legitimate investment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An investment that is considered lawful, ethical, and genuine; not fraudulent or illegal.
Vietnamese Meaning
Một khoản đầu tư được xem là hợp pháp, đạo đức và chân chính; không gian lận hoặc bất hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A legitimate investment offers a reasonable return without excessive risk."
"Một khoản đầu tư hợp pháp mang lại lợi nhuận hợp lý mà không có rủi ro quá mức."
-
"Before investing, always verify that the company is a legitimate investment."
"Trước khi đầu tư, hãy luôn xác minh rằng công ty đó là một khoản đầu tư hợp pháp."
-
"The financial advisor recommended a portfolio of legitimate investments."
"Cố vấn tài chính đề xuất một danh mục đầu tư các khoản đầu tư hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | legitimacy | sự hợp pháp, tính chính đáng |
| Verb | legitimize | hợp pháp hóa, công nhận |
| Adverb | legitimately | một cách hợp pháp, chính đáng |
| Adjective | illegitimate | bất hợp pháp, không chính đáng |
| Verb | invest | đầu tư |
| Noun | investor | nhà đầu tư |
| Noun | reinvestment | tái đầu tư |
| Adjective | investable | có thể đầu tư được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Legitimate" nhấn mạnh tính hợp pháp và đạo đức của khoản đầu tư, trái ngược với các khoản đầu tư "shady" (mờ ám), "risky" (rủi ro) hoặc "illegal" (bất hợp pháp). Nó đảm bảo rằng các hoạt động đầu tư tuân thủ luật pháp và các quy tắc đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound legitimate investment (khoản đầu tư hợp pháp vững chắc)
-
wise wise legitimate investment (khoản đầu tư hợp pháp khôn ngoan)
-
prudent prudent legitimate investment (khoản đầu tư hợp pháp thận trọng)
-
profitable profitable legitimate investment (khoản đầu tư hợp pháp sinh lời)
-
make make a legitimate investment (thực hiện một khoản đầu tư hợp pháp)
-
seek seek legitimate investments (tìm kiếm các khoản đầu tư hợp pháp)
-
attract attract legitimate investment (thu hút đầu tư hợp pháp)
-
protect protect legitimate investment (bảo vệ đầu tư hợp pháp)
Idioms
-
a sound and legitimate investment
một khoản đầu tư vững chắc và hợp pháp (nhấn mạnh cả độ tin cậy và tính hợp pháp)
"Experts recommend a sound and legitimate investment for long-term growth."
(Các chuyên gia khuyến nghị một khoản đầu tư vững chắc và hợp pháp cho sự tăng trưởng dài hạn.)
-
to distinguish legitimate investments from scams
phân biệt các khoản đầu tư hợp pháp với các vụ lừa đảo (nhấn mạnh sự cần thiết của việc xác minh)
"It's crucial for new investors to learn how to distinguish legitimate investments from scams."
(Điều quan trọng đối với các nhà đầu tư mới là học cách phân biệt các khoản đầu tư hợp pháp với các vụ lừa đảo.)
-
to be considered a legitimate investment
được coi là một khoản đầu tư hợp pháp (chỉ ra tiêu chí hoặc sự chấp nhận)
"For a venture to be considered a legitimate investment, it must comply with all financial regulations."
(Để một dự án được coi là khoản đầu tư hợp pháp, nó phải tuân thủ tất cả các quy định tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legitimate investment
Tính từ + Danh từMột khoản đầu tư được xem là hợp pháp, đạo đức và chân chính; không gian lận hoặc bất hợp pháp.
"A legitimate investment offers a reasonable return without excessive risk."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was considering a legitimate investment opportunity when the market crashed. |
Anh ấy đang xem xét một cơ hội đầu tư hợp pháp thì thị trường sụp đổ. |
| Phủ định | She wasn't pursuing legitimate investment strategies because she believed in quick, high-risk options. |
Cô ấy đã không theo đuổi các chiến lược đầu tư hợp pháp vì cô ấy tin vào các lựa chọn nhanh chóng, rủi ro cao. |
| Nghi vấn | Were they investigating legitimate investment firms before making their final decision? |
Họ có đang điều tra các công ty đầu tư hợp pháp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate investment".
