(Top Banner Ad)
pulpwood
B2
danh từ B2 Lâm nghiệp, Công nghiệp giấy

pulpwood

UK: /ˈpʌlpˌwʊd/ • US: /ˈpʌlpˌwʊd/

Nghĩa tiếng Việt

gỗ làm bột giấy gỗ nguyên liệu giấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wood that is suitable for making into paper pulp.

Vietnamese Meaning

Gỗ dùng để sản xuất bột giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forestry company harvests pulpwood to supply the paper mill."

    "Công ty lâm nghiệp thu hoạch gỗ làm bột giấy để cung cấp cho nhà máy giấy."

  • "Sustainable forestry practices are crucial for managing pulpwood resources."

    "Các biện pháp lâm nghiệp bền vững là rất quan trọng để quản lý tài nguyên gỗ làm bột giấy."

  • "The demand for pulpwood has increased due to the growing consumption of paper products."

    "Nhu cầu về gỗ làm bột giấy đã tăng lên do sự tiêu thụ ngày càng tăng của các sản phẩm giấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulp bột giấy, bã, ruột (quả); truyện rẻ tiền
Verb pulp nghiền thành bột nhão
Adjective pulpy có dạng bột nhão, mềm như bột
Noun wood gỗ; rừng
Adjective woody có gỗ, giống gỗ; nhiều cây cối
Noun woodland đất rừng, rừng cây

Synonyms

fiberwood (gỗ sợi)

Related Words

Subject Area

Lâm nghiệp, Công nghiệp giấy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulpa
Old French
pulpe
Middle English
pulpe
Proto-Germanic
*widu
Old English
wudu
Modern English
pulp
Modern English
wood
Modern English Compound
pulpwood

Nguồn gốc từ 'pulpwood'

Từ 'pulpwood' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ hai thành phần: 'pulp' (nghĩa là bột giấy, phần mềm nhão) và 'wood' (nghĩa là gỗ). 'Pulp' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pulpa' (thịt, phần mềm của trái cây), qua tiếng Pháp cổ. Còn 'wood' có gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, 'pulpwood' chỉ loại gỗ đặc biệt được trồng hoặc khai thác với mục đích chính là sản xuất bột giấy và sau đó là giấy.

Usage Note

Pulpwood đề cập đến loại gỗ được sử dụng đặc biệt cho mục đích sản xuất bột giấy, một nguyên liệu quan trọng trong sản xuất giấy và các sản phẩm liên quan. Nó thường là gỗ từ cây non, cây có đường kính nhỏ hoặc các phần còn lại của cây sau khi khai thác gỗ tròn. Sự khác biệt chính so với gỗ thông thường là mục đích sử dụng cuối cùng; gỗ thông thường thường được dùng để xây dựng hoặc sản xuất đồ nội thất.

Prepositions

for into

'Pulpwood for' chỉ mục đích sử dụng gỗ (ví dụ: 'Pulpwood for paper production'). 'Pulpwood into' diễn tả quá trình biến đổi gỗ thành bột giấy (ví dụ: 'Pulpwood into paper pulp').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pulpwood
  • harvest harvest pulpwood
    (thu hoạch gỗ nguyên liệu giấy)
  • cut cut pulpwood
    (chặt gỗ nguyên liệu giấy)
  • produce produce pulpwood
    (sản xuất gỗ nguyên liệu giấy)
  • supply supply pulpwood
    (cung cấp gỗ nguyên liệu giấy)
Adjective + pulpwood
  • small small pulpwood
    (gỗ nguyên liệu giấy loại nhỏ)
  • untreated untreated pulpwood
    (gỗ nguyên liệu giấy chưa qua xử lý)
Pulpwood + Noun
  • logs pulpwood logs
    (các khúc gỗ nguyên liệu giấy)
  • industry pulpwood industry
    (ngành công nghiệp gỗ nguyên liệu giấy)
  • forest pulpwood forest
    (rừng trồng lấy gỗ nguyên liệu giấy)
  • production pulpwood production
    (sản lượng gỗ nguyên liệu giấy)
  • market pulpwood market
    (thị trường gỗ nguyên liệu giấy)

Idioms

  • pulpwood operations

    các hoạt động khai thác/chế biến gỗ nguyên liệu giấy

    "The company expanded its pulpwood operations to meet growing demand."

    (Công ty đã mở rộng các hoạt động khai thác gỗ nguyên liệu giấy để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)

  • pulpwood harvesting

    thu hoạch gỗ nguyên liệu giấy

    "Sustainable pulpwood harvesting practices are crucial for environmental protection."

    (Các phương pháp thu hoạch gỗ nguyên liệu giấy bền vững là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)

  • pulpwood supply chain

    chuỗi cung ứng gỗ nguyên liệu giấy

    "Disruptions in the pulpwood supply chain can affect paper prices."

    (Sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng gỗ nguyên liệu giấy có thể ảnh hưởng đến giá giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulpwood

danh từ
Lật mặt

Gỗ dùng để sản xuất bột giấy.

"The forestry company harvests pulpwood to supply the paper mill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulpwood".

Tầm quan trọng trong ngành công nghiệp giấy

Gỗ nguyên liệu giấy (pulpwood) là xương sống của ngành công nghiệp sản xuất giấy toàn cầu. Hầu hết giấy chúng ta sử dụng hàng ngày, từ sách báo, tạp chí đến giấy vệ sinh, đều bắt nguồn từ sợi gỗ được xử lý thành bột giấy. Việc quản lý bền vững các khu rừng trồng lấy gỗ nguyên liệu giấy là một thách thức lớn, cân bằng giữa nhu cầu công nghiệp và bảo vệ môi trường.

Mối liên hệ với môi trường và tái chế

Việc khai thác gỗ nguyên liệu giấy đã gây ra nhiều tranh cãi về tác động môi trường, đặc biệt là phá rừng và mất đa dạng sinh học. Do đó, phong trào tái chế giấy và sử dụng các nguồn gỗ có chứng nhận bền vững (như FSC) ngày càng được khuyến khích. Điều này giúp giảm áp lực lên các khu rừng tự nhiên và khuyến khích các phương pháp lâm nghiệp có trách nhiệm hơn.