public showing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event where something is displayed or performed for the public.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện nơi một cái gì đó được trưng bày hoặc biểu diễn cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum is holding a public showing of Van Gogh's paintings."
"Bảo tàng đang tổ chức một buổi trưng bày công khai các bức tranh của Van Gogh."
-
"There will be a public showing of the documentary next week."
"Tuần tới sẽ có một buổi chiếu công khai phim tài liệu."
-
"The artist decided to have a public showing of her new sculptures in the park."
"Nghệ sĩ quyết định tổ chức một buổi trưng bày công khai các tác phẩm điêu khắc mới của cô ấy trong công viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ việc trình chiếu phim, triển lãm nghệ thuật, hoặc biểu diễn sân khấu trước khán giả. Nó nhấn mạnh tính công khai và khả năng tiếp cận của sự kiện đối với mọi người. So với các cụm từ như 'private showing' (trình chiếu riêng), 'sneak peek' (xem trước), 'public showing' mang ý nghĩa chính thức và rộng rãi hơn.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ nội dung của việc trình chiếu (ví dụ: 'a public showing of the new film'). 'for' thường dùng để chỉ đối tượng mục tiêu (ví dụ: 'a public showing for local artists').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a public showing (tổ chức một buổi trưng bày/chiếu công khai)
-
attend attend a public showing (tham dự một buổi trưng bày/chiếu công khai)
-
cancel cancel a public showing (hủy bỏ một buổi trưng bày/chiếu công khai)
-
first the first public showing (buổi trưng bày/chiếu công khai đầu tiên)
-
rare a rare public showing (một buổi trưng bày/chiếu công khai hiếm có)
-
exclusive an exclusive public showing (một buổi trưng bày/chiếu công khai độc quyền)
Idioms
-
make a public showing of something/oneself
công khai trưng bày/thể hiện điều gì đó; xuất hiện một cách rõ ràng trước công chúng (thường với ý thu hút sự chú ý)
"She made a public showing of her new collection at the gallery."
(Cô ấy đã công khai trưng bày bộ sưu tập mới của mình tại phòng trưng bày.)
-
the first public showing
buổi công chiếu/trưng bày đầu tiên trước công chúng
"The movie's first public showing was a great success."
(Buổi công chiếu đầu tiên của bộ phim đã thành công rực rỡ.)
-
a rare public showing
một sự xuất hiện hoặc trưng bày công khai hiếm hoi
"The artist's self-portrait was a rare public showing after decades in private hands."
(Bức tự họa của nghệ sĩ là một buổi trưng bày công khai hiếm hoi sau hàng thập kỷ nằm trong tay tư nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public showing
Danh từMột sự kiện nơi một cái gì đó được trưng bày hoặc biểu diễn cho công chúng.
"The museum is holding a public showing of Van Gogh's paintings."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the museum would organize a public showing of its newly acquired artifacts. |
Tôi ước bảo tàng sẽ tổ chức một buổi trưng bày công khai các hiện vật mới được mua lại. |
| Phủ định | If only the film festival wouldn't postpone the public showing due to the weather. |
Giá mà liên hoan phim không hoãn buổi chiếu công khai vì thời tiết. |
| Nghi vấn | Do you wish they would cancel the public showing? |
Bạn có ước họ sẽ hủy buổi chiếu công khai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public showing".
