(Top Banner Ad)
pump and dump
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

pump and dump

UK: /pʌmp ænd dʌmp/ • US: /pʌmp ænd dʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

chiêu trò bơm thổi thủ đoạn thổi giá xả hàng kế hoạch bơm giá và bán tháo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of stock fraud in which unscrupulous individuals spread false or misleading positive information about a stock to create artificial demand, causing the price to rise. They then sell their own shares at the inflated price, leaving other investors with losses when the price crashes.

Vietnamese Meaning

Một hình thức gian lận cổ phiếu, trong đó những cá nhân vô đạo đức lan truyền thông tin tích cực sai lệch hoặc gây hiểu lầm về một cổ phiếu để tạo ra nhu cầu giả tạo, khiến giá tăng. Sau đó, họ bán cổ phiếu của mình với giá thổi phồng, khiến các nhà đầu tư khác phải chịu thua lỗ khi giá sụp đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The SEC is cracking down on pump and dump schemes that target inexperienced investors."

    "SEC đang trấn áp các kế hoạch 'bơm thổi' nhắm vào các nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm."

  • "He was charged with running a pump and dump scheme that defrauded investors out of millions of dollars."

    "Anh ta bị buộc tội điều hành một kế hoạch 'bơm thổi' đã lừa đảo các nhà đầu tư hàng triệu đô la."

  • "The website promoted the stock heavily, which turned out to be part of a pump and dump operation."

    "Trang web quảng bá mạnh mẽ cổ phiếu đó, hóa ra đó là một phần của hoạt động 'bơm thổi'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pump and dump Kế hoạch lừa đảo thao túng thị trường để đẩy giá tài sản lên cao rồi bán tháo kiếm lời.
Verb to pump and dump Thực hiện hành vi lừa đảo thao túng thị trường bằng cách đẩy giá tài sản lên cao rồi bán tháo.
Noun pump-and-dumper Người thực hiện hành vi lừa đảo 'pump and dump'.
Noun pump-and-dump scheme Kế hoạch lừa đảo 'pump and dump'.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
pump
English
dump
English
pump and dump

Nguồn gốc của 'Pump and Dump'

Cụm từ 'pump and dump' ra đời trong bối cảnh thị trường tài chính để mô tả một hình thức lừa đảo. 'Pump' (bơm, thổi phồng) ám chỉ hành động cố ý đẩy giá một loại tài sản (thường là cổ phiếu hoặc tiền mã hóa) lên cao một cách giả tạo thông qua những thông tin sai lệch hoặc thổi phồng quá mức. 'Dump' (đổ bỏ, bán tháo) ám chỉ hành động bán ra ồ ạt loại tài sản đó khi giá đã lên đỉnh, thu lợi nhuận lớn và bỏ lại những nhà đầu tư khác với tài sản gần như vô giá trị, thường là khi giá sụt giảm mạnh.

Usage Note

"Pump and dump" chỉ hành vi thao túng thị trường chứng khoán một cách bất hợp pháp. Nó khác với các chiến lược đầu tư hợp pháp vì mục đích chính là lừa đảo và thu lợi cá nhân bằng cách gây thiệt hại cho người khác. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đầu tư vào các cổ phiếu penny stock (cổ phiếu giá rẻ) hoặc các loại tiền điện tử ít thanh khoản, nơi dễ dàng thao túng giá hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pump and dump
  • orchestrate orchestrate a pump and dump
    (dàn dựng/tổ chức một vụ 'pump and dump')
  • perpetrate perpetrate a pump and dump
    (thực hiện/gây ra một vụ 'pump and dump')
  • fall victim to fall victim to a pump and dump
    (trở thành nạn nhân của một vụ 'pump and dump')
Adjective + pump and dump
  • fraudulent a fraudulent pump and dump
    (một vụ 'pump and dump' lừa đảo)
  • illegal an illegal pump and dump
    (một vụ 'pump and dump' bất hợp pháp)
  • notorious a notorious pump and dump
    (một vụ 'pump and dump' khét tiếng)
Noun + pump and dump
  • stock stock pump and dump
    (thao túng và bán tháo cổ phiếu)
  • crypto crypto pump and dump
    (thao túng và bán tháo tiền mã hóa)

Idioms

  • a pump and dump scheme

    một kế hoạch lừa đảo 'thổi phồng và bán tháo' (thao túng thị trường để đẩy giá rồi bán tháo)

    "The investors were caught in a classic pump and dump scheme, losing all their money."

    (Các nhà đầu tư đã mắc vào một kế hoạch 'pump and dump' cổ điển, mất sạch tiền.)

  • to be accused of pump and dump

    bị buộc tội thực hiện hành vi 'pump and dump'

    "The influencer was accused of pump and dump after promoting a virtually worthless coin."

    (Người có ảnh hưởng đã bị buộc tội 'pump and dump' sau khi quảng bá một đồng tiền gần như vô giá trị.)

  • to fall victim to a pump and dump

    trở thành nạn nhân của một vụ 'pump and dump'

    "Many inexperienced traders fall victim to pump and dump scams on social media."

    (Nhiều nhà giao dịch thiếu kinh nghiệm trở thành nạn nhân của các vụ lừa đảo 'pump and dump' trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pump and dump

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức gian lận cổ phiếu, trong đó những cá nhân vô đạo đức lan truyền thông tin tích cực sai lệch hoặc gây hiểu lầm về một cổ phiếu để tạo ra nhu cầu giả tạo, khiến giá tăng. Sau đó, họ bán cổ phiếu của mình với giá thổi phồng, khiến các nhà đầu tư khác phải chịu thua lỗ khi giá sụp đổ.

"The SEC is cracking down on pump and dump schemes that target inexperienced investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock experienced a pump and dump last week, leaving many investors with losses.
Cổ phiếu đã trải qua một đợt 'pump and dump' vào tuần trước, khiến nhiều nhà đầu tư bị thua lỗ.
Phủ định
The analyst didn't mention the possibility of a pump and dump scheme affecting the company.
Nhà phân tích đã không đề cập đến khả năng một kế hoạch 'pump and dump' ảnh hưởng đến công ty.
Nghi vấn
Did the authorities investigate the suspected pump and dump operation that happened last year?
Các nhà chức trách có điều tra hoạt động 'pump and dump' bị nghi ngờ đã xảy ra vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pump and dump".

Tính bất hợp pháp và hình phạt

Pump and dump là một hành vi thao túng thị trường hoàn toàn bất hợp pháp tại hầu hết các quốc gia, đặc biệt là trong thị trường chứng khoán truyền thống. Các cơ quan quản lý tài chính như SEC (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ) có thể áp dụng các hình phạt nghiêm khắc, bao gồm tiền phạt lớn, tước quyền giao dịch và thậm chí là án tù cho những người thực hiện hành vi này.

Mạng xã hội và tiền mã hóa

Trong kỷ nguyên số, các vụ pump and dump ngày càng trở nên phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội và trong thị trường tiền mã hóa (crypto). Những kẻ lừa đảo thường lợi dụng các nhóm chat, diễn đàn hoặc người nổi tiếng (influencer) để thổi phồng giá trị của các đồng tiền kỹ thuật số mới hoặc cổ phiếu penny (cổ phiếu mệnh giá thấp), thu hút nhà đầu tư mới rồi bất ngờ bán tháo, khiến giá giảm mạnh và nhà đầu tư mới chịu thiệt hại.