(Top Banner Ad)
legitimate investment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

legitimate investment

UK: /lɪˈdʒɪtɪmət ɪnˈvɛstmənt/ • US: /lɪˈdʒɪtəmət ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư hợp pháp khoản đầu tư chính đáng đầu tư minh bạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment that is considered lawful, ethical, and genuine; not fraudulent or illegal.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư được xem là hợp pháp, đạo đức và chân chính; không gian lận hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A legitimate investment offers a reasonable return without excessive risk."

    "Một khoản đầu tư hợp pháp mang lại lợi nhuận hợp lý mà không có rủi ro quá mức."

  • "Before investing, always verify that the company is a legitimate investment."

    "Trước khi đầu tư, hãy luôn xác minh rằng công ty đó là một khoản đầu tư hợp pháp."

  • "The financial advisor recommended a portfolio of legitimate investments."

    "Cố vấn tài chính đề xuất một danh mục đầu tư các khoản đầu tư hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legitimacy sự hợp pháp, tính chính đáng
Verb legitimize hợp pháp hóa, công nhận
Adverb legitimately một cách hợp pháp, chính đáng
Adjective illegitimate bất hợp pháp, không chính đáng
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun reinvestment tái đầu tư
Adjective investable có thể đầu tư được

Synonyms

lawful investment (đầu tư hợp pháp)genuine investment (đầu tư chân chính)valid investment (đầu tư hợp lệ)

Antonyms

fraudulent investment (đầu tư gian lận)illegal investment (đầu tư bất hợp pháp)

Related Words

ethical investment (đầu tư đạo đức)sustainable investment (đầu tư bền vững)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex
Latin
legitimus
Old French
legitime
English
legitimate

Nguồn gốc của 'Legitimate'

Từ 'legitimate' có nguồn gốc sâu xa từ luật pháp La Mã. Nó bắt nguồn từ từ 'lex' (nghĩa là 'luật') trong tiếng Latin, sau đó phát triển thành 'legitimus' (có nghĩa là 'hợp pháp', 'chính đáng'). Điều này cho thấy ngay từ đầu, ý nghĩa của từ đã gắn liền với sự tuân thủ quy tắc và tính chính đáng theo luật pháp, rất quan trọng khi nói về một khoản 'đầu tư'.

Nguồn gốc của 'Investment'

Từ 'investment' (đầu tư) ban đầu trong tiếng Latin 'investire' có nghĩa là 'mặc quần áo cho ai đó' hoặc 'trao quyền'. Ý tưởng là bạn 'trao' một cái gì đó (quyền lực, sau này là tiền bạc) vào một người hoặc một dự án, giống như việc bạn 'mặc' quần áo cho họ. Đến thế kỷ 16-17, nghĩa của từ này chuyển sang việc bỏ tiền vào một doanh nghiệp với kỳ vọng thu lợi nhuận.

Usage Note

"Legitimate" nhấn mạnh tính hợp pháp và đạo đức của khoản đầu tư, trái ngược với các khoản đầu tư "shady" (mờ ám), "risky" (rủi ro) hoặc "illegal" (bất hợp pháp). Nó đảm bảo rằng các hoạt động đầu tư tuân thủ luật pháp và các quy tắc đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimate investment
  • sound sound legitimate investment
    (khoản đầu tư hợp pháp vững chắc)
  • wise wise legitimate investment
    (khoản đầu tư hợp pháp khôn ngoan)
  • prudent prudent legitimate investment
    (khoản đầu tư hợp pháp thận trọng)
  • profitable profitable legitimate investment
    (khoản đầu tư hợp pháp sinh lời)
Verb + legitimate investment
  • make make a legitimate investment
    (thực hiện một khoản đầu tư hợp pháp)
  • seek seek legitimate investments
    (tìm kiếm các khoản đầu tư hợp pháp)
  • attract attract legitimate investment
    (thu hút đầu tư hợp pháp)
  • protect protect legitimate investment
    (bảo vệ đầu tư hợp pháp)

Idioms

  • a sound and legitimate investment

    một khoản đầu tư vững chắc và hợp pháp (nhấn mạnh cả độ tin cậy và tính hợp pháp)

    "Experts recommend a sound and legitimate investment for long-term growth."

    (Các chuyên gia khuyến nghị một khoản đầu tư vững chắc và hợp pháp cho sự tăng trưởng dài hạn.)

  • to distinguish legitimate investments from scams

    phân biệt các khoản đầu tư hợp pháp với các vụ lừa đảo (nhấn mạnh sự cần thiết của việc xác minh)

    "It's crucial for new investors to learn how to distinguish legitimate investments from scams."

    (Điều quan trọng đối với các nhà đầu tư mới là học cách phân biệt các khoản đầu tư hợp pháp với các vụ lừa đảo.)

  • to be considered a legitimate investment

    được coi là một khoản đầu tư hợp pháp (chỉ ra tiêu chí hoặc sự chấp nhận)

    "For a venture to be considered a legitimate investment, it must comply with all financial regulations."

    (Để một dự án được coi là khoản đầu tư hợp pháp, nó phải tuân thủ tất cả các quy định tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate investment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khoản đầu tư được xem là hợp pháp, đạo đức và chân chính; không gian lận hoặc bất hợp pháp.

"A legitimate investment offers a reasonable return without excessive risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was considering a legitimate investment opportunity when the market crashed.
Anh ấy đang xem xét một cơ hội đầu tư hợp pháp thì thị trường sụp đổ.
Phủ định
She wasn't pursuing legitimate investment strategies because she believed in quick, high-risk options.
Cô ấy đã không theo đuổi các chiến lược đầu tư hợp pháp vì cô ấy tin vào các lựa chọn nhanh chóng, rủi ro cao.
Nghi vấn
Were they investigating legitimate investment firms before making their final decision?
Họ có đang điều tra các công ty đầu tư hợp pháp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate investment".

Vai trò của Cơ quan Quản lý Tài chính

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, có các cơ quan quản lý tài chính mạnh mẽ (như SEC ở Mỹ hoặc FCA ở Anh) chịu trách nhiệm đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của thị trường đầu tư. Điều này nhằm mục đích bảo vệ nhà đầu tư khỏi gian lận và đảm bảo rằng các sản phẩm đầu tư tuân thủ luật pháp. Do đó, 'legitimate investment' thường gắn liền với việc tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của nhà nước.

Văn hóa 'Thẩm định Chuyên cần' (Due Diligence)

Trong văn hóa đầu tư phương Tây, có một kỳ vọng cao về 'due diligence' (thẩm định chuyên cần) – nghĩa là nhà đầu tư có trách nhiệm tự mình nghiên cứu kỹ lưỡng và đánh giá rủi ro trước khi đưa ra quyết định. Một 'legitimate investment' không chỉ là hợp pháp trên giấy tờ mà còn phải được nhà đầu tư xem xét cẩn thận về tiềm năng, rủi ro và sự phù hợp với mục tiêu tài chính của họ. Đây là một nguyên tắc quan trọng để đảm bảo an toàn tài chính cá nhân.