public knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that is generally known and available to everyone.
Vietnamese Meaning
Thông tin mà mọi người nói chung đều biết và có thể tiếp cận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fact that he was fired is now public knowledge."
"Việc anh ta bị sa thải giờ là thông tin mà ai cũng biết."
-
"It's public knowledge that the company is in financial trouble."
"Ai cũng biết rằng công ty đang gặp khó khăn về tài chính."
-
"The politician's affair became public knowledge after the scandal broke."
"Vụ bê bối khiến chuyện ngoại tình của chính trị gia trở thành thông tin công khai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, dân chúng |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Verb | know | biết, hiểu |
| Verb | publicize | công khai hóa, quảng bá |
| Adjective | public | công cộng, công khai |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, hiểu biết rộng |
| Adverb | publicly | công khai, công cộng |
| Adverb | knowingly | có chủ ý, một cách hiểu biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public knowledge' chỉ những thông tin đã được phổ biến rộng rãi, không còn là bí mật hay thông tin hạn chế. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, báo chí và học thuật. Khác với 'common knowledge' (kiến thức phổ thông) là những điều ai cũng biết một cách tự nhiên, 'public knowledge' thường là kết quả của việc công bố thông tin.
Prepositions
Khi sử dụng 'as' với 'public knowledge', nó thường có nghĩa là 'được coi là' hoặc 'như'. Ví dụ: 'It is widely regarded as public knowledge.' (Nó được xem rộng rãi như là kiến thức công khai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common public knowledge (thông tin/kiến thức công khai phổ biến (ai cũng biết))
-
general general public knowledge (thông tin/kiến thức chung mà ai cũng biết)
-
widely widely public knowledge (thông tin được công chúng biết rộng rãi)
-
a matter of a matter of public knowledge (một vấn đề/thông tin công khai (ai cũng biết))
-
become become public knowledge (trở thành thông tin công khai/được công chúng biết đến)
-
make (something) make something public knowledge (công bố/tiết lộ điều gì đó ra cho công chúng biết)
-
treat as treat as public knowledge (coi là thông tin công khai)
Idioms
-
It's common public knowledge that...
Là thông tin công khai mà ai cũng biết rằng... / Ai cũng biết rằng...
"It's common public knowledge that the company is struggling financially."
(Ai cũng biết rằng công ty đang gặp khó khăn về tài chính.)
-
Become public knowledge
Trở thành thông tin công khai/được công chúng biết
"After the leak, the secret project quickly became public knowledge."
(Sau vụ rò rỉ, dự án bí mật nhanh chóng trở thành thông tin công khai.)
-
Make something public knowledge
Công bố/tiết lộ điều gì đó ra cho công chúng biết
"The celebrity decided to make her relationship public knowledge."
(Người nổi tiếng quyết định công bố mối quan hệ của mình với công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public knowledge
Danh từThông tin mà mọi người nói chung đều biết và có thể tiếp cận được.
"The fact that he was fired is now public knowledge."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Making the information public knowledge is essential for transparency. |
Biến thông tin thành kiến thức công khai là điều cần thiết để minh bạch. |
| Phủ định | He avoids making confidential data public knowledge. |
Anh ấy tránh biến dữ liệu bí mật thành kiến thức công khai. |
| Nghi vấn | Is keeping that information from becoming public knowledge sustainable? |
Việc giữ thông tin đó không trở thành kiến thức công khai có bền vững không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public knowledge".
