putrefying flesh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Flesh that is decaying and rotting, usually emitting a foul odor.
Vietnamese Meaning
Thịt đang phân hủy và thối rữa, thường phát ra mùi hôi thối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stench of putrefying flesh filled the air."
"Mùi hôi thối của thịt thối rữa tràn ngập không khí."
-
"The vultures circled overhead, drawn by the scent of putrefying flesh."
"Những con kền kền bay lượn trên đầu, bị thu hút bởi mùi thịt thối rữa."
-
"Forensic scientists use the stages of putrefying flesh to estimate time of death."
"Các nhà khoa học pháp y sử dụng các giai đoạn phân hủy của thịt để ước tính thời gian tử vong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | putrefy | làm thối rữa, bị thối rữa |
| Noun | putrefaction | sự thối rữa, quá trình thối rữa |
| Adjective | putrefactive | có tính thối rữa, gây thối rữa |
| Adjective | putrescent | đang thối rữa, bắt đầu thối rữa |
| Noun | putrescence | trạng thái thối rữa, sự mục nát |
| Noun | flesh | thịt, da thịt |
| Adjective | fleshy | nhiều thịt, béo tốt |
| Noun | fleshiness | sự nhiều thịt, sự béo tốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'putrefying' nhấn mạnh quá trình phân hủy đang diễn ra, thường liên quan đến xác chết hoặc vật chất hữu cơ chết. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'decaying' (phân hủy) hoặc 'rotting' (thối rữa), thường chỉ quá trình suy giảm chất lượng chung mà không nhất thiết ám chỉ mùi hôi thối nồng nặc.
Trong ngữ cảnh này, 'flesh' chỉ phần thịt của cơ thể đang trong quá trình phân hủy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smell smell putrefying flesh (ngửi thấy mùi thịt thối rữa)
-
detect detect putrefying flesh (phát hiện thịt thối rữa)
-
attract attract scavengers to putrefying flesh (thu hút động vật ăn xác thối đến thịt thối rữa)
-
expose expose putrefying flesh to air (phơi thịt thối rữa ra không khí)
-
stench the stench of putrefying flesh (mùi hôi thối của thịt thối rữa)
-
sight the sight of putrefying flesh (cảnh tượng thịt thối rữa)
-
maggots maggots on putrefying flesh (giòi bọ trên thịt thối rữa)
-
decay the decay of putrefying flesh (sự phân hủy của thịt thối rữa)
-
foul a foul putrefying flesh (một miếng thịt thối rữa hôi thối kinh khủng)
-
rotting rotting putrefying flesh (thịt đang thối rữa (nhấn mạnh sự phân hủy))
Idioms
-
the stench of putrefying flesh
mùi hôi thối kinh khủng của thịt rữa
"The whole area was filled with the unbearable stench of putrefying flesh."
(Cả khu vực tràn ngập mùi hôi thối không thể chịu nổi của thịt rữa.)
-
to be reduced to putrefying flesh
bị biến thành (hoặc tàn rụi như) thịt thối rữa (thường dùng ẩn dụ cho sự hủy hoại hoàn toàn)
"After years of neglect, the old structure was reduced to what seemed like putrefying flesh, beyond repair."
(Sau nhiều năm bị bỏ quên, công trình cũ đã tàn rụi như thể thịt thối rữa, không thể sửa chữa được nữa.)
-
a sight/smell that turns one's stomach (like putrefying flesh)
một cảnh/mùi khiến ai đó buồn nôn (như thịt thối rữa) - phần trong ngoặc là so sánh để nhấn mạnh sự kinh tởm
"The discovery of the old garbage dump created a smell that instantly turned my stomach, like putrefying flesh."
(Việc phát hiện bãi rác cũ đã tạo ra một mùi khiến tôi buồn nôn ngay lập tức, như mùi thịt thối rữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
putrefying flesh
Tính từThịt đang phân hủy và thối rữa, thường phát ra mùi hôi thối.
"The stench of putrefying flesh filled the air."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the vultures will have been circling the putrefying flesh for days. |
Đến thời điểm đội cứu hộ đến, lũ kền kền sẽ đã quần thảo xác thịt thối rữa này nhiều ngày. |
| Phủ định | By next week, the scientist won't have been studying the putrefying flesh long enough to draw any conclusions. |
Đến tuần tới, nhà khoa học sẽ chưa nghiên cứu xác thịt thối rữa đủ lâu để đưa ra bất kỳ kết luận nào. |
| Nghi vấn | Will the flies have been swarming the putrefying flesh all night by the time sunrise comes? |
Liệu lũ ruồi đã bu đầy xác thịt thối rữa cả đêm cho đến khi mặt trời mọc chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scavengers have been attracted to the putrefying flesh for days. |
Những con vật ăn xác thối đã bị thu hút bởi xác thối rữa trong nhiều ngày. |
| Phủ định | The authorities have not yet removed the putrefying flesh from the scene. |
Nhà chức trách vẫn chưa loại bỏ xác thối rữa khỏi hiện trường. |
| Nghi vấn | Has the smell of the putrefying flesh finally dissipated? |
Mùi của xác thối rữa cuối cùng đã tan hết chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putrefying flesh".
