(Top Banner Ad)
public showing
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Giải trí, Truyền thông

public showing

UK: /ˈpʌblɪk ˈʃəʊɪŋ/ • US: /ˈpʌblɪk ˈʃoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trình chiếu công khai trưng bày công khai biểu diễn công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event where something is displayed or performed for the public.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện nơi một cái gì đó được trưng bày hoặc biểu diễn cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is holding a public showing of Van Gogh's paintings."

    "Bảo tàng đang tổ chức một buổi trưng bày công khai các bức tranh của Van Gogh."

  • "There will be a public showing of the documentary next week."

    "Tuần tới sẽ có một buổi chiếu công khai phim tài liệu."

  • "The artist decided to have a public showing of her new sculptures in the park."

    "Nghệ sĩ quyết định tổ chức một buổi trưng bày công khai các tác phẩm điêu khắc mới của cô ấy trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, người dân
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Adverb publicly một cách công khai
Verb show cho xem, trưng bày, trình diễn
Noun show buổi biểu diễn, chương trình
Adjective showy loè loẹt, phô trương

Synonyms

public exhibition (triển lãm công cộng)public screening (buổi chiếu phim công cộng)public performance (biểu diễn công cộng)

Antonyms

private showing (trình chiếu riêng)exclusive viewing (xem độc quyền)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poplicus
Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Proto-Germanic
*skauwojanan
Old English
scēawian
Middle English
sheuen
English
show
English
showing

Nguồn gốc 'Public Showing'

Cụm từ 'public showing' là sự kết hợp của hai từ. 'Public' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'publicus', nghĩa là 'của người dân' hoặc 'thuộc về cộng đồng'. 'Showing' xuất phát từ động từ 'show' trong tiếng Anh cổ 'scēawian', ban đầu có nghĩa là 'nhìn, xem xét', sau này phát triển thành 'trưng bày, thể hiện'. Do đó, 'public showing' đơn giản là việc 'trưng bày hoặc thể hiện một điều gì đó ra trước công chúng' hoặc 'cho công chúng xem'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc trình chiếu phim, triển lãm nghệ thuật, hoặc biểu diễn sân khấu trước khán giả. Nó nhấn mạnh tính công khai và khả năng tiếp cận của sự kiện đối với mọi người. So với các cụm từ như 'private showing' (trình chiếu riêng), 'sneak peek' (xem trước), 'public showing' mang ý nghĩa chính thức và rộng rãi hơn.

Prepositions

of for

'of' thường dùng để chỉ nội dung của việc trình chiếu (ví dụ: 'a public showing of the new film'). 'for' thường dùng để chỉ đối tượng mục tiêu (ví dụ: 'a public showing for local artists').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + public showing
  • hold hold a public showing
    (tổ chức một buổi trưng bày/chiếu công khai)
  • attend attend a public showing
    (tham dự một buổi trưng bày/chiếu công khai)
  • cancel cancel a public showing
    (hủy bỏ một buổi trưng bày/chiếu công khai)
Adjective + public showing
  • first the first public showing
    (buổi trưng bày/chiếu công khai đầu tiên)
  • rare a rare public showing
    (một buổi trưng bày/chiếu công khai hiếm có)
  • exclusive an exclusive public showing
    (một buổi trưng bày/chiếu công khai độc quyền)

Idioms

  • make a public showing of something/oneself

    công khai trưng bày/thể hiện điều gì đó; xuất hiện một cách rõ ràng trước công chúng (thường với ý thu hút sự chú ý)

    "She made a public showing of her new collection at the gallery."

    (Cô ấy đã công khai trưng bày bộ sưu tập mới của mình tại phòng trưng bày.)

  • the first public showing

    buổi công chiếu/trưng bày đầu tiên trước công chúng

    "The movie's first public showing was a great success."

    (Buổi công chiếu đầu tiên của bộ phim đã thành công rực rỡ.)

  • a rare public showing

    một sự xuất hiện hoặc trưng bày công khai hiếm hoi

    "The artist's self-portrait was a rare public showing after decades in private hands."

    (Bức tự họa của nghệ sĩ là một buổi trưng bày công khai hiếm hoi sau hàng thập kỷ nằm trong tay tư nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public showing

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện nơi một cái gì đó được trưng bày hoặc biểu diễn cho công chúng.

"The museum is holding a public showing of Van Gogh's paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the museum would organize a public showing of its newly acquired artifacts.
Tôi ước bảo tàng sẽ tổ chức một buổi trưng bày công khai các hiện vật mới được mua lại.
Phủ định
If only the film festival wouldn't postpone the public showing due to the weather.
Giá mà liên hoan phim không hoãn buổi chiếu công khai vì thời tiết.
Nghi vấn
Do you wish they would cancel the public showing?
Bạn có ước họ sẽ hủy buổi chiếu công khai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public showing".

Sự kiện văn hóa công cộng

Ở các nước phương Tây, 'public showing' là một phần quan trọng của đời sống văn hóa, bao gồm các buổi công chiếu phim, triển lãm nghệ thuật, buổi hòa nhạc, và các màn trình diễn sân khấu. Chúng là cơ hội để công chúng tiếp cận và thưởng thức các tác phẩm nghệ thuật, đồng thời tạo ra không gian giao lưu, trao đổi văn hóa, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần của cộng đồng.

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trong bối cảnh chính trị và xã hội, 'public showing' (ví dụ: công khai dữ liệu chính phủ, các phiên điều trần công khai, các cuộc tranh luận) là yếu tố thiết yếu để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các tổ chức, đặc biệt là trong các nền dân chủ. Việc 'phơi bày' thông tin trước công chúng giúp củng cố niềm tin và cho phép người dân giám sát các hoạt động công cộng, thúc đẩy một xã hội cởi mở hơn.