo undergo sexual development
    (trải qua quá trình phát triển giới tính)
  • monitor monitor sexual development
    (theo dõi sự phát triển giới tính)
  • support support sexual development
    (hỗ trợ sự phát triển giới tính)
  • hinder hinder sexual development
    (cản trở sự phát triển giới tính)

Idioms

  • stages of sexual development

    các giai đoạn phát triển giới tính (sinh lý)

    "Understanding the different stages of sexual development is crucial for parents and educators."

    (Việc hiểu các giai đoạn phát triển giới tính khác nhau rất quan trọng đối với cha mẹ và nhà giáo dục.)

  • impact on sexual development

    tác động đến sự phát triển giới tính

    "Environmental factors can have a significant impact on sexual development in adolescents."

    (Các yếu tố môi trường có thể có tác động đáng kể đến sự phát triển giới tính ở thanh thiếu niên.)

  • promote healthy sexual development

    thúc đẩy sự phát triển giới tính lành mạnh

    "Schools and families should work together to promote healthy sexual development in children."

    (Trường học và gia đình nên hợp tác để thúc đẩy sự phát triển giới tính lành mạnh ở trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual development

Noun
Lật mặt

Quá trình thay đổi về thể chất và hormone mà qua đó cơ thể của một đứa trẻ trưởng thành thành cơ thể người trưởng thành có khả năng sinh sản hữu tính.

"Sexual development begins at puberty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding sexual development is crucial for teenagers.
Hiểu rõ về sự phát triển giới tính là rất quan trọng đối với thanh thiếu niên.
Phủ định
Ignoring sexual development can lead to misinformation and anxiety.
Bỏ qua sự phát triển giới tính có thể dẫn đến thông tin sai lệch và lo lắng.
Nghi vấn
Is teaching about sexual development a responsibility of schools and parents?
Việc giảng dạy về sự phát triển giới tính có phải là trách nhiệm của nhà trường và phụ huynh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual development".

Tuổi dậy thì - Giai đoạn then chốt

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, tuổi dậy thì (puberty) được coi là một giai đoạn phát triển giới tính quan trọng. Nó đánh dấu sự chuyển đổi sinh học từ trẻ em sang tuổi vị thành niên và khả năng sinh sản, thường đi kèm với những thay đổi lớn về thể chất và tâm lý.

Giáo dục giới tính toàn diện

Giáo dục giới tính (sex education) đóng vai trò thiết yếu ở nhiều quốc gia phương Tây, nhằm cung cấp kiến thức cho thanh thiếu niên về các khía cạnh của sự phát triển giới tính, sức khỏe sinh sản, các mối quan hệ lành mạnh, và sự đồng thuận. Mục đích là giúp họ đưa ra những quyết định sáng suốt và an toàn cho bản thân.