(Top Banner Ad)
put your best foot forward
B2
idiom B2 Giao tiếp, Ứng xử

put your best foot forward

UK: /pʊt jɔː bɛst fʊt ˈfɔːwəd/ • US: /pʊt jʊər bɛst fʊt ˈfɔrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện tốt nhất khả năng của mình cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt ăn điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try as hard as possible to make a good impression on someone.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt với ai đó; thể hiện bản thân một cách tốt nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wanted to put his best foot forward at the interview."

    "Anh ấy muốn thể hiện tốt nhất khả năng của mình trong buổi phỏng vấn."

  • "She's putting her best foot forward in the negotiations."

    "Cô ấy đang cố gắng hết mình trong các cuộc đàm phán."

  • "It's important to put your best foot forward when meeting new clients."

    "Điều quan trọng là phải thể hiện bản thân tốt nhất khi gặp gỡ khách hàng mới."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

English
put your best foot forward

Nguồn gốc thành ngữ

Thành ngữ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. Ý tưởng ban đầu có thể xuất phát từ việc một người lính hay một người đi bộ bắt đầu cuộc hành trình bằng cách đặt bước chân khỏe nhất, thuận lợi nhất về phía trước để có khởi đầu vững chắc hoặc may mắn. Sau này, nó phát triển thành nghĩa bóng, ám chỉ việc thể hiện bản thân một cách tốt nhất để tạo ấn tượng hoặc đạt được thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn tạo ấn tượng tốt trong một tình huống quan trọng, chẳng hạn như phỏng vấn xin việc, buổi hẹn hò đầu tiên, hoặc gặp gỡ khách hàng mới. Nó nhấn mạnh việc thể hiện những phẩm chất tốt nhất của bạn và che giấu những khuyết điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm
  • try to try to put your best foot forward
    (cố gắng thể hiện tốt nhất khả năng của mình)
  • always always put your best foot forward
    (luôn thể hiện tốt nhất khả năng của mình)
  • make sure to make sure to put your best foot forward
    (đảm bảo thể hiện tốt nhất khả năng của mình)
  • needs to needs to put his best foot forward
    (cần phải thể hiện tốt nhất khả năng của mình)
Ngữ cảnh
  • in an interview, in an interview, put your best foot forward
    (trong một buổi phỏng vấn, hãy thể hiện hết mình)
  • for a presentation, for a presentation, put your best foot forward
    (để thuyết trình, hãy thể hiện hết mình)

Idioms

  • put your best foot forward

    thể hiện khía cạnh tốt nhất của bản thân; cố gắng gây ấn tượng tốt ngay từ đầu

    "For the audition, make sure to put your best foot forward."

    (Để buổi thử giọng thành công, hãy đảm bảo thể hiện hết mình.)

  • start off on the right foot

    bắt đầu thuận lợi; tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu (trong một mối quan hệ, công việc...)

    "It's always good to start off on the right foot with a new boss."

    (Luôn luôn tốt khi tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu với sếp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

put your best foot forward

idiom
Lật mặt

Cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt với ai đó; thể hiện bản thân một cách tốt nhất có thể.

"He wanted to put his best foot forward at the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed in this interview, you must put your best foot forward: show them your passion, skills, and experience.
Để thành công trong cuộc phỏng vấn này, bạn phải thể hiện tốt nhất khả năng của mình: cho họ thấy niềm đam mê, kỹ năng và kinh nghiệm của bạn.
Phủ định
She didn't put her best foot forward during the presentation: she seemed unprepared and lacked enthusiasm.
Cô ấy đã không thể hiện tốt nhất trong buổi thuyết trình: cô ấy có vẻ chưa chuẩn bị và thiếu nhiệt huyết.
Nghi vấn
Will he put his best foot forward at the negotiation table: will he finally secure the deal?
Liệu anh ấy có thể hiện tốt nhất khả năng của mình tại bàn đàm phán không: liệu cuối cùng anh ấy có chốt được thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put your best foot forward".

Văn hóa coi trọng ấn tượng đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tạo ấn tượng tốt ngay từ lần gặp đầu tiên là vô cùng quan trọng. Thành ngữ "put your best foot forward" phản ánh niềm tin này, cho rằng bạn nên thể hiện những khía cạnh tích cực và năng lực nhất của mình để gây thiện cảm hoặc đạt được thành công trong công việc, giao tiếp xã hội, hay các mối quan hệ.

Sự chủ động và tinh thần sẵn sàng

Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là "thể hiện tốt" mà còn hàm ý một sự chủ động, có ý thức chuẩn bị và nỗ lực để trình bày bản thân ở trạng thái tốt nhất. Nó liên quan đến việc sẵn sàng đối mặt với thử thách và tận dụng cơ hội để chứng tỏ giá trị của mình.