Put off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trì hoãn; hoãn lại việc gì đó đến một ngày sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was put off until next week."
"Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau."
-
"Don't put off until tomorrow what you can do today."
"Đừng để đến ngày mai những việc bạn có thể làm hôm nay."
-
"His rude behavior really put me off."
"Hành vi thô lỗ của anh ta thực sự làm tôi mất hứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | put | đặt, để, đưa vào |
| Noun | put-off | điều làm mất hứng, sự trì hoãn (dạng danh từ, ít dùng) |
| Adjective | off-putting | gây khó chịu, làm mất hứng, đáng ghét |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi nói về việc dời một sự kiện, cuộc hẹn, hoặc quyết định sang một thời điểm khác. Khác với 'cancel' (hủy bỏ), 'put off' chỉ đơn giản là dời lại. Cần phân biệt với 'delay' (hoãn lại) mang tính chung chung hơn, còn 'put off' thường mang ý chủ động, có kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meeting put off a meeting (hoãn một cuộc họp)
-
decision put off a decision (hoãn đưa ra quyết định)
-
work put off work (trì hoãn công việc)
-
easily be easily put off (dễ dàng bị làm nản lòng/mất hứng)
-
constantly constantly put off (liên tục trì hoãn/bị làm phiền)
-
try to try to put off (cố gắng trì hoãn)
-
decide to decide to put off (quyết định hoãn lại)
-
by be put off by someone/something (bị làm nản lòng/mất hứng bởi ai đó/điều gì đó)
-
until put off until next week (hoãn lại cho đến tuần sau)
Idioms
-
Never put off till tomorrow what you can do today.
Đừng bao giờ trì hoãn việc bạn có thể làm hôm nay đến ngày mai (việc hôm nay chớ để ngày mai).
"I know I have a lot of assignments, but I will try to follow the advice: Never put off till tomorrow what you can do today."
(Tôi biết mình có nhiều bài tập, nhưng tôi sẽ cố gắng làm theo lời khuyên: Việc hôm nay chớ để ngày mai.)
-
Put someone off their food/stride/game
Làm ai đó mất ngon/mất bình tĩnh/mất phong độ/mất hứng.
"The argument before dinner really put me off my food."
(Cuộc tranh cãi trước bữa tối thực sự làm tôi mất ngon.)
-
Be a bit of a put-off
Là một điều gì đó hơi khó chịu/gây mất hứng.
"His arrogance can be a bit of a put-off for new clients."
(Sự kiêu ngạo của anh ấy có thể hơi gây mất hứng cho các khách hàng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Put off
Verb (phrasal verb)Trì hoãn; hoãn lại việc gì đó đến một ngày sau.
"The meeting was put off until next week."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she decided to put off her presentation until next week is understandable. |
Việc cô ấy quyết định hoãn bài thuyết trình đến tuần sau là điều dễ hiểu. |
| Phủ định | Whether they will put off the meeting isn't confirmed yet. |
Việc họ có hoãn cuộc họp hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why he decided to put off his trip is a mystery to everyone. |
Tại sao anh ấy quyết định hoãn chuyến đi của mình là một bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting, which they put off until next week, is causing scheduling conflicts. |
Cuộc họp, mà họ đã hoãn lại đến tuần tới, đang gây ra những xung đột về lịch trình. |
| Phủ định | The deadline, which we didn't put off, remains a priority. |
Thời hạn, mà chúng tôi đã không trì hoãn, vẫn là một ưu tiên. |
| Nghi vấn | Is this the project, which they put off because of budget constraints? |
Đây có phải là dự án, mà họ đã trì hoãn vì hạn chế về ngân sách không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She put off the meeting impatiently. |
Cô ấy trì hoãn cuộc họp một cách thiếu kiên nhẫn. |
| Phủ định | We didn't put off the trip willingly. |
Chúng tôi đã không trì hoãn chuyến đi một cách sẵn lòng. |
| Nghi vấn | Did they put off the party until tomorrow? |
Họ đã hoãn bữa tiệc đến ngày mai phải không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should put off the meeting until next week. |
Chúng ta nên hoãn cuộc họp đến tuần tới. |
| Phủ định | You must not put off your responsibilities any longer. |
Bạn không được trì hoãn trách nhiệm của mình thêm nữa. |
| Nghi vấn | Could they put off the decision until they have more information? |
Họ có thể hoãn quyết định cho đến khi có thêm thông tin không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I feel overwhelmed, I often put off starting the project. |
Nếu tôi cảm thấy quá tải, tôi thường trì hoãn việc bắt đầu dự án. |
| Phủ định | If the weather is bad, we don't put off the picnic; we just move it indoors. |
Nếu thời tiết xấu, chúng ta không trì hoãn buổi dã ngoại; chúng ta chỉ chuyển nó vào trong nhà. |
| Nghi vấn | If the meeting is boring, do you put off asking questions until the end? |
Nếu cuộc họp nhàm chán, bạn có trì hoãn việc đặt câu hỏi đến cuối không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting was put off until next week. |
Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần tới. |
| Phủ định | The decision was not put off indefinitely. |
Quyết định không bị hoãn vô thời hạn. |
| Nghi vấn | Will the game be put off because of the rain? |
Trận đấu có bị hoãn lại vì trời mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Put off".
