(Top Banner Ad)
fair trading
B2
Danh từ B2 Kinh tế

fair trading

UK: /ˌfeə ˈtreɪdɪŋ/ • US: /ˌfer ˈtreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại công bằng giao dịch công bằng buôn bán công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trade conducted according to rules designed to prevent dishonest practices.

Vietnamese Meaning

Hoạt động thương mại được tiến hành theo các quy tắc được thiết kế để ngăn chặn các hành vi không trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to promoting fair trading practices."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy các hoạt động thương mại công bằng."

  • "The ACCC ensures fair trading in Australia."

    "ACCC đảm bảo thương mại công bằng ở Úc."

  • "Fair trading benefits both consumers and businesses."

    "Thương mại công bằng mang lại lợi ích cho cả người tiêu dùng và doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fair công bằng, hợp lý
N fairness sự công bằng, tính hợp lý
Adj unfair không công bằng, bất công
N unfairness sự không công bằng, sự bất công
N trade thương mại, sự giao dịch
V trade trao đổi, buôn bán
N trader nhà buôn, người giao dịch
N trading hoạt động giao dịch, buôn bán
N fair trade thương mại công bằng (phong trào)

Synonyms

ethical trade (thương mại có đạo đức)honest commerce (thương mại trung thực)

Antonyms

unfair competition (cạnh tranh không lành mạnh)fraudulent trading (giao dịch gian lận)

Related Words

consumer protection (bảo vệ người tiêu dùng)anti-trust laws (luật chống độc quyền)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fagraz* (fitting, beautiful)
Old English
fæger (beautiful, pleasant, just)
Old English
tredan (to tread, walk)
Middle English
trade (path, course, occupation, business)
Modern English
fair trading (ethical commerce)

Nguồn gốc từ 'fair'

Từ 'fair' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *fagraz, ban đầu mang nghĩa 'phù hợp, đẹp'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành 'fæger' với các nghĩa 'đẹp', 'dễ chịu' và quan trọng là 'công bằng, hợp lý'. Sự chuyển nghĩa này phản ánh ý niệm rằng cái gì đẹp đẽ, phù hợp cũng là cái đúng đắn, công bằng.

Nguồn gốc từ 'trade'

Từ 'trade' ban đầu trong tiếng Anh cổ (tredan) có nghĩa là 'bước đi, giẫm lên'. Đến thời Trung Anh (Middle English), nó phát triển nghĩa thành 'con đường, hành trình' và sau đó là 'nghề nghiệp, hoạt động kinh doanh'. Sự dịch chuyển nghĩa này hình thành nên ý tưởng về việc theo một con đường hoặc tiến hành một hoạt động kinh doanh.

Sự kết hợp 'fair trading'

Cụm từ 'fair trading' (giao dịch công bằng) là một khái niệm hiện đại, kết hợp ý nghĩa 'công bằng, chính đáng' của 'fair' với 'hoạt động kinh doanh, thương mại' của 'trading'. Nó nhấn mạnh một cách tiếp cận đạo đức, minh bạch và có trách nhiệm trong các hoạt động thương mại.

Usage Note

Cụm từ 'fair trading' nhấn mạnh tính công bằng và tuân thủ luật pháp trong các giao dịch thương mại. Nó thường liên quan đến các quy định và chính sách nhằm bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp. 'Fair trading' khác với 'free trade' (thương mại tự do) ở chỗ nó chú trọng đến sự công bằng và đạo đức, trong khi 'free trade' tập trung vào việc loại bỏ các rào cản thương mại.

Prepositions

in within

‘Fair trading in’: đề cập đến sự công bằng trong một lĩnh vực thương mại cụ thể (ví dụ: fair trading in financial markets). ‘Fair trading within’: đề cập đến sự công bằng trong phạm vi một tổ chức hoặc khu vực địa lý nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fair trading
  • promote promote fair trading
    (thúc đẩy giao dịch công bằng)
  • ensure ensure fair trading
    (đảm bảo giao dịch công bằng)
  • regulate regulate fair trading
    (điều tiết giao dịch công bằng)
  • uphold uphold fair trading
    (duy trì giao dịch công bằng)
Adjective + fair trading
  • strict strict fair trading policies
    (các chính sách giao dịch công bằng nghiêm ngặt)
  • ethical ethical fair trading practices
    (các thực tiễn giao dịch công bằng có đạo đức)
  • transparent transparent fair trading
    (giao dịch công bằng minh bạch)
Noun + fair trading
  • principles of principles of fair trading
    (các nguyên tắc giao dịch công bằng)
  • commitment to commitment to fair trading
    (cam kết đối với giao dịch công bằng)
  • standards for standards for fair trading
    (các tiêu chuẩn cho giao dịch công bằng)

Idioms

  • fair trading practices

    các thực tiễn giao dịch công bằng (những cách thức kinh doanh minh bạch, đạo đức)

    "The company is known for its strict fair trading practices."

    (Công ty được biết đến với các thực tiễn giao dịch công bằng nghiêm ngặt của mình.)

  • Fair Trading Act

    Đạo luật Giao dịch Công bằng (một đạo luật cụ thể ở nhiều quốc gia nhằm bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy cạnh tranh công bằng)

    "The new Fair Trading Act aims to prevent misleading advertisements."

    (Đạo luật Giao dịch Công bằng mới nhằm mục đích ngăn chặn quảng cáo gây hiểu lầm.)

  • uphold fair trading principles

    duy trì các nguyên tắc giao dịch công bằng (tuân thủ và bảo vệ các quy tắc về sự công bằng trong kinh doanh)

    "It's essential for all businesses to uphold fair trading principles."

    (Điều cần thiết là tất cả các doanh nghiệp phải duy trì các nguyên tắc giao dịch công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair trading

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động thương mại được tiến hành theo các quy tắc được thiết kế để ngăn chặn các hành vi không trung thực.

"The government is committed to promoting fair trading practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair trading".

Phong trào Thương mại Công bằng (Fair Trade)

Thuật ngữ 'fair trading' thường được liên hệ chặt chẽ với 'Fair Trade' – một phong trào xã hội toàn cầu nhằm giúp đỡ các nhà sản xuất ở các nước đang phát triển đạt được các điều kiện thương mại tốt hơn. Phong trào này đảm bảo rằng nông dân và công nhân nhận được mức giá công bằng cho sản phẩm của họ, có điều kiện lao động an toàn và bền vững về môi trường. Đây là một ví dụ nổi bật về cách ý tưởng 'giao dịch công bằng' được áp dụng vào thực tiễn toàn cầu.

Luật pháp và Bảo vệ Người tiêu dùng

'Fair trading' là một khái niệm cốt lõi trong luật pháp và các quy định về bảo vệ người tiêu dùng ở nhiều quốc gia phương Tây. Các cơ quan như 'Fair Trading Commission' hoặc 'Office of Fair Trading' được thành lập để giám sát thị trường, ngăn chặn các hành vi kinh doanh không công bằng, lừa đảo hoặc độc quyền, đồng thời đảm bảo quyền lợi cho người tiêu dùng và sự cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự công bằng trong kinh doanh đối với xã hội.