(Top Banner Ad)
reporting bias
C1
noun C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Xã hội học

reporting bias

UK: /rɪˈpɔːtɪŋ ˈbaɪəs/ • US: /rɪˈpɔːrtɪŋ ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên vị báo cáo sai lệch báo cáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distortion of data or information that arises from the way that data are reported or collected.

Vietnamese Meaning

Sự sai lệch dữ liệu hoặc thông tin phát sinh từ cách dữ liệu được báo cáo hoặc thu thập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reporting bias can significantly affect the validity of research findings."

    "Thiên vị báo cáo có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính hợp lệ của các phát hiện nghiên cứu."

  • "The meta-analysis revealed a significant reporting bias in studies on this topic."

    "Phân tích tổng hợp cho thấy một thiên vị báo cáo đáng kể trong các nghiên cứu về chủ đề này."

  • "To minimize reporting bias, researchers should pre-register their study protocols."

    "Để giảm thiểu thiên vị báo cáo, các nhà nghiên cứu nên đăng ký trước các giao thức nghiên cứu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun report bản báo cáo, tin tức
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Verb bias làm cho thiên vị, có thành kiến
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased không thiên vị, khách quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare (mang trở lại)
Old French
reporter (thuật lại, báo cáo)
English
report (báo cáo, cuối TK 14)
Old French
biais (nghiêng, dốc, chệch hướng)
English
bias (thiên vị, khuynh hướng, giữa TK 16)
English
reporting bias (thiên vị trong báo cáo, một thuật ngữ hiện đại)

Nguồn gốc 'Reporting Bias'

Cụm từ 'reporting bias' ghép từ hai từ tiếng Anh: 'report' (báo cáo) và 'bias' (thiên vị). 'Report' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare' (mang trở lại), qua tiếng Pháp cổ 'reporter' (thuật lại). 'Bias' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'biais', ban đầu có nghĩa là 'nghiêng' hoặc 'dốc', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'khuynh hướng' hoặc 'thiên vị'. Khi kết hợp lại, 'reporting bias' mô tả một xu hướng cố ý hoặc vô ý làm chệch hướng thông tin trong quá trình báo cáo, khiến kết quả không còn khách quan.

Usage Note

Reporting bias xảy ra khi có sự không chính xác hoặc không đầy đủ trong cách dữ liệu được trình bày. Điều này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm áp lực xuất bản kết quả có lợi, chọn lọc dữ liệu để ủng hộ một giả thuyết cụ thể, hoặc đơn giản là lỗi trong quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Nó khác với Publication bias (thiên vị công bố), vốn chỉ tập trung vào việc lựa chọn kết quả nào được công bố, trong khi Reporting bias bao gồm cả cách thức dữ liệu được trình bày, ngay cả khi dữ liệu đó được công bố.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'reporting bias in a study' (thiên vị báo cáo trong một nghiên cứu), 'reporting bias on survey responses' (thiên vị báo cáo về các phản hồi khảo sát). 'In' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc ngữ cảnh của thiên vị, trong khi 'on' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc dữ liệu bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reporting bias
  • minimize minimize reporting bias
    (giảm thiểu thiên vị trong báo cáo)
  • reduce reduce reporting bias
    (giảm thiên vị trong báo cáo)
  • address address reporting bias
    (giải quyết vấn đề thiên vị trong báo cáo)
  • avoid avoid reporting bias
    (tránh thiên vị trong báo cáo)
  • detect detect reporting bias
    (phát hiện thiên vị trong báo cáo)
Adjective + reporting bias
  • significant significant reporting bias
    (thiên vị đáng kể trong báo cáo)
  • potential potential reporting bias
    (thiên vị tiềm ẩn trong báo cáo)
  • systematic systematic reporting bias
    (thiên vị có hệ thống trong báo cáo)
  • publication publication reporting bias
    (thiên vị trong báo cáo xuất bản)
Noun + of + reporting bias
  • risk risk of reporting bias
    (nguy cơ thiên vị trong báo cáo)
  • evidence evidence of reporting bias
    (bằng chứng về thiên vị trong báo cáo)
  • presence presence of reporting bias
    (sự hiện diện của thiên vị trong báo cáo)

Idioms

  • Addressing reporting bias

    Giải quyết vấn đề thiên vị trong báo cáo (một cụm từ thông dụng trong học thuật và nghiên cứu)

    "Researchers are developing new methods for addressing reporting bias in clinical trials."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển những phương pháp mới để giải quyết vấn đề thiên vị trong báo cáo ở các thử nghiệm lâm sàng.)

  • Susceptible to reporting bias

    Dễ bị ảnh hưởng bởi thiên vị trong báo cáo (thể hiện tính dễ tổn thương)

    "Studies that rely on self-reported data are often susceptible to reporting bias."

    (Các nghiên cứu dựa vào dữ liệu tự báo cáo thường dễ bị ảnh hưởng bởi thiên vị trong báo cáo.)

  • Mitigating reporting bias

    Giảm nhẹ/làm bớt thiên vị trong báo cáo (một chiến lược hoặc hành động)

    "Strategies for mitigating reporting bias include preregistration of studies."

    (Các chiến lược để giảm nhẹ thiên vị trong báo cáo bao gồm việc đăng ký nghiên cứu trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reporting bias

noun
Lật mặt

Sự sai lệch dữ liệu hoặc thông tin phát sinh từ cách dữ liệu được báo cáo hoặc thu thập.

"Reporting bias can significantly affect the validity of research findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reporting bias".

Thiên vị Xuất bản (Publication Bias) trong Khoa học

Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, 'reporting bias' thường được gọi là 'publication bias' (thiên vị xuất bản). Đây là xu hướng các nghiên cứu có kết quả 'tích cực' (ví dụ, tìm thấy hiệu quả của một loại thuốc) dễ được xuất bản hơn các nghiên cứu có kết quả 'tiêu cực' hoặc không có ý nghĩa. Điều này tạo ra một cái nhìn sai lệch về hiệu quả thực sự của các phương pháp điều trị hoặc giả thuyết, khiến các nhà khoa học và công chúng khó có được bức tranh toàn diện và khách quan.

Thiên vị Truyền thông (Media Bias)

'Reporting bias' cũng rất phổ biến trong truyền thông. Các hãng tin tức có thể cố ý hoặc vô ý chọn lọc, nhấn mạnh hoặc bỏ qua một số sự kiện, quan điểm nhất định để phù hợp với định hướng chính trị, kinh tế hoặc sở thích của khán giả. Điều này ảnh hưởng đến cách công chúng nhận thức về các vấn đề xã hội, chính trị và có thể hình thành các thành kiến tập thể, làm suy yếu lòng tin vào tính khách quan của báo chí.