(Top Banner Ad)
stock manipulation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

stock manipulation

UK: /stɒk məˌnɪpjuˈleɪʃən/ • US: /stɑːk məˌnɪpjuˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thao túng cổ phiếu thao túng thị trường chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of artificially inflating or deflating the price of a stock or other security for personal gain.

Vietnamese Meaning

Hành động thao túng giá cổ phiếu hoặc chứng khoán khác một cách giả tạo để tư lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was charged with stock manipulation after its executives released false information to boost the share price."

    "Công ty đã bị buộc tội thao túng cổ phiếu sau khi các giám đốc điều hành của công ty phát hành thông tin sai lệch để đẩy giá cổ phiếu lên."

  • "Stock manipulation is a serious crime that can lead to severe penalties."

    "Thao túng cổ phiếu là một tội nghiêm trọng có thể dẫn đến những hình phạt nặng nề."

  • "The regulator is actively investigating suspected cases of stock manipulation."

    "Cơ quan quản lý đang tích cực điều tra các trường hợp nghi ngờ thao túng cổ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock Cổ phiếu, kho hàng, nguồn cung
Noun stockholder Cổ đông
Noun stock market Thị trường chứng khoán
Verb to stock Dự trữ, cung cấp hàng hóa
Noun manipulation Sự thao túng, sự điều khiển
Verb to manipulate Thao túng, điều khiển
Noun manipulator Kẻ thao túng, người điều khiển
Adjective manipulative Mang tính thao túng, lôi kéo

Synonyms

Antonyms

fair trading (giao dịch công bằng)transparent market (thị trường minh bạch)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steu-
Latin
manus
Old English
stoc
Latin
manipulus
English
stock (financial sense, 16th C.)
English
manipulate (18th C.)
English
stock manipulation (19th-20th C.)

Nguồn gốc từ 'stock' và 'manipulation'

Từ 'stock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stoc', ban đầu có nghĩa là thân cây, cột. Qua thời gian, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ quỹ, vốn và cuối cùng là cổ phiếu của một công ty. Trong khi đó, 'manipulation' xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) và 'manipulus' (nắm tay). Ban đầu, 'manipulate' có nghĩa là 'xử lý khéo léo bằng tay'. Về sau, từ này mang nghĩa tiêu cực hơn là 'điều khiển hoặc tác động một cách mưu mẹo, không trung thực'. Khi hai từ này kết hợp, 'stock manipulation' mô tả hành vi điều khiển giá cổ phiếu một cách phi pháp.

Usage Note

Thao túng cổ phiếu là một hành vi bất hợp pháp, bao gồm các hoạt động như lan truyền tin đồn sai lệch, tạo giao dịch ảo, hoặc các hành động khác nhằm đánh lừa nhà đầu tư và làm biến động giá cổ phiếu không phản ánh giá trị thực. Nó khác với đầu tư thông thường ở chỗ mục đích chính là tạo ra lợi nhuận nhanh chóng và không công bằng thông qua việc gây thiệt hại cho người khác. Cần phân biệt với 'market making' (tạo lập thị trường), một hoạt động hợp pháp nhằm tăng tính thanh khoản của thị trường.

Prepositions

of in

'Manipulation of' thường được sử dụng để chỉ hành động thao túng nói chung. Ví dụ: 'The investigation focused on the manipulation of stock prices.' 'Manipulation in' thường được sử dụng để chỉ thao túng trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'There was evidence of manipulation in the bond market.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stock manipulation
  • engage in engage in stock manipulation
    (tham gia vào việc thao túng cổ phiếu)
  • commit commit stock manipulation
    (thực hiện hành vi thao túng cổ phiếu)
  • investigate investigate stock manipulation
    (điều tra hành vi thao túng cổ phiếu)
  • prohibit prohibit stock manipulation
    (nghiêm cấm thao túng cổ phiếu)
  • detect detect stock manipulation
    (phát hiện thao túng cổ phiếu)
Adjective + stock manipulation
  • illegal illegal stock manipulation
    (thao túng cổ phiếu bất hợp pháp)
  • fraudulent fraudulent stock manipulation
    (thao túng cổ phiếu gian lận)
  • widespread widespread stock manipulation
    (thao túng cổ phiếu tràn lan)
  • alleged alleged stock manipulation
    (cáo buộc thao túng cổ phiếu)

Idioms

  • accused of stock manipulation

    bị cáo buộc thao túng cổ phiếu

    "The CEO was accused of stock manipulation after unusual trading patterns were observed."

    (Giám đốc điều hành bị cáo buộc thao túng cổ phiếu sau khi các mô hình giao dịch bất thường được ghi nhận.)

  • crackdown on stock manipulation

    siết chặt, trấn áp hành vi thao túng cổ phiếu

    "The government announced a crackdown on stock manipulation to protect investors."

    (Chính phủ đã công bố một chiến dịch trấn áp hành vi thao túng cổ phiếu để bảo vệ các nhà đầu tư.)

  • measures to prevent stock manipulation

    các biện pháp ngăn chặn thao túng cổ phiếu

    "New regulations aim to introduce stronger measures to prevent stock manipulation."

    (Các quy định mới nhằm đưa ra các biện pháp mạnh mẽ hơn để ngăn chặn thao túng cổ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock manipulation

Danh từ
Lật mặt

Hành động thao túng giá cổ phiếu hoặc chứng khoán khác một cách giả tạo để tư lợi.

"The company was charged with stock manipulation after its executives released false information to boost the share price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock manipulation".

Vai trò của Cơ quan quản lý chứng khoán

Trong các thị trường phát triển như Hoa Kỳ, các cơ quan như Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát thị trường, phát hiện và trừng phạt các hành vi thao túng cổ phiếu. Mục tiêu của họ là bảo vệ nhà đầu tư và duy trì sự công bằng, minh bạch của thị trường tài chính.

Ảnh hưởng đến niềm tin thị trường

Thao túng cổ phiếu phá hoại niềm tin của công chúng vào sự công bằng và tính toàn vẹn của thị trường. Khi các nhà đầu tư nhỏ lẻ tin rằng thị trường bị thao túng bởi những cá nhân có lợi thế, họ sẽ mất hứng thú tham gia, dẫn đến suy giảm thanh khoản và cản trở sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế.