(Top Banner Ad)
pubertal development
C1
Noun Phrase C1 Y học

pubertal development

UK: /pjuːˈbɜːtl dɪˈveləpmənt/ • US: /pjuːˈbɜːrtəl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển tuổi dậy thì quá trình phát triển dậy thì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of physical changes by which a child's body matures into an adult body capable of sexual reproduction. It is initiated by hormonal signals from the brain to the gonads (ovaries in females, testes in males).

Vietnamese Meaning

Quá trình thay đổi thể chất mà qua đó cơ thể của một đứa trẻ trưởng thành thành cơ thể của một người trưởng thành có khả năng sinh sản hữu tính. Nó được khởi xướng bởi các tín hiệu nội tiết tố từ não đến các tuyến sinh dục (buồng trứng ở nữ, tinh hoàn ở nam).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Delayed pubertal development can be a cause for concern and require medical evaluation."

    "Sự phát triển dậy thì chậm có thể là một nguyên nhân gây lo ngại và cần được đánh giá y tế."

  • "The doctor explained the stages of pubertal development to the young patient."

    "Bác sĩ giải thích các giai đoạn phát triển dậy thì cho bệnh nhân trẻ tuổi."

  • "Nutrition plays a crucial role in healthy pubertal development."

    "Dinh dưỡng đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển dậy thì khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puberty tuổi dậy thì
Adjective pubescent (thuộc) tuổi dậy thì, đang dậy thì
Noun pubescence tình trạng dậy thì, giai đoạn dậy thì
Verb develop phát triển, tăng trưởng
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective undeveloped chưa phát triển, kém phát triển
Noun redevelopment sự tái phát triển, tái quy hoạch

Synonyms

adolescent development (sự phát triển ở tuổi thiếu niên)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pubertās
English
puberty
English
pubertal
Old French
desveloper
English
develop
English
development

Hành trình của 'Dậy Thì' và 'Phát Triển'

Cụm từ 'pubertal development' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng mô tả một quá trình sinh học quan trọng. Từ 'pubertal' xuất phát từ 'puberty', có gốc từ tiếng Latin 'pubertās' nghĩa là 'tuổi trưởng thành'. Còn từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'mở ra, hé lộ', sau này phát triển thành 'phát triển' trong tiếng Anh. Khi ghép lại, chúng diễn tả quá trình thay đổi sinh học mà cơ thể trải qua để đạt đến sự trưởng thành về mặt sinh sản, một thuật ngữ hiện đại thường dùng trong y học và sinh học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học, và các nghiên cứu về sự phát triển của con người. Nó nhấn mạnh đến toàn bộ quá trình biến đổi, không chỉ là một sự kiện đơn lẻ. So với các cụm từ như 'puberty' (tuổi dậy thì), 'pubertal development' bao hàm một quá trình diễn ra liên tục và kéo dài.

Prepositions

in during

'in pubertal development' thường được dùng để chỉ một đặc điểm hoặc sự kiện xảy ra trong quá trình phát triển dậy thì. 'during pubertal development' dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc một giai đoạn của quá trình này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pubertal development
  • early early pubertal development
    (phát triển dậy thì sớm)
  • delayed delayed pubertal development
    (chậm phát triển dậy thì)
  • accelerated accelerated pubertal development
    (phát triển dậy thì nhanh/tăng tốc)
  • normal normal pubertal development
    (phát triển dậy thì bình thường)
  • precocious precocious pubertal development
    (phát triển dậy thì tiền sớm/trước tuổi)
Verb + pubertal development
  • assess assess pubertal development
    (đánh giá sự phát triển dậy thì)
  • monitor monitor pubertal development
    (theo dõi sự phát triển dậy thì)
  • study study pubertal development
    (nghiên cứu sự phát triển dậy thì)
Noun + of + pubertal development
  • stages stages of pubertal development
    (các giai đoạn phát triển dậy thì)
  • onset onset of pubertal development
    (khởi phát/bắt đầu của sự phát triển dậy thì)

Idioms

  • precocious pubertal development

    phát triển dậy thì sớm/tiền sớm

    "She exhibited signs of precocious pubertal development at age 7."

    (Cô bé có dấu hiệu phát triển dậy thì sớm khi mới 7 tuổi.)

  • delayed pubertal development

    chậm phát triển dậy thì

    "Doctors are investigating the cause of his delayed pubertal development."

    (Các bác sĩ đang điều tra nguyên nhân chậm phát triển dậy thì của cậu bé.)

  • stages of pubertal development

    các giai đoạn phát triển dậy thì

    "The textbook describes the various stages of pubertal development in adolescents."

    (Cuốn sách giáo khoa mô tả các giai đoạn khác nhau của sự phát triển dậy thì ở thanh thiếu niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pubertal development

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình thay đổi thể chất mà qua đó cơ thể của một đứa trẻ trưởng thành thành cơ thể của một người trưởng thành có khả năng sinh sản hữu tính. Nó được khởi xướng bởi các tín hiệu nội tiết tố từ não đến các tuyến sinh dục (buồng trứng ở nữ, tinh hoàn ở nam).

"Delayed pubertal development can be a cause for concern and require medical evaluation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pubertal development typically begins between the ages of 8 and 14.
Sự phát triển tuổi dậy thì thường bắt đầu trong khoảng từ 8 đến 14 tuổi.
Phủ định
Lack of proper nutrition can hinder pubertal development.
Việc thiếu dinh dưỡng phù hợp có thể cản trở sự phát triển tuổi dậy thì.
Nghi vấn
Does stress affect pubertal development?
Liệu căng thẳng có ảnh hưởng đến sự phát triển tuổi dậy thì không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think pubertal development was a simple process.
Tôi đã từng nghĩ sự phát triển tuổi dậy thì là một quá trình đơn giản.
Phủ định
She didn't use to understand the complexities of pubertal development.
Cô ấy đã từng không hiểu sự phức tạp của sự phát triển tuổi dậy thì.
Nghi vấn
Did you use to be embarrassed discussing pubertal development?
Bạn đã từng cảm thấy xấu hổ khi thảo luận về sự phát triển tuổi dậy thì phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pubertal development".

Sự Biến Động của Tuổi Dậy Thì

Ở các nền văn hóa phương Tây, tuổi dậy thì (adolescence) thường được coi là một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ trẻ em sang người lớn. Giai đoạn này không chỉ bao gồm những thay đổi thể chất của 'pubertal development' mà còn là sự phát triển tâm lý, xã hội phức tạp, với việc tìm kiếm danh tính và sự độc lập. Xã hội hiện đại thường kéo dài giai đoạn này, với các thanh thiếu niên có nhiều thời gian hơn để khám phá bản thân trước khi chính thức bước vào thế giới người lớn.

Ảnh Hưởng của Môi Trường

Nhiều nghiên cứu cho thấy môi trường sống, chế độ dinh dưỡng và các yếu tố xã hội có thể ảnh hưởng đến thời điểm và tốc độ của 'pubertal development'. Chẳng hạn, ở một số quốc gia phương Tây, có xu hướng dậy thì sớm hơn so với các thế hệ trước, một phần được cho là do cải thiện dinh dưỡng và các yếu tố môi trường khác, dù nguyên nhân chính xác vẫn đang được nghiên cứu.