(Top Banner Ad)
public knowledge
B2
Danh từ B2 Chung

public knowledge

UK: /ˈpʌblɪk ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈpʌblɪk ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức công khai thông tin công khai điều ai cũng biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is generally known and available to everyone.

Vietnamese Meaning

Thông tin mà mọi người nói chung đều biết và có thể tiếp cận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fact that he was fired is now public knowledge."

    "Việc anh ta bị sa thải giờ là thông tin mà ai cũng biết."

  • "It's public knowledge that the company is in financial trouble."

    "Ai cũng biết rằng công ty đang gặp khó khăn về tài chính."

  • "The politician's affair became public knowledge after the scandal broke."

    "Vụ bê bối khiến chuyện ngoại tình của chính trị gia trở thành thông tin công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, dân chúng
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Verb publish xuất bản, công bố
Verb know biết, hiểu
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Adjective public công cộng, công khai
Adjective knowledgeable có kiến thức, hiểu biết rộng
Adverb publicly công khai, công cộng
Adverb knowingly có chủ ý, một cách hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Proto-Germanic
*knēaną
Old English
cnawan
Middle English
knouleche
Modern English
public knowledge

Nguồn gốc của 'public'

Từ 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', xuất phát từ 'populus' có nghĩa là 'người dân'. Ban đầu, nó chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến người dân, cộng đồng chung, trái ngược với tư nhân.

Nguồn gốc của 'knowledge'

Từ 'knowledge' bắt nguồn từ động từ 'know' (biết) trong tiếng Anh cổ ('cnawan') và hậu tố '-leche' trong tiếng Anh Trung cổ. Nó mô tả trạng thái 'biết' hoặc 'thông tin được biết đến'.

Usage Note

Cụm từ 'public knowledge' chỉ những thông tin đã được phổ biến rộng rãi, không còn là bí mật hay thông tin hạn chế. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, báo chí và học thuật. Khác với 'common knowledge' (kiến thức phổ thông) là những điều ai cũng biết một cách tự nhiên, 'public knowledge' thường là kết quả của việc công bố thông tin.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'as' với 'public knowledge', nó thường có nghĩa là 'được coi là' hoặc 'như'. Ví dụ: 'It is widely regarded as public knowledge.' (Nó được xem rộng rãi như là kiến thức công khai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public knowledge
  • common common public knowledge
    (thông tin/kiến thức công khai phổ biến (ai cũng biết))
  • general general public knowledge
    (thông tin/kiến thức chung mà ai cũng biết)
  • widely widely public knowledge
    (thông tin được công chúng biết rộng rãi)
  • a matter of a matter of public knowledge
    (một vấn đề/thông tin công khai (ai cũng biết))
Verb + public knowledge
  • become become public knowledge
    (trở thành thông tin công khai/được công chúng biết đến)
  • make (something) make something public knowledge
    (công bố/tiết lộ điều gì đó ra cho công chúng biết)
  • treat as treat as public knowledge
    (coi là thông tin công khai)

Idioms

  • It's common public knowledge that...

    Là thông tin công khai mà ai cũng biết rằng... / Ai cũng biết rằng...

    "It's common public knowledge that the company is struggling financially."

    (Ai cũng biết rằng công ty đang gặp khó khăn về tài chính.)

  • Become public knowledge

    Trở thành thông tin công khai/được công chúng biết

    "After the leak, the secret project quickly became public knowledge."

    (Sau vụ rò rỉ, dự án bí mật nhanh chóng trở thành thông tin công khai.)

  • Make something public knowledge

    Công bố/tiết lộ điều gì đó ra cho công chúng biết

    "The celebrity decided to make her relationship public knowledge."

    (Người nổi tiếng quyết định công bố mối quan hệ của mình với công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public knowledge

Danh từ
Lật mặt

Thông tin mà mọi người nói chung đều biết và có thể tiếp cận được.

"The fact that he was fired is now public knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Making the information public knowledge is essential for transparency.
Biến thông tin thành kiến thức công khai là điều cần thiết để minh bạch.
Phủ định
He avoids making confidential data public knowledge.
Anh ấy tránh biến dữ liệu bí mật thành kiến thức công khai.
Nghi vấn
Is keeping that information from becoming public knowledge sustainable?
Việc giữ thông tin đó không trở thành kiến thức công khai có bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public knowledge".

Minh bạch và lợi ích công cộng

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ, khái niệm 'public knowledge' rất quan trọng. Nó liên quan đến quyền truy cập thông tin của công chúng và sự minh bạch của chính phủ, báo chí, và các tổ chức lớn. Việc thông tin trở thành 'public knowledge' thường là một bước quan trọng trong việc đảm bảo trách nhiệm giải trình và ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực.

Quyền riêng tư và quyền được biết của công chúng

Trong bối cảnh truyền thông hiện đại, ranh giới giữa 'public knowledge' và quyền riêng tư cá nhân đôi khi bị thách thức. Mặc dù công chúng có quyền được biết về một số vấn đề nhất định (ví dụ: hành vi của các quan chức), nhưng việc tiết lộ thông tin cá nhân của người bình thường thường bị coi là xâm phạm quyền riêng tư.