put your best foot forward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try as hard as possible to make a good impression on someone.
Vietnamese Meaning
Cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt với ai đó; thể hiện bản thân một cách tốt nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wanted to put his best foot forward at the interview."
"Anh ấy muốn thể hiện tốt nhất khả năng của mình trong buổi phỏng vấn."
-
"She's putting her best foot forward in the negotiations."
"Cô ấy đang cố gắng hết mình trong các cuộc đàm phán."
-
"It's important to put your best foot forward when meeting new clients."
"Điều quan trọng là phải thể hiện bản thân tốt nhất khi gặp gỡ khách hàng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn tạo ấn tượng tốt trong một tình huống quan trọng, chẳng hạn như phỏng vấn xin việc, buổi hẹn hò đầu tiên, hoặc gặp gỡ khách hàng mới. Nó nhấn mạnh việc thể hiện những phẩm chất tốt nhất của bạn và che giấu những khuyết điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to put your best foot forward (cố gắng thể hiện tốt nhất khả năng của mình)
-
always always put your best foot forward (luôn thể hiện tốt nhất khả năng của mình)
-
make sure to make sure to put your best foot forward (đảm bảo thể hiện tốt nhất khả năng của mình)
-
needs to needs to put his best foot forward (cần phải thể hiện tốt nhất khả năng của mình)
-
in an interview, in an interview, put your best foot forward (trong một buổi phỏng vấn, hãy thể hiện hết mình)
-
for a presentation, for a presentation, put your best foot forward (để thuyết trình, hãy thể hiện hết mình)
Idioms
-
put your best foot forward
thể hiện khía cạnh tốt nhất của bản thân; cố gắng gây ấn tượng tốt ngay từ đầu
"For the audition, make sure to put your best foot forward."
(Để buổi thử giọng thành công, hãy đảm bảo thể hiện hết mình.)
-
start off on the right foot
bắt đầu thuận lợi; tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu (trong một mối quan hệ, công việc...)
"It's always good to start off on the right foot with a new boss."
(Luôn luôn tốt khi tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu với sếp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
put your best foot forward
idiomCố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt với ai đó; thể hiện bản thân một cách tốt nhất có thể.
"He wanted to put his best foot forward at the interview."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To succeed in this interview, you must put your best foot forward: show them your passion, skills, and experience. |
Để thành công trong cuộc phỏng vấn này, bạn phải thể hiện tốt nhất khả năng của mình: cho họ thấy niềm đam mê, kỹ năng và kinh nghiệm của bạn. |
| Phủ định | She didn't put her best foot forward during the presentation: she seemed unprepared and lacked enthusiasm. |
Cô ấy đã không thể hiện tốt nhất trong buổi thuyết trình: cô ấy có vẻ chưa chuẩn bị và thiếu nhiệt huyết. |
| Nghi vấn | Will he put his best foot forward at the negotiation table: will he finally secure the deal? |
Liệu anh ấy có thể hiện tốt nhất khả năng của mình tại bàn đàm phán không: liệu cuối cùng anh ấy có chốt được thỏa thuận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put your best foot forward".
