(Top Banner Ad)
put money into
B1
Động từ B1 Kinh tế

put money into

UK: /pʊt ˈmʌni ˈɪntuː/ • US: /pʊt ˈmʌni ˈɪntuː/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư tiền vào bỏ tiền vào rót vốn vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To invest money in something; to use money to fund something.

Vietnamese Meaning

Đầu tư tiền vào cái gì đó; sử dụng tiền để tài trợ cho cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to put money into a new startup company."

    "Họ quyết định đầu tư tiền vào một công ty khởi nghiệp mới."

  • "The government is putting money into improving public transportation."

    "Chính phủ đang đầu tư tiền vào việc cải thiện giao thông công cộng."

  • "Investors are hesitant to put money into the stock market right now."

    "Các nhà đầu tư đang do dự trong việc đầu tư tiền vào thị trường chứng khoán ngay lúc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investment sự đầu tư; khoản đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun fund quỹ
Noun capital vốn
Adjective invested đã được đầu tư (ví dụ: tiền đã được đầu tư)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pūtaną (to push, thrust)
Old English
putian
Modern English
put
Latin
monēta (mint, coin)
Old French
moneie
Middle English
moneye
Modern English
money
Old English
in + tō
Modern English
into

Nguồn gốc nghĩa bóng của 'đầu tư'

Cụm từ 'put money into' ban đầu có nghĩa đen là đặt tiền mặt (như tiền xu, tiền giấy) vào một vật chứa nào đó. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng ra để chỉ hành động dùng tiền của mình để đầu tư vào một doanh nghiệp, một dự án, cổ phiếu hoặc tài sản khác với hy vọng kiếm được lợi nhuận trong tương lai. Nó thể hiện sự dịch chuyển từ hành động vật lý sang khái niệm tài chính trừu tượng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đầu tư vào một doanh nghiệp, dự án, hoặc một tài sản nào đó với hy vọng thu được lợi nhuận trong tương lai. 'Invest in' là một từ đồng nghĩa chính thức hơn. 'Sink money into' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ việc đầu tư vào thứ gì đó không hiệu quả hoặc rủi ro.

Prepositions

into

Giới từ 'into' chỉ rõ đối tượng nhận đầu tư. Ví dụ: put money into real estate (đầu tư tiền vào bất động sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) put money into
  • decide decide to put money into a new project
    (quyết định đầu tư tiền vào một dự án mới)
  • refuse refuse to put money into risky ventures
    (từ chối đầu tư tiền vào các dự án mạo hiểm)
  • plan plan to put money into real estate
    (lên kế hoạch đầu tư tiền vào bất động sản)
Adverb + put money into
  • wisely wisely put money into diversified stocks
    (đầu tư tiền một cách khôn ngoan vào các cổ phiếu đa dạng)
  • carefully carefully put money into their children's education
    (cẩn thận đầu tư tiền vào giáo dục cho con cái họ)
  • strategically strategically put money into emerging markets
    (đầu tư tiền một cách chiến lược vào các thị trường mới nổi)
Put money into + Noun (Investment Target)
  • stocks put money into stocks
    (đầu tư tiền vào cổ phiếu)
  • a business put money into a business
    (đầu tư tiền vào một doanh nghiệp)
  • property put money into property
    (đầu tư tiền vào bất động sản)

Idioms

  • Don't put all your money into one basket.

    Đừng bỏ tất cả tiền của bạn vào một rổ (ngụ ý không nên đầu tư tất cả vào một thứ duy nhất để tránh rủi ro cao).

    "My financial advisor told me, "Don't put all your money into one basket; diversify your investments.""

    (Cố vấn tài chính của tôi đã nói, "Đừng bỏ tất cả tiền vào một rổ; hãy đa dạng hóa các khoản đầu tư của bạn.")

  • Put serious money into something.

    Đầu tư một khoản tiền lớn/nghiêm túc vào thứ gì đó.

    "They had to put serious money into renovating the old building."

    (Họ đã phải đầu tư một khoản tiền lớn vào việc cải tạo tòa nhà cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

put money into

Động từ
Lật mặt

Đầu tư tiền vào cái gì đó; sử dụng tiền để tài trợ cho cái gì đó.

"They decided to put money into a new startup company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put money into".

Văn hóa đầu tư cho tương lai

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'put money into' (đầu tư tiền) không chỉ dành cho các nhà kinh doanh lớn mà còn là một phần quan trọng trong kế hoạch tài chính cá nhân. Người dân thường được khuyến khích đầu tư vào các quỹ hưu trí, cổ phiếu hoặc bất động sản từ sớm để đảm bảo an toàn tài chính khi về già hoặc đạt được các mục tiêu dài hạn khác. Đây là một khía cạnh của văn hóa tiết kiệm và lập kế hoạch tài chính bền vững.

Đầu tư mạo hiểm và khởi nghiệp

Một hình thức 'put money into' đặc biệt phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, là đầu tư mạo hiểm (venture capital) và đầu tư thiên thần (angel investing). Đây là việc các cá nhân hoặc quỹ đầu tư 'put money into' (rót tiền vào) các công ty khởi nghiệp (startups) đầy tiềm năng nhưng rủi ro cao, với hy vọng thu lại lợi nhuận khổng lồ nếu công ty thành công. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới và phát triển công nghệ.