impure metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Metal that contains unwanted substances or elements, affecting its properties and purity.
Vietnamese Meaning
Kim loại không tinh khiết, chứa các tạp chất hoặc nguyên tố không mong muốn, ảnh hưởng đến tính chất và độ tinh khiết của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The impure metal was not suitable for constructing delicate electronic components."
"Kim loại không tinh khiết không phù hợp để chế tạo các linh kiện điện tử tinh vi."
-
"The presence of impurities in the metal significantly weakened its structural integrity."
"Sự hiện diện của các tạp chất trong kim loại đã làm suy yếu đáng kể tính toàn vẹn cấu trúc của nó."
-
"Researchers are developing new techniques to remove impurities from the metal."
"Các nhà nghiên cứu đang phát triển các kỹ thuật mới để loại bỏ tạp chất khỏi kim loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impurity | Tạp chất, sự không tinh khiết |
| Adjective | pure | Tinh khiết, trong sạch |
| Verb | purify | Làm tinh khiết, lọc sạch |
| Noun | purification | Sự làm tinh khiết, sự lọc sạch |
| Adjective | metallic | Thuộc về kim loại, có tính kim loại |
| Noun | metallurgy | Luyện kim, khoa học về kim loại |
| Noun | metallurgist | Nhà luyện kim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả kim loại không phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết cao. 'Impure' nhấn mạnh sự hiện diện của các chất lạ làm giảm chất lượng. So với 'contaminated metal' (kim loại bị ô nhiễm), 'impure metal' mang ý nghĩa về thành phần vốn dĩ không tinh khiết, trong khi 'contaminated metal' ám chỉ kim loại đã bị nhiễm bẩn sau quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw impure metal (kim loại thô chưa tinh chế)
-
crude crude impure metal (kim loại thô, chưa tinh khiết)
-
contaminated contaminated impure metal (kim loại bẩn, bị nhiễm tạp chất)
-
unrefined unrefined impure metal (kim loại chưa được tinh luyện)
-
base base impure metal (kim loại cơ bản, kém giá trị (thường dùng trong thuật giả kim))
-
extract extract impure metal (khai thác kim loại thô)
-
smelt smelt impure metal (nấu chảy kim loại thô)
-
purify purify impure metal (tinh chế kim loại thô)
-
refine refine impure metal (lọc, tinh luyện kim loại thô)
-
process process impure metal (chế biến kim loại thô)
-
vein of a vein of impure metal (một mạch kim loại thô)
-
deposit of a deposit of impure metal (một mỏ/trữ lượng kim loại thô)
-
sample of a sample of impure metal (một mẫu kim loại thô)
Idioms
-
to refine impure metal
tinh luyện kim loại thô (thường dùng để chỉ quá trình cải thiện, làm cho tốt hơn một thứ gì đó, không chỉ riêng kim loại)
"The engineers are working to refine the impure metal extracted from the mine."
(Các kỹ sư đang làm việc để tinh luyện kim loại thô được khai thác từ mỏ.)
-
the dross of impure metal
xỉ, tạp chất của kim loại thô (thường được dùng để ẩn dụ cho những thứ vô giá trị, không cần thiết, cần được loại bỏ)
"After years of experience, he learned to separate the valuable insights from the dross of impure metal in data analysis."
(Sau nhiều năm kinh nghiệm, anh ấy đã học được cách tách những hiểu biết có giá trị khỏi những phần vô giá trị trong phân tích dữ liệu (như xỉ của kim loại thô).)
-
to separate the pure from the impure metal
phân tách phần tinh khiết khỏi phần tạp chất (thường được dùng làm ẩn dụ cho việc phân biệt điều tốt và điều xấu, điều giá trị và điều vô giá trị)
"In any complex situation, it's crucial to separate the pure from the impure metal, discerning truth from falsehood."
(Trong bất kỳ tình huống phức tạp nào, điều quan trọng là phải phân tách điều tinh túy khỏi những thứ tạp nham (như phân tách kim loại tinh khiết khỏi kim loại thô), để nhận ra sự thật từ sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impure metal
Tính từ + Danh từKim loại không tinh khiết, chứa các tạp chất hoặc nguyên tố không mong muốn, ảnh hưởng đến tính chất và độ tinh khiết của nó.
"The impure metal was not suitable for constructing delicate electronic components."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impure metal".
