(Top Banner Ad)
unalloyed metal
C1
Tính từ C1 Vật liệu học, Kỹ thuật

unalloyed metal

UK: /ˌʌn.əˈlɔɪd ˈmetl̩/ • US: /ˌʌn.əˈlɔɪd ˈmetl̩/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại nguyên chất kim loại không hợp kim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal that is pure and not mixed with any other metals.

Vietnamese Meaning

Một kim loại nguyên chất, không pha trộn với bất kỳ kim loại nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist used unalloyed gold in the experiment to ensure accurate results."

    "Nhà khoa học đã sử dụng vàng nguyên chất trong thí nghiệm để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "The jewellery was made from unalloyed silver."

    "Đồ trang sức được làm từ bạc nguyên chất."

  • "The use of unalloyed metal is crucial in certain medical implants."

    "Việc sử dụng kim loại nguyên chất là rất quan trọng trong một số thiết bị cấy ghép y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alloy Hợp kim
Verb alloy Pha hợp kim
Adjective alloyed Đã pha hợp kim
Adjective unalloyed Không pha hợp kim, nguyên chất, tinh khiết
Noun metal Kim loại
Adjective metallic Thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy Luyện kim, ngành kim loại học
Noun metallurgist Nhà luyện kim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέταλλον (metallon)
Latin
metallum
Old French
metal
English
metal
Latin
alligare
Old French
aloier
Old French
aloi
English
alloy
Old English
un-
Modern English
unalloyed metal

Nguồn gốc của 'Unalloyed'

Từ 'unalloyed' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'alloy' (pha hợp kim). Bản thân 'alloy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alligare' có nghĩa là 'gắn kết lại'. Do đó, 'unalloyed' mang ý nghĩa không bị pha trộn, nguyên chất, tinh khiết.

Lịch sử của 'Metal'

Từ 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'metallon', ban đầu dùng để chỉ 'mỏ quặng' hoặc 'hầm mỏ', sau đó phát triển nghĩa để chỉ vật liệu được khai thác từ đó. Điều này phản ánh lịch sử lâu đời của con người trong việc khám phá, khai thác và sử dụng kim loại từ lòng đất, làm nên những công cụ, vũ khí và đồ trang sức quý giá.

Usage Note

Tính từ 'unalloyed' mang ý nghĩa 'thuần khiết', 'không pha tạp', ở đây dùng để chỉ trạng thái nguyên chất của kim loại. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học vật liệu để nhấn mạnh độ tinh khiết của vật liệu. So với các từ đồng nghĩa như 'pure' hoặc 'refined', 'unalloyed' mang tính kỹ thuật và chuyên môn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unalloyed metal
  • pure pure unalloyed metal
    (kim loại nguyên chất không pha tạp)
  • molten molten unalloyed metal
    (kim loại nguyên chất nóng chảy)
  • precious precious unalloyed metal
    (kim loại quý nguyên chất)
Verb + unalloyed metal
  • extract extract unalloyed metal
    (khai thác kim loại nguyên chất)
  • refine refine unalloyed metal
    (tinh chế kim loại nguyên chất)
  • process process unalloyed metal
    (xử lý kim loại nguyên chất)

Idioms

  • The unalloyed metal of truth

    Sự thật tinh khiết, không pha tạp; bản chất cốt lõi của sự thật

    "Journalists must strive to present the unalloyed metal of truth, free from bias."

    (Các nhà báo phải cố gắng trình bày sự thật tinh khiết, không thiên vị.)

  • A core of unalloyed metal

    Một bản chất kiên cường, trong sáng, không lay chuyển (ám chỉ tính cách con người)

    "Despite facing numerous setbacks, she showed a core of unalloyed metal in her determination."

    (Dù đối mặt với nhiều thất bại, cô ấy vẫn thể hiện bản chất kiên cường trong quyết tâm của mình.)

  • Stripped down to its unalloyed metal

    Được đưa về trạng thái nguyên bản, tinh túy nhất; loại bỏ mọi thứ không cần thiết

    "The artist's work was stripped down to its unalloyed metal, revealing raw emotion."

    (Tác phẩm của nghệ sĩ đã được đưa về trạng thái tinh túy nhất, bộc lộ cảm xúc thô mộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unalloyed metal

Tính từ
Lật mặt

Một kim loại nguyên chất, không pha trộn với bất kỳ kim loại nào khác.

"The scientist used unalloyed gold in the experiment to ensure accurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unalloyed metal".

Biểu tượng của sự tinh khiết và giá trị

Trong nhiều nền văn hóa, các kim loại nguyên chất như vàng (gold) và bạc (silver) luôn được coi là biểu tượng của sự tinh khiết, sự giàu có và địa vị. Chúng được sử dụng làm tiền tệ, trang sức, đồ cúng tế và vật phẩm nghệ thuật, đại diện cho giá trị trường tồn và không bị biến chất, tương tự như ý nghĩa của 'unalloyed metal'.

Ước mơ của các nhà giả kim

Trong lịch sử, các nhà giả kim (alchemists) đã dành nhiều thế kỷ để tìm kiếm 'hòn đá triết gia' (philosopher's stone) với mục đích biến các kim loại cơ bản (base metals) thành kim loại quý nguyên chất, đặc biệt là vàng. Ước mơ này không chỉ mang ý nghĩa vật chất mà còn đại diện cho khát vọng đạt đến sự hoàn hảo, tinh khiết tuyệt đối.