(Top Banner Ad)
healthy skin
A2
Tính từ + Danh từ A2 Y học, Mỹ phẩm

healthy skin

UK: /ˈhɛlθi skɪn/ • US: /ˈhɛlθi skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da khỏe mạnh làn da khỏe mạnh da tươi tắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Healthy" meaning in good health, and "skin" referring to the outer layer of tissue covering the body.

Vietnamese Meaning

"Healthy" có nghĩa là khỏe mạnh, và "skin" đề cập đến lớp mô bên ngoài bao phủ cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drinking plenty of water is essential for maintaining healthy skin."

    "Uống nhiều nước là điều cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh."

  • "She uses a daily moisturizer to keep her skin healthy."

    "Cô ấy sử dụng kem dưỡng ẩm hàng ngày để giữ cho làn da khỏe mạnh."

  • "A balanced diet contributes to healthy skin."

    "Một chế độ ăn uống cân bằng góp phần làm cho làn da khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun skin da
Verb to skin lột da, làm trầy da
Adjective skinny gầy gò (thường dùng để chỉ người)
Adjective skinless không có da (thường dùng cho thực phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kailo-
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hælþ
Middle English
helthe
English
health
English (suffix)
-y
English
healthy
Proto-Indo-European (PIE)
*sken-
Proto-Germanic
*skinna-
Old Norse
skinn
Middle English
skin
English
skin

Nguồn gốc của 'Healthy'

Từ 'healthy' (khỏe mạnh) có nguồn gốc từ từ 'health' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'hælþ', có nghĩa là 'sự toàn vẹn, nguyên vẹn' hoặc 'sự khỏe mạnh'. Nó bắt nguồn sâu xa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*kailo-) mang ý nghĩa 'nguyên vẹn, không bị tổn thương, điềm lành'. Với hậu tố '-y' biến danh từ thành tính từ, 'healthy' mô tả trạng thái có sức khỏe tốt hoặc tốt cho sức khỏe.

Nguồn gốc của 'Skin'

Từ 'skin' (da) không có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mà được mượn từ tiếng Na Uy cổ (Old Norse) là 'skinn' vào thời Trung cổ. Từ này lại có liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*sken-), mang ý nghĩa 'cắt, xẻ, tách ra', có thể ám chỉ cách da được lột ra hoặc cách nó bao phủ cơ thể.

Usage Note

Cụm từ "healthy skin" nhấn mạnh tình trạng da khỏe mạnh, không có dấu hiệu bệnh tật, tổn thương hoặc thiếu dinh dưỡng. Nó thường liên quan đến vẻ ngoài tươi tắn, mịn màng và đủ ẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy skin
  • clear clear healthy skin
    (làn da khỏe mạnh không tì vết)
  • radiant radiant healthy skin
    (làn da khỏe mạnh rạng rỡ)
  • glowing glowing healthy skin
    (làn da khỏe mạnh sáng bóng)
  • smooth smooth healthy skin
    (làn da khỏe mạnh mịn màng)
  • vibrant vibrant healthy skin
    (làn da khỏe mạnh tràn đầy sức sống)
Verb + healthy skin
  • maintain maintain healthy skin
    (duy trì làn da khỏe mạnh)
  • achieve achieve healthy skin
    (đạt được làn da khỏe mạnh)
  • promote promote healthy skin
    (thúc đẩy làn da khỏe mạnh)
  • ensure ensure healthy skin
    (đảm bảo làn da khỏe mạnh)
  • nourish nourish healthy skin
    (nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh)
  • protect protect healthy skin
    (bảo vệ làn da khỏe mạnh)
Noun + of + healthy skin
  • signs of signs of healthy skin
    (những dấu hiệu của làn da khỏe mạnh)
  • benefits of benefits of healthy skin
    (những lợi ích của làn da khỏe mạnh)

Idioms

  • the secret to healthy skin

    bí quyết để có làn da khỏe mạnh

    "Drinking plenty of water is often called the secret to healthy skin."

    (Uống nhiều nước thường được gọi là bí quyết để có làn da khỏe mạnh.)

  • a glow of healthy skin

    vẻ rạng rỡ của làn da khỏe mạnh

    "After her spa day, she had a noticeable glow of healthy skin."

    (Sau một ngày đi spa, cô ấy có một vẻ rạng rỡ của làn da khỏe mạnh đáng chú ý.)

  • the quest for healthy skin

    hành trình tìm kiếm/chăm sóc làn da khỏe mạnh

    "Many people are on a lifelong quest for healthy skin."

    (Nhiều người đang trong hành trình chăm sóc da khỏe mạnh suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy skin

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Healthy" có nghĩa là khỏe mạnh, và "skin" đề cập đến lớp mô bên ngoài bao phủ cơ thể.

"Drinking plenty of water is essential for maintaining healthy skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy skin".

Vẻ đẹp và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, làn da khỏe mạnh thường được coi là dấu hiệu của tuổi trẻ, vẻ đẹp, sức sống và sức khỏe tổng thể tốt. Một làn da không tì vết, rạng rỡ được khao khát và là mục tiêu chính của ngành công nghiệp mỹ phẩm, với vô số sản phẩm và liệu pháp được quảng cáo để giúp đạt được nó.

Xu hướng chăm sóc da

Các nghi thức chăm sóc da phức tạp đã trở thành một phần quan trọng trong thói quen hàng ngày của nhiều người. Từ việc làm sạch, cấp ẩm đến chống nắng và các bước điều trị chuyên sâu, việc chăm sóc 'healthy skin' không chỉ là nhu cầu mà còn là một xu hướng văn hóa, thể hiện sự quan tâm đến bản thân và mong muốn giữ gìn ngoại hình.