sexual maturation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of attaining sexual maturity; the stage of development when an individual becomes capable of reproduction.
Vietnamese Meaning
Quá trình đạt đến sự trưởng thành về mặt sinh dục; giai đoạn phát triển khi một cá nhân có khả năng sinh sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sexual maturation involves a complex interplay of hormonal signals."
"Sự trưởng thành về mặt sinh dục bao gồm một sự tương tác phức tạp của các tín hiệu hormone."
-
"Delayed sexual maturation can be a sign of an underlying medical condition."
"Sự trưởng thành sinh dục chậm trễ có thể là một dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn."
-
"The study investigated the factors affecting sexual maturation in adolescents."
"Nghiên cứu đã điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến sự trưởng thành sinh dục ở thanh thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | giới tính, tình dục |
| Adjective | sexual | thuộc về giới tính, tình dục |
| Adverb | sexually | một cách tình dục |
| Noun | sexuality | tính dục, bản năng tình dục |
| Verb | mature | trưởng thành, chín muồi |
| Adjective | mature | trưởng thành, chín chắn |
| Noun | maturity | sự trưởng thành, sự chín chắn |
| Adjective | immature | chưa trưởng thành, non nớt |
| Noun | immaturity | sự non nớt, sự chưa trưởng thành |
| Adjective | maturational | thuộc về sự trưởng thành (mang tính khoa học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và y tế để mô tả những thay đổi sinh lý dẫn đến khả năng sinh sản. Nó nhấn mạnh sự phát triển của các cơ quan sinh sản và sự sản xuất hormone sinh dục. Khác với các cụm từ thông tục hơn như 'dậy thì', 'sexual maturation' mang tính chuyên môn và chính xác hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early sexual maturation (dậy thì sớm)
-
delayed delayed sexual maturation (dậy thì muộn)
-
normal normal sexual maturation (sự trưởng thành giới tính bình thường)
-
precocious precocious sexual maturation (dậy thì sớm (thường mang ý nghĩa y học))
-
complete complete sexual maturation (sự trưởng thành giới tính hoàn chỉnh)
-
undergo undergo sexual maturation (trải qua quá trình trưởng thành giới tính)
-
achieve achieve sexual maturation (đạt được sự trưởng thành giới tính)
-
influence influence sexual maturation (ảnh hưởng đến sự trưởng thành giới tính)
-
study study sexual maturation (nghiên cứu sự trưởng thành giới tính)
-
stages stages of sexual maturation (các giai đoạn trưởng thành giới tính)
-
onset onset of sexual maturation (khởi đầu của sự trưởng thành giới tính)
-
process process of sexual maturation (quá trình trưởng thành giới tính)
Idioms
-
the process of sexual maturation
quá trình trưởng thành giới tính
"Understanding the process of sexual maturation is crucial for parents and educators."
(Việc hiểu rõ quá trình trưởng thành giới tính là rất quan trọng đối với cha mẹ và các nhà giáo dục.)
-
key milestones in sexual maturation
các cột mốc quan trọng trong sự trưởng thành giới tính
"Puberty marks several key milestones in sexual maturation."
(Tuổi dậy thì đánh dấu một số cột mốc quan trọng trong sự trưởng thành giới tính.)
-
factors influencing sexual maturation
các yếu tố ảnh hưởng đến sự trưởng thành giới tính
"Both genetic and environmental factors can affect sexual maturation."
(Cả yếu tố di truyền và môi trường đều có thể ảnh hưởng đến sự trưởng thành giới tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual maturation
nounQuá trình đạt đến sự trưởng thành về mặt sinh dục; giai đoạn phát triển khi một cá nhân có khả năng sinh sản.
"Sexual maturation involves a complex interplay of hormonal signals."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sexual maturation is more gradual than a sudden change for most teenagers. |
Sự trưởng thành về mặt sinh dục diễn ra từ từ hơn là một sự thay đổi đột ngột đối với hầu hết thanh thiếu niên. |
| Phủ định | Sexual maturation is not as straightforward a process as some people believe. |
Sự trưởng thành về mặt sinh dục không phải là một quá trình đơn giản như một số người tin. |
| Nghi vấn | Is sexual maturation the most challenging aspect of adolescence for everyone? |
Có phải sự trưởng thành về mặt sinh dục là khía cạnh khó khăn nhất của tuổi thiếu niên đối với tất cả mọi người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual maturation".
