(Top Banner Ad)
impure metal
B2
Tính từ + Danh từ B2 Vật liệu học, Hóa học, Luyện kim

impure metal

UK: /ɪmˈpjʊə(r) ˈmetl/ • US: /ɪmˈpjʊr ˈmɛtəl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại không tinh khiết kim loại lẫn tạp chất kim loại kém tinh khiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal that contains unwanted substances or elements, affecting its properties and purity.

Vietnamese Meaning

Kim loại không tinh khiết, chứa các tạp chất hoặc nguyên tố không mong muốn, ảnh hưởng đến tính chất và độ tinh khiết của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impure metal was not suitable for constructing delicate electronic components."

    "Kim loại không tinh khiết không phù hợp để chế tạo các linh kiện điện tử tinh vi."

  • "The presence of impurities in the metal significantly weakened its structural integrity."

    "Sự hiện diện của các tạp chất trong kim loại đã làm suy yếu đáng kể tính toàn vẹn cấu trúc của nó."

  • "Researchers are developing new techniques to remove impurities from the metal."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các kỹ thuật mới để loại bỏ tạp chất khỏi kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impurity Tạp chất, sự không tinh khiết
Adjective pure Tinh khiết, trong sạch
Verb purify Làm tinh khiết, lọc sạch
Noun purification Sự làm tinh khiết, sự lọc sạch
Adjective metallic Thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy Luyện kim, khoa học về kim loại
Noun metallurgist Nhà luyện kim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học, Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
purus (pure, clean)
Old French
impur
English
impure (late 14th century)
Ancient Greek
μέταλλον (métallon - mine, quarry, metal)
Latin
metallum
Old French
metal
Middle English
metalle
English
metal (14th century)

Nguồn Gốc Của 'Impure'

Từ 'impure' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' và từ 'purus' nghĩa là 'tinh khiết' hoặc 'sạch'. Vì vậy, 'impure' đơn giản có nghĩa là 'không tinh khiết' hoặc 'có lẫn tạp chất'. Khái niệm này đã được sử dụng từ lâu để mô tả các vật liệu tự nhiên chưa qua xử lý, còn chứa các thành phần không mong muốn.

Hành Trình Của 'Metal'

Từ 'metal' có một hành trình xa xưa hơn, bắt đầu từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'métallon', ban đầu dùng để chỉ 'mỏ' hoặc 'quặng', sau đó mở rộng nghĩa để chỉ các vật liệu kim loại được khai thác từ đó. Qua tiếng Latin 'metallum' và tiếng Pháp cổ 'metal', từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, mang ý nghĩa hiện tại về một nguyên tố hóa học rắn, có khả năng dẫn điện và nhiệt tốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả kim loại không phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết cao. 'Impure' nhấn mạnh sự hiện diện của các chất lạ làm giảm chất lượng. So với 'contaminated metal' (kim loại bị ô nhiễm), 'impure metal' mang ý nghĩa về thành phần vốn dĩ không tinh khiết, trong khi 'contaminated metal' ám chỉ kim loại đã bị nhiễm bẩn sau quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impure metal
  • raw raw impure metal
    (kim loại thô chưa tinh chế)
  • crude crude impure metal
    (kim loại thô, chưa tinh khiết)
  • contaminated contaminated impure metal
    (kim loại bẩn, bị nhiễm tạp chất)
  • unrefined unrefined impure metal
    (kim loại chưa được tinh luyện)
  • base base impure metal
    (kim loại cơ bản, kém giá trị (thường dùng trong thuật giả kim))
Verb + impure metal
  • extract extract impure metal
    (khai thác kim loại thô)
  • smelt smelt impure metal
    (nấu chảy kim loại thô)
  • purify purify impure metal
    (tinh chế kim loại thô)
  • refine refine impure metal
    (lọc, tinh luyện kim loại thô)
  • process process impure metal
    (chế biến kim loại thô)
Noun + of + impure metal
  • vein of a vein of impure metal
    (một mạch kim loại thô)
  • deposit of a deposit of impure metal
    (một mỏ/trữ lượng kim loại thô)
  • sample of a sample of impure metal
    (một mẫu kim loại thô)

Idioms

  • to refine impure metal

    tinh luyện kim loại thô (thường dùng để chỉ quá trình cải thiện, làm cho tốt hơn một thứ gì đó, không chỉ riêng kim loại)

    "The engineers are working to refine the impure metal extracted from the mine."

    (Các kỹ sư đang làm việc để tinh luyện kim loại thô được khai thác từ mỏ.)

  • the dross of impure metal

    xỉ, tạp chất của kim loại thô (thường được dùng để ẩn dụ cho những thứ vô giá trị, không cần thiết, cần được loại bỏ)

    "After years of experience, he learned to separate the valuable insights from the dross of impure metal in data analysis."

    (Sau nhiều năm kinh nghiệm, anh ấy đã học được cách tách những hiểu biết có giá trị khỏi những phần vô giá trị trong phân tích dữ liệu (như xỉ của kim loại thô).)

  • to separate the pure from the impure metal

    phân tách phần tinh khiết khỏi phần tạp chất (thường được dùng làm ẩn dụ cho việc phân biệt điều tốt và điều xấu, điều giá trị và điều vô giá trị)

    "In any complex situation, it's crucial to separate the pure from the impure metal, discerning truth from falsehood."

    (Trong bất kỳ tình huống phức tạp nào, điều quan trọng là phải phân tách điều tinh túy khỏi những thứ tạp nham (như phân tách kim loại tinh khiết khỏi kim loại thô), để nhận ra sự thật từ sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impure metal

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Kim loại không tinh khiết, chứa các tạp chất hoặc nguyên tố không mong muốn, ảnh hưởng đến tính chất và độ tinh khiết của nó.

"The impure metal was not suitable for constructing delicate electronic components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impure metal".

Giả Kim Thuật và Đá Triết Gia

Trong lịch sử phương Tây, giả kim thuật là một lĩnh vực huyền bí tìm cách biến các 'kim loại không tinh khiết' (kim loại cơ bản như chì) thành 'kim loại tinh khiết' (như vàng). Mục tiêu chính của họ là tìm ra 'Đá Triết Gia' (Philosopher's Stone), một chất có khả năng hoàn thành quá trình này. Mặc dù không thành công trong việc tạo ra vàng, giả kim thuật đã đặt nền móng cho hóa học hiện đại và thúc đẩy sự hiểu biết về các phản ứng hóa học và tinh chế vật liệu.

Tinh Luyện: Biểu Tượng Của Sự Cải Thiện

Quá trình tinh luyện kim loại thô để loại bỏ tạp chất và tạo ra vật liệu tinh khiết, mạnh mẽ hơn đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa. Nó thường được sử dụng để mô tả sự phát triển cá nhân, sự cải thiện tinh thần, hoặc quá trình thanh lọc một ý tưởng hay một hệ thống. Giống như kim loại được 'tôi luyện trong lửa' để trở nên tinh khiết, con người và ý tưởng cũng trải qua thử thách để đạt được sự hoàn hảo.