(Top Banner Ad)
file drawer problem
C1
Noun C1 Phương pháp luận nghiên cứu, Thống kê

file drawer problem

UK: /ˈfaɪl ˈdrɔː(r) ˈprɒbləm/ • US: /ˈfaɪl ˈdrɔr ˈprɑbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề ngăn kéo hồ sơ hiện tượng ngăn kéo hồ sơ thiên vị công bố do giấu kết quả âm tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The phenomenon in which research findings that show negative or non-significant results are less likely to be published or disseminated, leading to a biased representation of the available evidence.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng các kết quả nghiên cứu cho thấy kết quả âm tính hoặc không đáng kể ít có khả năng được công bố hoặc phổ biến, dẫn đến một sự trình bày sai lệch về các bằng chứng hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The file drawer problem can lead to overestimation of the effectiveness of a treatment."

    "Vấn đề ngăn kéo hồ sơ có thể dẫn đến việc đánh giá quá cao hiệu quả của một phương pháp điều trị."

  • "Meta-analyses are susceptible to the file drawer problem if they only include published studies."

    "Các phân tích tổng hợp dễ bị ảnh hưởng bởi vấn đề ngăn kéo hồ sơ nếu chúng chỉ bao gồm các nghiên cứu đã được công bố."

  • "Researchers are encouraged to pre-register their studies to mitigate the effects of the file drawer problem."

    "Các nhà nghiên cứu được khuyến khích đăng ký trước các nghiên cứu của họ để giảm thiểu tác động của vấn đề ngăn kéo hồ sơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file hồ sơ, tài liệu
Verb file lưu trữ (hồ sơ), đệ trình
Noun drawer ngăn kéo
Noun problem vấn đề
Noun publication bias thiên lệch công bố (một vấn đề liên quan trực tiếp)
Noun meta-analysis phân tích tổng hợp (một phương pháp dùng để phát hiện và giảm nhẹ vấn đề này)
Noun null result kết quả không có ý nghĩa thống kê (thường là những gì bị cất vào 'ngăn kéo hồ sơ')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phương pháp luận nghiên cứu, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
Old French
file
English
file
Old English
dragan
English
drawer
Ancient Greek
problēma
Latin
problema
Old French
probleme
English
problem
Coined 1979 by Robert Rosenthal
file drawer problem

Sự ra đời của một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu

Thuật ngữ 'file drawer problem' (vấn đề ngăn kéo hồ sơ) được nhà tâm lý học Robert Rosenthal đặt ra vào năm 1979. Nó mô tả tình trạng các nhà nghiên cứu có xu hướng chỉ công bố những kết quả nghiên cứu 'có ý nghĩa thống kê' hoặc 'thành công', trong khi các kết quả không như mong đợi hoặc không có ý nghĩa thống kê (negative/null results) lại bị cất giữ trong ngăn kéo hồ sơ, không được công bố. Điều này dẫn đến sự sai lệch trong toàn bộ kho tàng kiến thức khoa học, làm cho các nghiên cứu tương lai khó đưa ra kết luận chính xác.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả vấn đề các nghiên cứu không tìm thấy hiệu ứng đáng kể (ví dụ: một loại thuốc không hiệu quả, một mối tương quan không tồn tại) thường bị 'cất vào ngăn kéo hồ sơ' thay vì được công bố. Điều này tạo ra một 'ngăn kéo hồ sơ' đầy các nghiên cứu chưa được công bố, khiến các phân tích tổng hợp và đánh giá tài liệu chỉ dựa trên các nghiên cứu đã được công bố (thường là những nghiên cứu có kết quả tích cực) đưa ra kết luận sai lệch. Nó còn được gọi là 'publication bias' (thiên vị công bố).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + file drawer problem
  • address address the file drawer problem
    (giải quyết vấn đề ngăn kéo hồ sơ)
  • mitigate mitigate the file drawer problem
    (giảm nhẹ vấn đề ngăn kéo hồ sơ)
  • suffer from suffer from the file drawer problem
    (bị ảnh hưởng/vướng phải vấn đề ngăn kéo hồ sơ)
  • exacerbate exacerbate the file drawer problem
    (làm trầm trọng thêm vấn đề ngăn kéo hồ sơ)
Tính từ + file drawer problem
  • significant a significant file drawer problem
    (một vấn đề ngăn kéo hồ sơ đáng kể)
  • persistent a persistent file drawer problem
    (một vấn đề ngăn kéo hồ sơ dai dẳng)
  • potential a potential file drawer problem
    (một vấn đề ngăn kéo hồ sơ tiềm ẩn)
Cụm danh từ liên quan
  • evidence of evidence of the file drawer problem
    (bằng chứng về vấn đề ngăn kéo hồ sơ)
  • impact of the impact of the file drawer problem
    (tác động của vấn đề ngăn kéo hồ sơ)

Idioms

  • tackle the file drawer problem

    giải quyết vấn đề ngăn kéo hồ sơ

    "Researchers are actively developing methods to tackle the file drawer problem."

    (Các nhà nghiên cứu đang tích cực phát triển các phương pháp để giải quyết vấn đề ngăn kéo hồ sơ.)

  • fall victim to the file drawer problem

    trở thành nạn nhân của vấn đề ngăn kéo hồ sơ (nghiên cứu bị ảnh hưởng bởi nó)

    "Many studies might unknowingly fall victim to the file drawer problem, skewing overall perceptions."

    (Nhiều nghiên cứu có thể vô tình trở thành nạn nhân của vấn đề ngăn kéo hồ sơ, làm sai lệch nhận thức chung.)

  • raise awareness of the file drawer problem

    nâng cao nhận thức về vấn đề ngăn kéo hồ sơ

    "It is crucial to raise awareness of the file drawer problem in academic training."

    (Việc nâng cao nhận thức về vấn đề ngăn kéo hồ sơ trong đào tạo học thuật là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file drawer problem

Noun
Lật mặt

Hiện tượng các kết quả nghiên cứu cho thấy kết quả âm tính hoặc không đáng kể ít có khả năng được công bố hoặc phổ biến, dẫn đến một sự trình bày sai lệch về các bằng chứng hiện có.

"The file drawer problem can lead to overestimation of the effectiveness of a treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The file drawer problem is a significant threat to meta-analysis: studies with non-significant results often go unpublished.
Vấn đề ngăn kéo hồ sơ là một mối đe dọa đáng kể đối với phân tích tổng hợp: các nghiên cứu có kết quả không đáng kể thường không được công bố.
Phủ định
Addressing the file drawer problem is not simple: researchers must actively seek out unpublished studies and grey literature.
Giải quyết vấn đề ngăn kéo hồ sơ không hề đơn giản: các nhà nghiên cứu phải chủ động tìm kiếm các nghiên cứu chưa được công bố và các tài liệu xám.
Nghi vấn
Is the file drawer problem skewing our understanding of this phenomenon: are we only seeing the positive results?
Liệu vấn đề ngăn kéo hồ sơ có đang làm sai lệch sự hiểu biết của chúng ta về hiện tượng này không: chúng ta có chỉ đang thấy những kết quả tích cực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file drawer problem".

Áp lực công bố và sự thiên vị kết quả

Trong giới khoa học, có một áp lực lớn đối với các nhà nghiên cứu phải công bố những kết quả 'có ý nghĩa thống kê' hoặc 'mới lạ' để đạt được học vị, tài trợ hoặc uy tín. Áp lực này thường khiến họ không công bố các kết quả 'âm tính' (negative) hoặc 'không có ý nghĩa' (null), dù những kết quả này cũng rất quan trọng đối với sự hiểu biết toàn diện về một hiện tượng. Vấn đề ngăn kéo hồ sơ là một biểu hiện trực tiếp của áp lực này, dẫn đến một bức tranh sai lệch về sự thật khoa học.

Phong trào Khoa học Mở (Open Science) và Đăng ký trước

Để chống lại vấn đề ngăn kéo hồ sơ và sai lệch công bố, phong trào Khoa học Mở (Open Science) đã phát triển mạnh mẽ. Một trong những giải pháp chính là 'đăng ký trước' (preregistration) các nghiên cứu, nơi các nhà khoa học công bố phương pháp và kế hoạch phân tích của họ trước khi thu thập dữ liệu. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các kết quả, dù là dương tính hay âm tính, đều có cơ hội được công bố, tăng cường tính minh bạch, khả năng tái lập và độ tin cậy của khoa học.