(Top Banner Ad)
private showing
B2
Noun B2 Thương mại, Giải trí, Nghệ thuật

private showing

UK: /ˈpraɪvɪt ˈʃəʊɪŋ/ • US: /ˈpraɪvət ˈʃoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi chiếu riêng buổi xem riêng triển lãm riêng tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private viewing or exhibition of something, especially a film, artwork, or property, to a select group of people.

Vietnamese Meaning

Một buổi xem riêng hoặc triển lãm riêng tư về một cái gì đó, đặc biệt là phim, tác phẩm nghệ thuật hoặc bất động sản, dành cho một nhóm người được chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist held a private showing of her latest paintings for close friends and collectors."

    "Nghệ sĩ đã tổ chức một buổi xem riêng những bức tranh mới nhất của mình cho bạn bè thân thiết và các nhà sưu tập."

  • "We were invited to a private showing of the new collection."

    "Chúng tôi đã được mời đến một buổi xem riêng bộ sưu tập mới."

  • "The developer held a private showing of the luxury apartments."

    "Nhà phát triển đã tổ chức một buổi xem riêng các căn hộ sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân, không công khai
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Verb show trình bày, trưng bày, cho xem
Noun show buổi trình diễn, cuộc triển lãm
Noun showing buổi chiếu, buổi trưng bày (tổng quát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Giải trí, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
Old English
scēawian

Nguồn gốc của 'private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'tách biệt khỏi nhà nước, cá nhân, riêng tư'. Nó nhấn mạnh sự riêng tư, không công khai hoặc không dành cho mọi người.

Nguồn gốc của 'showing'

Từ 'showing' xuất phát từ động từ 'show' trong tiếng Anh cổ 'scēawian', có nghĩa là 'nhìn, xem xét, trưng bày, trình diễn'. Khi thêm hậu tố '-ing', nó trở thành một danh từ chỉ hành động trưng bày hoặc một buổi trình diễn.

Ý nghĩa kết hợp của 'private showing'

Khi kết hợp, 'private showing' dùng để chỉ một buổi trình diễn, trưng bày hoặc xem mặt hàng/tài sản (như nhà cửa, tác phẩm nghệ thuật, bộ sưu tập thời trang) được sắp xếp đặc biệt cho một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, không phải là một sự kiện công cộng, nhấn mạnh tính độc quyền và riêng tư.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự kiện mà chỉ những người được mời mới có thể tham dự. Nó mang ý nghĩa độc quyền và thường liên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp. So với 'public showing', 'private showing' nhấn mạnh tính cá nhân và kín đáo.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ đối tượng được trình chiếu (e.g., a private showing of the new film). 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng khán giả (e.g., a private showing for potential investors).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + private showing
  • arrange arrange a private showing
    (sắp xếp một buổi xem riêng)
  • schedule schedule a private showing
    (lên lịch một buổi xem riêng)
  • request request a private showing
    (yêu cầu một buổi xem riêng)
  • attend attend a private showing
    (tham dự một buổi xem riêng)
  • hold hold a private showing
    (tổ chức một buổi xem riêng)
Adjective + private showing
  • exclusive exclusive private showing
    (buổi xem riêng độc quyền)
  • special special private showing
    (buổi xem riêng đặc biệt)
  • early early private showing
    (buổi xem riêng sớm)
Preposition + private showing
  • for for a private showing
    (cho một buổi xem riêng)
  • at at a private showing
    (tại một buổi xem riêng)

Idioms

  • request a private showing

    yêu cầu một buổi xem riêng (thường là nhà, xe hơi, tác phẩm nghệ thuật...)

    "Serious buyers often request a private showing of properties they are interested in."

    (Những người mua nghiêm túc thường yêu cầu một buổi xem riêng các bất động sản mà họ quan tâm.)

  • attend a private showing

    tham dự một buổi xem riêng (một sự kiện được sắp xếp đặc biệt cho một nhóm nhỏ hoặc cá nhân)

    "We were invited to attend a private showing of the artist's new collection."

    (Chúng tôi được mời tham dự một buổi xem riêng bộ sưu tập mới của nghệ sĩ.)

  • hold a private showing

    tổ chức một buổi xem riêng (một sự kiện dành cho khách mời đặc biệt hoặc để đảm bảo sự kín đáo)

    "The gallery decided to hold a private showing for their VIP clients before the public exhibition."

    (Phòng trưng bày quyết định tổ chức một buổi xem riêng cho các khách hàng VIP của họ trước buổi triển lãm công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private showing

Noun
Lật mặt

Một buổi xem riêng hoặc triển lãm riêng tư về một cái gì đó, đặc biệt là phim, tác phẩm nghệ thuật hoặc bất động sản, dành cho một nhóm người được chọn.

"The artist held a private showing of her latest paintings for close friends and collectors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gallery offers a private showing of the artist's new collection.
Phòng trưng bày cung cấp một buổi chiếu riêng các tác phẩm mới của nghệ sĩ.
Phủ định
They do not typically schedule a private showing unless specifically requested.
Họ thường không lên lịch chiếu riêng trừ khi có yêu cầu cụ thể.
Nghi vấn
Will you arrange a private showing for the potential buyers?
Bạn sẽ sắp xếp một buổi chiếu riêng cho những người mua tiềm năng chứ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you become a platinum member, you will receive a private showing of the latest collection.
Nếu bạn trở thành thành viên bạch kim, bạn sẽ được xem riêng bộ sưu tập mới nhất.
Phủ định
If we don't book in advance, we won't get a private showing of the exhibition.
Nếu chúng ta không đặt trước, chúng ta sẽ không được xem riêng buổi triển lãm.
Nghi vấn
Will you be able to attend the private showing if I send you an invitation?
Bạn có thể tham dự buổi chiếu riêng nếu tôi gửi cho bạn một lời mời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private showing".

Trong lĩnh vực bất động sản

Trong thị trường bất động sản, 'private showing' là một buổi xem nhà được sắp xếp riêng giữa người bán (hoặc đại lý) và một người mua tiềm năng. Điều này cho phép người mua có trải nghiệm cá nhân hơn, đặt câu hỏi chi tiết và xem xét kỹ lưỡng tài sản mà không bị đám đông làm phiền. Nó cũng cho phép người bán kiểm soát tốt hơn ai đang xem tài sản của họ.

Trong nghệ thuật và thời trang

Trong thế giới nghệ thuật, thời trang hoặc các sản phẩm cao cấp, 'private showing' thường là một sự kiện độc quyền dành cho các khách hàng VIP, nhà sưu tập, nhà phê bình hoặc giới truyền thông được chọn lọc. Mục đích là để tạo cảm giác đặc quyền, xây dựng mối quan hệ cá nhân với những người có ảnh hưởng và tạo ra tiếng vang trước khi sản phẩm hoặc tác phẩm được công bố rộng rãi ra công chúng.