(Top Banner Ad)
Put off
B1
Verb (phrasal verb) B1 Chung

Put off

UK: /ˈpʊt ˈɒf/ • US: /ˈpʊt ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

Trì hoãn Hoãn lại Làm nản lòng Làm mất hứng Gây khó chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To postpone; to delay doing something until a later date.

Vietnamese Meaning

Trì hoãn; hoãn lại việc gì đó đến một ngày sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was put off until next week."

    "Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau."

  • "Don't put off until tomorrow what you can do today."

    "Đừng để đến ngày mai những việc bạn có thể làm hôm nay."

  • "His rude behavior really put me off."

    "Hành vi thô lỗ của anh ta thực sự làm tôi mất hứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb put đặt, để, đưa vào
Noun put-off điều làm mất hứng, sự trì hoãn (dạng danh từ, ít dùng)
Adjective off-putting gây khó chịu, làm mất hứng, đáng ghét

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
putian
Old English
of

Nguồn gốc của 'Put off': Từ việc đặt sang một bên đến sự trì hoãn và mất hứng

Cụm động từ 'Put off' được hình thành từ động từ 'put' (đặt, để) và giới từ/trạng từ 'off' (ra xa, cách biệt). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'đặt một thứ gì đó ra xa' hoặc 'đẩy đi'. Theo thời gian, nghĩa bóng phát triển đa dạng: Một là 'hoãn lại' (đặt công việc sang một thời điểm khác). Hai là 'làm nản lòng, làm mất hứng' (khiến ai đó rời xa khỏi sự quan tâm, nhiệt huyết). Ba là 'làm phân tâm, quấy rầy' (đẩy sự tập trung đi chỗ khác).

Usage Note

Thường dùng khi nói về việc dời một sự kiện, cuộc hẹn, hoặc quyết định sang một thời điểm khác. Khác với 'cancel' (hủy bỏ), 'put off' chỉ đơn giản là dời lại. Cần phân biệt với 'delay' (hoãn lại) mang tính chung chung hơn, còn 'put off' thường mang ý chủ động, có kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Put off (object)
  • meeting put off a meeting
    (hoãn một cuộc họp)
  • decision put off a decision
    (hoãn đưa ra quyết định)
  • work put off work
    (trì hoãn công việc)
Adverb + Put off (passive voice/how affected)
  • easily be easily put off
    (dễ dàng bị làm nản lòng/mất hứng)
  • constantly constantly put off
    (liên tục trì hoãn/bị làm phiền)
Verb + Put off (action)
  • try to try to put off
    (cố gắng trì hoãn)
  • decide to decide to put off
    (quyết định hoãn lại)
Prepositional Phrase + Put off (reason/time)
  • by be put off by someone/something
    (bị làm nản lòng/mất hứng bởi ai đó/điều gì đó)
  • until put off until next week
    (hoãn lại cho đến tuần sau)

Idioms

  • Never put off till tomorrow what you can do today.

    Đừng bao giờ trì hoãn việc bạn có thể làm hôm nay đến ngày mai (việc hôm nay chớ để ngày mai).

    "I know I have a lot of assignments, but I will try to follow the advice: Never put off till tomorrow what you can do today."

    (Tôi biết mình có nhiều bài tập, nhưng tôi sẽ cố gắng làm theo lời khuyên: Việc hôm nay chớ để ngày mai.)

  • Put someone off their food/stride/game

    Làm ai đó mất ngon/mất bình tĩnh/mất phong độ/mất hứng.

    "The argument before dinner really put me off my food."

    (Cuộc tranh cãi trước bữa tối thực sự làm tôi mất ngon.)

  • Be a bit of a put-off

    Là một điều gì đó hơi khó chịu/gây mất hứng.

    "His arrogance can be a bit of a put-off for new clients."

    (Sự kiêu ngạo của anh ấy có thể hơi gây mất hứng cho các khách hàng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Put off

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Trì hoãn; hoãn lại việc gì đó đến một ngày sau.

"The meeting was put off until next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she decided to put off her presentation until next week is understandable.
Việc cô ấy quyết định hoãn bài thuyết trình đến tuần sau là điều dễ hiểu.
Phủ định
Whether they will put off the meeting isn't confirmed yet.
Việc họ có hoãn cuộc họp hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why he decided to put off his trip is a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy quyết định hoãn chuyến đi của mình là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting, which they put off until next week, is causing scheduling conflicts.
Cuộc họp, mà họ đã hoãn lại đến tuần tới, đang gây ra những xung đột về lịch trình.
Phủ định
The deadline, which we didn't put off, remains a priority.
Thời hạn, mà chúng tôi đã không trì hoãn, vẫn là một ưu tiên.
Nghi vấn
Is this the project, which they put off because of budget constraints?
Đây có phải là dự án, mà họ đã trì hoãn vì hạn chế về ngân sách không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She put off the meeting impatiently.
Cô ấy trì hoãn cuộc họp một cách thiếu kiên nhẫn.
Phủ định
We didn't put off the trip willingly.
Chúng tôi đã không trì hoãn chuyến đi một cách sẵn lòng.
Nghi vấn
Did they put off the party until tomorrow?
Họ đã hoãn bữa tiệc đến ngày mai phải không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should put off the meeting until next week.
Chúng ta nên hoãn cuộc họp đến tuần tới.
Phủ định
You must not put off your responsibilities any longer.
Bạn không được trì hoãn trách nhiệm của mình thêm nữa.
Nghi vấn
Could they put off the decision until they have more information?
Họ có thể hoãn quyết định cho đến khi có thêm thông tin không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I feel overwhelmed, I often put off starting the project.
Nếu tôi cảm thấy quá tải, tôi thường trì hoãn việc bắt đầu dự án.
Phủ định
If the weather is bad, we don't put off the picnic; we just move it indoors.
Nếu thời tiết xấu, chúng ta không trì hoãn buổi dã ngoại; chúng ta chỉ chuyển nó vào trong nhà.
Nghi vấn
If the meeting is boring, do you put off asking questions until the end?
Nếu cuộc họp nhàm chán, bạn có trì hoãn việc đặt câu hỏi đến cuối không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was put off until next week.
Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần tới.
Phủ định
The decision was not put off indefinitely.
Quyết định không bị hoãn vô thời hạn.
Nghi vấn
Will the game be put off because of the rain?
Trận đấu có bị hoãn lại vì trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Put off".

Văn hóa Trì hoãn (Procrastination)

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'trì hoãn' (procrastination) là một chủ đề thường gặp, đặc biệt trong học tập và công việc. Việc 'put off' công việc đến phút chót được xem là một thói quen tiêu cực, ảnh hưởng đến hiệu suất và gây căng thẳng. Nhiều người cố gắng vượt qua thói quen này bằng cách áp dụng các kỹ thuật quản lý thời gian như phương pháp Pomodoro.

Ấn tượng đầu tiên và sự 'mất hứng'

Ý nghĩa 'làm mất hứng' của 'put off' liên quan đến tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên trong văn hóa phương Tây. Một phong thái, thái độ, hoặc thậm chí vẻ ngoài 'off-putting' (gây khó chịu) có thể 'put off' (làm nản lòng) người khác, khiến họ không muốn tương tác hay tiếp tục tìm hiểu. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống xã hội và kinh doanh, nơi thiện cảm ban đầu có thể quyết định sự thành công.