(Top Banner Ad)
refined metal
B2
Tính từ B2 Vật liệu học, Kỹ thuật, Hóa học

refined metal

UK: /rɪˈfaɪnd ˈmetl/ • US: /rɪˈfaɪnd ˈmetl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại tinh luyện kim loại đã tinh chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been purified or processed to remove impurities; freed from unwanted substances.

Vietnamese Meaning

Đã được tinh chế hoặc xử lý để loại bỏ tạp chất; được giải phóng khỏi các chất không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refined metal is used in the production of high-quality electronic components."

    "Kim loại tinh chế được sử dụng trong sản xuất các linh kiện điện tử chất lượng cao."

  • "The manufacturer uses refined metal to ensure the durability of their products."

    "Nhà sản xuất sử dụng kim loại tinh chế để đảm bảo độ bền của sản phẩm của họ."

  • "Refined metal is essential in the aerospace industry."

    "Kim loại tinh chế là rất cần thiết trong ngành hàng không vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh chế, lọc, làm cho tinh xảo
Noun refinement sự tinh chế, sự cải tiến, sự tinh tế, nét lịch sự
Noun/Adjective refining quá trình tinh chế; đang tinh chế
Adjective unrefined chưa tinh chế, thô, chưa lịch sự
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc kim loại, có ánh kim
Noun metallurgy luyện kim học, ngành luyện kim
Noun metallurgist nhà luyện kim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
metallon (mine, metal)
Latin
metallum (metal)
Latin
finire (to finish, limit)
Old French
affiner (to purify)
Middle English
refinen (to purify)
Middle English
metal

Nguồn gốc của 'refined'

Từ 'refined' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finire' (hoàn thành, giới hạn) và tiền tố 're-' (lặp lại, kỹ lưỡng). Qua tiếng Pháp cổ 'affiner' (tinh chế), nó đến tiếng Anh trung đại 'refinen', mang ý nghĩa làm cho tinh khiết, loại bỏ tạp chất. Nó phản ánh quá trình nỗ lực để đạt đến sự hoàn hảo.

Nguồn gốc của 'metal'

Từ 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'metallon', ban đầu có nghĩa là mỏ khai thác hay bất cứ thứ gì được đào lên từ lòng đất. Sau đó, nó được dùng để chỉ các chất rắn có tính chất đặc biệt như sáng bóng, dẫn điện, dẫn nhiệt tốt. Khám phá và tinh chế kim loại là bước ngoặt lớn của loài người.

Sự kết hợp 'refined metal'

Cụm từ 'refined metal' mô tả kim loại đã trải qua quá trình xử lý để loại bỏ tạp chất, làm tăng độ tinh khiết và cải thiện các đặc tính vật lý, hóa học. Nó là kết quả của sự tiến bộ trong luyện kim, cho phép con người tạo ra vật liệu vượt trội cho công nghệ, trang sức và tiền tệ.

Usage Note

Tính từ 'refined' thường được sử dụng để mô tả các kim loại đã trải qua quá trình xử lý để loại bỏ các tạp chất, làm tăng độ tinh khiết và chất lượng của chúng. So với 'pure', 'refined' nhấn mạnh quá trình loại bỏ tạp chất hơn là trạng thái cuối cùng. Ví dụ, 'refined sugar' chỉ đường đã qua tinh chế, trong khi 'raw sugar' là đường thô chưa qua xử lý. 'Processed' là một từ đồng nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại vật liệu khác nhau, không chỉ kim loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refined metal
  • pure pure refined metal
    (kim loại tinh chế nguyên chất)
  • precious precious refined metal
    (kim loại quý đã tinh chế)
  • highly highly refined metal
    (kim loại được tinh chế ở mức độ cao)
Verb + refined metal
  • extract extract refined metal
    (chiết xuất kim loại đã tinh chế)
  • produce produce refined metal
    (sản xuất kim loại đã tinh chế)
  • use use refined metal
    (sử dụng kim loại đã tinh chế)

Idioms

  • high-purity refined metal

    kim loại tinh chế có độ tinh khiết cao

    "The electronics industry requires high-purity refined metal for its components."

    (Ngành công nghiệp điện tử đòi hỏi kim loại tinh chế có độ tinh khiết cao cho các linh kiện của nó.)

  • raw materials for refined metal

    nguyên liệu thô để sản xuất kim loại tinh chế

    "Iron ore is a common raw material for refined metal production."

    (Quặng sắt là nguyên liệu thô phổ biến để sản xuất kim loại tinh chế.)

  • global market for refined metal

    thị trường kim loại tinh chế toàn cầu

    "The global market for refined metal is influenced by supply and demand dynamics."

    (Thị trường kim loại tinh chế toàn cầu chịu ảnh hưởng bởi động lực cung và cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refined metal

Tính từ
Lật mặt

Đã được tinh chế hoặc xử lý để loại bỏ tạp chất; được giải phóng khỏi các chất không mong muốn.

"The refined metal is used in the production of high-quality electronic components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined metal".

Tầm quan trọng lịch sử của kim loại tinh chế

Việc con người học cách tinh chế kim loại (như đồng, sắt, vàng, bạc) là một bước ngoặt lớn trong lịch sử. Nó không chỉ tạo ra các công cụ, vũ khí hiệu quả hơn mà còn hình thành nên tiền tệ, trang sức và các công trình kiến trúc vĩ đại, thúc đẩy sự phát triển của các nền văn minh.

Biểu tượng của giá trị và sự tinh khiết

Các kim loại quý được tinh chế như vàng và bạc luôn mang ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa. Chúng không chỉ đại diện cho sự giàu có, quyền lực mà còn là biểu tượng của sự thuần khiết, vẻ đẹp vĩnh cửu và sự hoàn hảo, thường được dùng trong các nghi lễ, vật phẩm tôn giáo và trao đổi giá trị.