pulpwood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wood that is suitable for making into paper pulp.
Vietnamese Meaning
Gỗ dùng để sản xuất bột giấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forestry company harvests pulpwood to supply the paper mill."
"Công ty lâm nghiệp thu hoạch gỗ làm bột giấy để cung cấp cho nhà máy giấy."
-
"Sustainable forestry practices are crucial for managing pulpwood resources."
"Các biện pháp lâm nghiệp bền vững là rất quan trọng để quản lý tài nguyên gỗ làm bột giấy."
-
"The demand for pulpwood has increased due to the growing consumption of paper products."
"Nhu cầu về gỗ làm bột giấy đã tăng lên do sự tiêu thụ ngày càng tăng của các sản phẩm giấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pulpwood đề cập đến loại gỗ được sử dụng đặc biệt cho mục đích sản xuất bột giấy, một nguyên liệu quan trọng trong sản xuất giấy và các sản phẩm liên quan. Nó thường là gỗ từ cây non, cây có đường kính nhỏ hoặc các phần còn lại của cây sau khi khai thác gỗ tròn. Sự khác biệt chính so với gỗ thông thường là mục đích sử dụng cuối cùng; gỗ thông thường thường được dùng để xây dựng hoặc sản xuất đồ nội thất.
Prepositions
'Pulpwood for' chỉ mục đích sử dụng gỗ (ví dụ: 'Pulpwood for paper production'). 'Pulpwood into' diễn tả quá trình biến đổi gỗ thành bột giấy (ví dụ: 'Pulpwood into paper pulp').
Collocations (Từ đi kèm)
-
harvest harvest pulpwood (thu hoạch gỗ nguyên liệu giấy)
-
cut cut pulpwood (chặt gỗ nguyên liệu giấy)
-
produce produce pulpwood (sản xuất gỗ nguyên liệu giấy)
-
supply supply pulpwood (cung cấp gỗ nguyên liệu giấy)
-
small small pulpwood (gỗ nguyên liệu giấy loại nhỏ)
-
untreated untreated pulpwood (gỗ nguyên liệu giấy chưa qua xử lý)
-
logs pulpwood logs (các khúc gỗ nguyên liệu giấy)
-
industry pulpwood industry (ngành công nghiệp gỗ nguyên liệu giấy)
-
forest pulpwood forest (rừng trồng lấy gỗ nguyên liệu giấy)
-
production pulpwood production (sản lượng gỗ nguyên liệu giấy)
-
market pulpwood market (thị trường gỗ nguyên liệu giấy)
Idioms
-
pulpwood operations
các hoạt động khai thác/chế biến gỗ nguyên liệu giấy
"The company expanded its pulpwood operations to meet growing demand."
(Công ty đã mở rộng các hoạt động khai thác gỗ nguyên liệu giấy để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)
-
pulpwood harvesting
thu hoạch gỗ nguyên liệu giấy
"Sustainable pulpwood harvesting practices are crucial for environmental protection."
(Các phương pháp thu hoạch gỗ nguyên liệu giấy bền vững là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)
-
pulpwood supply chain
chuỗi cung ứng gỗ nguyên liệu giấy
"Disruptions in the pulpwood supply chain can affect paper prices."
(Sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng gỗ nguyên liệu giấy có thể ảnh hưởng đến giá giấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulpwood
danh từGỗ dùng để sản xuất bột giấy.
"The forestry company harvests pulpwood to supply the paper mill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulpwood".
