purgatory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Roman Catholic doctrine, a place or state of suffering inhabited by the souls of sinners who are expiating their sins before going to heaven.
Vietnamese Meaning
Trong giáo lý Công giáo La Mã, một nơi hoặc trạng thái đau khổ mà các linh hồn tội nhân cư ngụ để chuộc tội trước khi lên thiên đàng; luyện ngục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"According to Catholic belief, after death, some souls must spend time in purgatory before entering heaven."
"Theo tín ngưỡng Công giáo, sau khi chết, một số linh hồn phải trải qua thời gian trong luyện ngục trước khi vào thiên đàng."
-
"He described his time in the war zone as purgatory."
"Anh ấy mô tả thời gian ở vùng chiến sự như là luyện ngục."
-
"The long illness was purgatory for both the patient and his family."
"Căn bệnh kéo dài là luyện ngục cho cả bệnh nhân và gia đình anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Purgatory chỉ trạng thái hoặc nơi chốn tạm thời, nơi các linh hồn phải chịu đựng để thanh tẩy trước khi được vào thiên đàng. Nó khác với địa ngục, nơi dành cho những linh hồn bị nguyền rủa vĩnh viễn. Từ này thường mang sắc thái trang trọng và liên quan đến tín ngưỡng tôn giáo.
Prepositions
* **in purgatory**: ở trong luyện ngục (chỉ vị trí, trạng thái).
* **into purgatory**: vào luyện ngục (chỉ sự chuyển động, sự thay đổi trạng thái).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotional emotional purgatory (luyện ngục cảm xúc (giai đoạn đau khổ tinh thần kéo dài))
-
spiritual spiritual purgatory (luyện ngục tâm linh)
-
endless endless purgatory (luyện ngục không hồi kết (ý nói sự chịu đựng kéo dài vô tận))
-
be in be in purgatory (ở trong luyện ngục; đang trải qua giai đoạn đau khổ/chờ đợi)
-
suffer in suffer in purgatory (chịu đựng trong luyện ngục)
-
send to send someone to purgatory (đẩy ai đó vào cảnh luyện ngục (gây ra sự đau khổ cho họ))
-
state state of purgatory (trạng thái luyện ngục (tình trạng bấp bênh, chờ đợi, đau khổ))
-
circle circle of purgatory (vòng luyện ngục (ám chỉ một chu kỳ đau khổ lặp đi lặp lại))
Idioms
-
be in a state of purgatory
ở trong tình trạng chờ đợi đau khổ, bấp bênh, không dứt khoát; sống trong cảnh không vui, không buồn, không tiến triển
"Waiting for the exam results, I felt like I was in a state of purgatory."
(Trong khi chờ đợi kết quả thi, tôi cảm thấy như mình đang ở trong luyện ngục.)
-
a living purgatory
một cuộc sống khổ sở, không lối thoát, như địa ngục trần gian; một tình cảnh đầy gian truân, đau khổ kéo dài
"After the accident, his recovery was a living purgatory of pain and frustration."
(Sau tai nạn, quá trình hồi phục của anh ấy là một luyện ngục trần gian đầy đau đớn và thất vọng.)
-
go through purgatory
trải qua giai đoạn đau khổ, thử thách để được thanh lọc hoặc đạt được điều gì đó; chịu đựng sự dày vò, thống khổ lớn lao
"She had to go through purgatory to achieve her dreams."
(Cô ấy đã phải trải qua rất nhiều khổ ải để đạt được ước mơ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purgatory
nounTrong giáo lý Công giáo La Mã, một nơi hoặc trạng thái đau khổ mà các linh hồn tội nhân cư ngụ để chuộc tội trước khi lên thiên đàng; luyện ngục.
"According to Catholic belief, after death, some souls must spend time in purgatory before entering heaven."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she believed purgatory was a state of suffering before entering heaven. |
Cô ấy nói rằng cô ấy tin rằng luyện ngục là một trạng thái đau khổ trước khi lên thiên đàng. |
| Phủ định | He told me that he did not think life was a purgatorial experience. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ cuộc sống là một trải nghiệm như ở luyện ngục. |
| Nghi vấn | She asked if I thought purgatory was a real place. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ luyện ngục là một nơi có thật không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt like his job was a purgatory he couldn't escape. |
Anh ấy cảm thấy công việc của mình như một chốn luyện ngục mà anh không thể trốn thoát. |
| Phủ định | There is no purgatory after death according to their belief. |
Không có luyện ngục sau khi chết theo tín ngưỡng của họ. |
| Nghi vấn | What makes life feel like a purgatory? |
Điều gì khiến cuộc sống giống như một chốn luyện ngục? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to experience a purgatorial period of waiting before his application is approved. |
Anh ấy sẽ trải qua một giai đoạn chờ đợi như chốn luyện ngục trước khi đơn của anh ấy được chấp thuận. |
| Phủ định | They are not going to consider this temporary setback as a purgatory of their careers. |
Họ sẽ không coi thất bại tạm thời này như một chốn luyện ngục trong sự nghiệp của họ. |
| Nghi vấn | Are we going to treat this difficult project as a purgatory to be endured? |
Chúng ta có định coi dự án khó khăn này như một chốn luyện ngục cần phải chịu đựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purgatory".
