fair trading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động thương mại được tiến hành theo các quy tắc được thiết kế để ngăn chặn các hành vi không trung thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is committed to promoting fair trading practices."
"Chính phủ cam kết thúc đẩy các hoạt động thương mại công bằng."
-
"The ACCC ensures fair trading in Australia."
"ACCC đảm bảo thương mại công bằng ở Úc."
-
"Fair trading benefits both consumers and businesses."
"Thương mại công bằng mang lại lợi ích cho cả người tiêu dùng và doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | fair | công bằng, hợp lý |
| N | fairness | sự công bằng, tính hợp lý |
| Adj | unfair | không công bằng, bất công |
| N | unfairness | sự không công bằng, sự bất công |
| N | trade | thương mại, sự giao dịch |
| V | trade | trao đổi, buôn bán |
| N | trader | nhà buôn, người giao dịch |
| N | trading | hoạt động giao dịch, buôn bán |
| N | fair trade | thương mại công bằng (phong trào) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fair trading' nhấn mạnh tính công bằng và tuân thủ luật pháp trong các giao dịch thương mại. Nó thường liên quan đến các quy định và chính sách nhằm bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp. 'Fair trading' khác với 'free trade' (thương mại tự do) ở chỗ nó chú trọng đến sự công bằng và đạo đức, trong khi 'free trade' tập trung vào việc loại bỏ các rào cản thương mại.
Prepositions
‘Fair trading in’: đề cập đến sự công bằng trong một lĩnh vực thương mại cụ thể (ví dụ: fair trading in financial markets). ‘Fair trading within’: đề cập đến sự công bằng trong phạm vi một tổ chức hoặc khu vực địa lý nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote fair trading (thúc đẩy giao dịch công bằng)
-
ensure ensure fair trading (đảm bảo giao dịch công bằng)
-
regulate regulate fair trading (điều tiết giao dịch công bằng)
-
uphold uphold fair trading (duy trì giao dịch công bằng)
-
strict strict fair trading policies (các chính sách giao dịch công bằng nghiêm ngặt)
-
ethical ethical fair trading practices (các thực tiễn giao dịch công bằng có đạo đức)
-
transparent transparent fair trading (giao dịch công bằng minh bạch)
-
principles of principles of fair trading (các nguyên tắc giao dịch công bằng)
-
commitment to commitment to fair trading (cam kết đối với giao dịch công bằng)
-
standards for standards for fair trading (các tiêu chuẩn cho giao dịch công bằng)
Idioms
-
fair trading practices
các thực tiễn giao dịch công bằng (những cách thức kinh doanh minh bạch, đạo đức)
"The company is known for its strict fair trading practices."
(Công ty được biết đến với các thực tiễn giao dịch công bằng nghiêm ngặt của mình.)
-
Fair Trading Act
Đạo luật Giao dịch Công bằng (một đạo luật cụ thể ở nhiều quốc gia nhằm bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy cạnh tranh công bằng)
"The new Fair Trading Act aims to prevent misleading advertisements."
(Đạo luật Giao dịch Công bằng mới nhằm mục đích ngăn chặn quảng cáo gây hiểu lầm.)
-
uphold fair trading principles
duy trì các nguyên tắc giao dịch công bằng (tuân thủ và bảo vệ các quy tắc về sự công bằng trong kinh doanh)
"It's essential for all businesses to uphold fair trading principles."
(Điều cần thiết là tất cả các doanh nghiệp phải duy trì các nguyên tắc giao dịch công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair trading
Danh từHoạt động thương mại được tiến hành theo các quy tắc được thiết kế để ngăn chặn các hành vi không trung thực.
"The government is committed to promoting fair trading practices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair trading".
