do your best
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cố gắng hết sức mình; nỗ lực tối đa có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even if you don't win, just do your best."
"Ngay cả khi bạn không thắng, chỉ cần cố gắng hết sức mình là được."
-
"I know you're nervous about the exam, but just do your best."
"Tôi biết bạn lo lắng về kỳ thi, nhưng chỉ cần cố gắng hết sức mình thôi."
-
"She didn't win the race, but she did her best."
"Cô ấy không thắng cuộc đua, nhưng cô ấy đã cố gắng hết sức mình."
-
"It's all we ask. Just do your best."
"Đó là tất cả những gì chúng tôi yêu cầu. Chỉ cần cố gắng hết sức mình thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó cố gắng hết khả năng của mình trong một tình huống cụ thể. Nó mang ý nghĩa động viên, khuyến khích sự nỗ lực và không quá tập trung vào kết quả cuối cùng. Đôi khi, nó cũng mang ý nghĩa chấp nhận kết quả dù tốt hay xấu, miễn là đã cố gắng hết mình. So sánh với 'try your hardest', cụm từ này có ý nghĩa tương tự nhưng 'do your best' có vẻ tự nhiên và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always do your best (luôn luôn làm hết sức mình)
-
simply simply do your best (chỉ cần làm hết sức mình)
-
just just do your best (cứ làm hết sức mình đi)
-
sincerely sincerely do your best (chân thành làm hết sức mình)
-
your absolute do your absolute best (làm tất cả những gì tốt nhất có thể)
-
your very do your very best (làm hết sức mình, làm hết khả năng)
-
your utmost do your utmost best (làm hết sức tối đa của mình)
-
try to try to do your best (cố gắng làm hết sức mình)
-
encourage someone to encourage them to do their best (khuyến khích họ làm hết sức mình)
Idioms
-
do your best
Làm hết sức mình, cố gắng hết khả năng.
"Don't worry about the outcome, just do your best."
(Đừng lo lắng về kết quả, cứ làm hết sức mình đi.)
-
do your level best
Cố gắng hết sức mình, dốc toàn bộ sức lực và khả năng tối đa.
"I will do my level best to finish the project on time."
(Tôi sẽ dốc toàn bộ sức lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do your best
Cụm động từCố gắng hết sức mình; nỗ lực tối đa có thể.
"Even if you don't win, just do your best."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though the task was difficult, he did his best, and the results were impressive. |
Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, anh ấy đã cố gắng hết sức, và kết quả rất ấn tượng. |
| Phủ định | Unless you do your best, you won't be able to achieve your goals. |
Trừ khi bạn cố gắng hết sức, bạn sẽ không thể đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | If you do your best, will you be satisfied with the outcome? |
Nếu bạn cố gắng hết sức, bạn có hài lòng với kết quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do your best".
