private showing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A private viewing or exhibition of something, especially a film, artwork, or property, to a select group of people.
Vietnamese Meaning
Một buổi xem riêng hoặc triển lãm riêng tư về một cái gì đó, đặc biệt là phim, tác phẩm nghệ thuật hoặc bất động sản, dành cho một nhóm người được chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist held a private showing of her latest paintings for close friends and collectors."
"Nghệ sĩ đã tổ chức một buổi xem riêng những bức tranh mới nhất của mình cho bạn bè thân thiết và các nhà sưu tập."
-
"We were invited to a private showing of the new collection."
"Chúng tôi đã được mời đến một buổi xem riêng bộ sưu tập mới."
-
"The developer held a private showing of the luxury apartments."
"Nhà phát triển đã tổ chức một buổi xem riêng các căn hộ sang trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự kiện mà chỉ những người được mời mới có thể tham dự. Nó mang ý nghĩa độc quyền và thường liên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp. So với 'public showing', 'private showing' nhấn mạnh tính cá nhân và kín đáo.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ đối tượng được trình chiếu (e.g., a private showing of the new film). 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng khán giả (e.g., a private showing for potential investors).
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrange arrange a private showing (sắp xếp một buổi xem riêng)
-
schedule schedule a private showing (lên lịch một buổi xem riêng)
-
request request a private showing (yêu cầu một buổi xem riêng)
-
attend attend a private showing (tham dự một buổi xem riêng)
-
hold hold a private showing (tổ chức một buổi xem riêng)
-
exclusive exclusive private showing (buổi xem riêng độc quyền)
-
special special private showing (buổi xem riêng đặc biệt)
-
early early private showing (buổi xem riêng sớm)
-
for for a private showing (cho một buổi xem riêng)
-
at at a private showing (tại một buổi xem riêng)
Idioms
-
request a private showing
yêu cầu một buổi xem riêng (thường là nhà, xe hơi, tác phẩm nghệ thuật...)
"Serious buyers often request a private showing of properties they are interested in."
(Những người mua nghiêm túc thường yêu cầu một buổi xem riêng các bất động sản mà họ quan tâm.)
-
attend a private showing
tham dự một buổi xem riêng (một sự kiện được sắp xếp đặc biệt cho một nhóm nhỏ hoặc cá nhân)
"We were invited to attend a private showing of the artist's new collection."
(Chúng tôi được mời tham dự một buổi xem riêng bộ sưu tập mới của nghệ sĩ.)
-
hold a private showing
tổ chức một buổi xem riêng (một sự kiện dành cho khách mời đặc biệt hoặc để đảm bảo sự kín đáo)
"The gallery decided to hold a private showing for their VIP clients before the public exhibition."
(Phòng trưng bày quyết định tổ chức một buổi xem riêng cho các khách hàng VIP của họ trước buổi triển lãm công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private showing
NounMột buổi xem riêng hoặc triển lãm riêng tư về một cái gì đó, đặc biệt là phim, tác phẩm nghệ thuật hoặc bất động sản, dành cho một nhóm người được chọn.
"The artist held a private showing of her latest paintings for close friends and collectors."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gallery offers a private showing of the artist's new collection. |
Phòng trưng bày cung cấp một buổi chiếu riêng các tác phẩm mới của nghệ sĩ. |
| Phủ định | They do not typically schedule a private showing unless specifically requested. |
Họ thường không lên lịch chiếu riêng trừ khi có yêu cầu cụ thể. |
| Nghi vấn | Will you arrange a private showing for the potential buyers? |
Bạn sẽ sắp xếp một buổi chiếu riêng cho những người mua tiềm năng chứ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you become a platinum member, you will receive a private showing of the latest collection. |
Nếu bạn trở thành thành viên bạch kim, bạn sẽ được xem riêng bộ sưu tập mới nhất. |
| Phủ định | If we don't book in advance, we won't get a private showing of the exhibition. |
Nếu chúng ta không đặt trước, chúng ta sẽ không được xem riêng buổi triển lãm. |
| Nghi vấn | Will you be able to attend the private showing if I send you an invitation? |
Bạn có thể tham dự buổi chiếu riêng nếu tôi gửi cho bạn một lời mời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private showing".
