(Top Banner Ad)
torment
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

torment

UK: /tɔːˈment/ • US: /ˈtɔːrment/

Nghĩa tiếng Việt

dày vò hành hạ đau khổ tột cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extreme physical or mental suffering.

Vietnamese Meaning

Sự đau khổ tột cùng về thể xác hoặc tinh thần; sự hành hạ, dày vò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His life was a constant torment of poverty and illness."

    "Cuộc đời anh ta là một sự dày vò liên tục của nghèo đói và bệnh tật."

  • "The memory of the accident continued to torment her."

    "Ký ức về vụ tai nạn tiếp tục dày vò cô ấy."

  • "He couldn't escape the torment of his own conscience."

    "Anh ta không thể trốn thoát khỏi sự dày vò của lương tâm mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun torment sự giày vò, nỗi đau khổ tột cùng
Verb torment hành hạ, giày vò, làm đau khổ
Noun tormentor kẻ hành hạ, kẻ giày vò
Adjective tormented bị hành hạ, đau khổ, dằn vặt
Adjective tormenting gây đau khổ, hành hạ, giày vò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tormentum
Old French
torment
Middle English
torment
English
torment

Nguồn gốc của 'Torment'

Từ 'torment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tormentum', có nghĩa là 'máy tra tấn' hoặc 'sự đau khổ'. Gốc của nó là động từ 'torquere', có nghĩa là 'xoắn' hoặc 'vặn vẹo'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ liên quan đến sự đau đớn thể xác hoặc tinh thần đến mức cơ thể như bị vặn vẹo. Qua tiếng Pháp cổ ('torment'), từ này đã đi vào tiếng Anh và giữ lại ý nghĩa về sự đau khổ tột cùng, dù là về thể chất hay tinh thần.

Usage Note

Nhấn mạnh đến sự đau khổ kéo dài và dai dẳng, gây ra bởi một tác nhân bên ngoài hoặc từ bên trong (ví dụ: nỗi ám ảnh, tội lỗi). Khác với 'pain' (đau đớn) chỉ cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần nói chung.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra sự đau khổ (ví dụ: a torment of guilt - sự dày vò của tội lỗi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torment
  • great great torment
    (nỗi đau khổ lớn)
  • mental mental torment
    (sự giày vò tinh thần)
  • physical physical torment
    (sự hành hạ thể xác)
  • constant constant torment
    (sự dày vò không ngừng)
Verb + torment
  • suffer suffer torment
    (chịu đựng sự giày vò)
  • inflict inflict torment
    (gây ra sự đau khổ/hành hạ)
  • endure endure torment
    (chịu đựng sự hành hạ)
  • cause cause torment
    (gây ra đau khổ)
Noun + of + torment
  • abyss an abyss of torment
    (vực thẳm của sự đau khổ)
  • cries cries of torment
    (tiếng kêu la đau đớn)

Idioms

  • in torment

    đang trong trạng thái đau khổ tột cùng

    "He was in torment after losing his entire family in the accident."

    (Anh ấy đau khổ tột cùng sau khi mất cả gia đình trong vụ tai nạn.)

  • the torments of hell

    những cực hình của địa ngục (ám chỉ sự đau khổ khủng khiếp)

    "She described her illness as like facing the torments of hell."

    (Cô ấy mô tả căn bệnh của mình giống như đối mặt với những cực hình của địa ngục.)

  • a torment to someone

    một nguồn gây phiền não, đau khổ hoặc khó chịu lớn cho ai đó

    "His constant complaining was a torment to everyone around him."

    (Việc anh ta phàn nàn không ngừng là một sự giày vò đối với mọi người xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torment

danh từ
Lật mặt

Sự đau khổ tột cùng về thể xác hoặc tinh thần; sự hành hạ, dày vò.

"His life was a constant torment of poverty and illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torment".

Torment trong tôn giáo và văn học

Trong nhiều tôn giáo và tác phẩm văn học phương Tây, 'torment' thường được dùng để mô tả sự đau khổ của linh hồn trong địa ngục hoặc những hình phạt khủng khiếp dành cho tội lỗi. Các nhà văn như Dante Alighieri đã miêu tả chi tiết những 'torments' mà các linh hồn phải chịu đựng trong 'Thần Khúc' (The Divine Comedy), tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ về hậu quả của những hành động sai trái và nỗi sợ hãi về sự trừng phạt vĩnh cửu.

Biểu tượng của sự tra tấn lịch sử

Từ 'torment' còn gợi nhớ đến các phương pháp tra tấn thời trung cổ, nơi các công cụ được thiết kế để 'xoắn' hoặc 'vặn vẹo' cơ thể nạn nhân, gây ra đau đớn tột cùng. Điều này củng cố ý nghĩa gốc của từ trong tiếng Latin, liên kết nó với sự tàn bạo và hành hạ thể xác, phản ánh một khía cạnh đen tối của lịch sử nhân loại.