(Top Banner Ad)
putrefying flesh
C1
Tính từ C1 Sinh học, Pháp y

putrefying flesh

UK: /ˈpjuːtrɪfaɪɪŋ fleʃ/ • US: /ˈpjuːtrɪfaɪɪŋ fleʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thịt thối rữa thịt đang phân hủy xác thịt đang phân hủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flesh that is decaying and rotting, usually emitting a foul odor.

Vietnamese Meaning

Thịt đang phân hủy và thối rữa, thường phát ra mùi hôi thối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stench of putrefying flesh filled the air."

    "Mùi hôi thối của thịt thối rữa tràn ngập không khí."

  • "The vultures circled overhead, drawn by the scent of putrefying flesh."

    "Những con kền kền bay lượn trên đầu, bị thu hút bởi mùi thịt thối rữa."

  • "Forensic scientists use the stages of putrefying flesh to estimate time of death."

    "Các nhà khoa học pháp y sử dụng các giai đoạn phân hủy của thịt để ước tính thời gian tử vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb putrefy làm thối rữa, bị thối rữa
Noun putrefaction sự thối rữa, quá trình thối rữa
Adjective putrefactive có tính thối rữa, gây thối rữa
Adjective putrescent đang thối rữa, bắt đầu thối rữa
Noun putrescence trạng thái thối rữa, sự mục nát
Noun flesh thịt, da thịt
Adjective fleshy nhiều thịt, béo tốt
Noun fleshiness sự nhiều thịt, sự béo tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*pu-
Latin
putrere
Latin
putrefacere
Old French
putrefier
Late Middle English
putrefien
Old English
flæsc
Proto-Germanic
*flaiska
Modern English
putrefying flesh

Nguồn gốc từ 'putrefying'

Từ 'putrefying' bắt nguồn từ tiếng Latin 'putrefacere', có nghĩa là 'làm cho thối rữa'. Từ này lại xuất phát từ 'putrere' (thối rữa) và 'facere' (làm). Gốc sâu xa hơn có thể truy về tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*pu-', cũng mang nghĩa 'thối, phân hủy'. Ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với sự phân hủy sinh học.

Nguồn gốc từ 'flesh'

Từ 'flesh' có lịch sử lâu đời hơn, xuất hiện trong tiếng Anh cổ là 'flæsc' và tiếng Proto-Germanic là '*flaiska'. Nó luôn được dùng để chỉ phần mềm của cơ thể động vật hoặc con người, đối lập với xương, da hoặc lông. Khi kết hợp với 'putrefying', nó miêu tả chính xác trạng thái phân hủy của phần cơ thể này.

Usage Note

Từ 'putrefying' nhấn mạnh quá trình phân hủy đang diễn ra, thường liên quan đến xác chết hoặc vật chất hữu cơ chết. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'decaying' (phân hủy) hoặc 'rotting' (thối rữa), thường chỉ quá trình suy giảm chất lượng chung mà không nhất thiết ám chỉ mùi hôi thối nồng nặc.
Trong ngữ cảnh này, 'flesh' chỉ phần thịt của cơ thể đang trong quá trình phân hủy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with 'putrefying flesh'
  • smell smell putrefying flesh
    (ngửi thấy mùi thịt thối rữa)
  • detect detect putrefying flesh
    (phát hiện thịt thối rữa)
  • attract attract scavengers to putrefying flesh
    (thu hút động vật ăn xác thối đến thịt thối rữa)
  • expose expose putrefying flesh to air
    (phơi thịt thối rữa ra không khí)
Nouns describing aspects of 'putrefying flesh'
  • stench the stench of putrefying flesh
    (mùi hôi thối của thịt thối rữa)
  • sight the sight of putrefying flesh
    (cảnh tượng thịt thối rữa)
  • maggots maggots on putrefying flesh
    (giòi bọ trên thịt thối rữa)
  • decay the decay of putrefying flesh
    (sự phân hủy của thịt thối rữa)
Adjectives describing 'putrefying flesh' (intensifiers or context)
  • foul a foul putrefying flesh
    (một miếng thịt thối rữa hôi thối kinh khủng)
  • rotting rotting putrefying flesh
    (thịt đang thối rữa (nhấn mạnh sự phân hủy))

Idioms

  • the stench of putrefying flesh

    mùi hôi thối kinh khủng của thịt rữa

    "The whole area was filled with the unbearable stench of putrefying flesh."

    (Cả khu vực tràn ngập mùi hôi thối không thể chịu nổi của thịt rữa.)

  • to be reduced to putrefying flesh

    bị biến thành (hoặc tàn rụi như) thịt thối rữa (thường dùng ẩn dụ cho sự hủy hoại hoàn toàn)

    "After years of neglect, the old structure was reduced to what seemed like putrefying flesh, beyond repair."

    (Sau nhiều năm bị bỏ quên, công trình cũ đã tàn rụi như thể thịt thối rữa, không thể sửa chữa được nữa.)

  • a sight/smell that turns one's stomach (like putrefying flesh)

    một cảnh/mùi khiến ai đó buồn nôn (như thịt thối rữa) - phần trong ngoặc là so sánh để nhấn mạnh sự kinh tởm

    "The discovery of the old garbage dump created a smell that instantly turned my stomach, like putrefying flesh."

    (Việc phát hiện bãi rác cũ đã tạo ra một mùi khiến tôi buồn nôn ngay lập tức, như mùi thịt thối rữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putrefying flesh

Tính từ
Lật mặt

Thịt đang phân hủy và thối rữa, thường phát ra mùi hôi thối.

"The stench of putrefying flesh filled the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the vultures will have been circling the putrefying flesh for days.
Đến thời điểm đội cứu hộ đến, lũ kền kền sẽ đã quần thảo xác thịt thối rữa này nhiều ngày.
Phủ định
By next week, the scientist won't have been studying the putrefying flesh long enough to draw any conclusions.
Đến tuần tới, nhà khoa học sẽ chưa nghiên cứu xác thịt thối rữa đủ lâu để đưa ra bất kỳ kết luận nào.
Nghi vấn
Will the flies have been swarming the putrefying flesh all night by the time sunrise comes?
Liệu lũ ruồi đã bu đầy xác thịt thối rữa cả đêm cho đến khi mặt trời mọc chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scavengers have been attracted to the putrefying flesh for days.
Những con vật ăn xác thối đã bị thu hút bởi xác thối rữa trong nhiều ngày.
Phủ định
The authorities have not yet removed the putrefying flesh from the scene.
Nhà chức trách vẫn chưa loại bỏ xác thối rữa khỏi hiện trường.
Nghi vấn
Has the smell of the putrefying flesh finally dissipated?
Mùi của xác thối rữa cuối cùng đã tan hết chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putrefying flesh".

Biểu tượng của sự hủy hoại và cái chết

'Putrefying flesh' thường được dùng như một biểu tượng mạnh mẽ của sự hủy hoại, cái chết, và sự suy tàn trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó xuất hiện trong văn học kinh dị, nghệ thuật gothic, và thậm chí trong các mô tả lịch sử về chiến tranh hoặc bệnh dịch, để gợi lên cảm giác ghê rợn, sự vô thường của cuộc sống và sự mục nát của vật chất.

Liên quan đến bệnh tật và vệ sinh

Trong lịch sử, sự hiện diện của 'putrefying flesh' luôn gắn liền với bệnh tật và dịch bệnh, dẫn đến những thực hành vệ sinh nghiêm ngặt. Ngày nay, nó vẫn là một chủ đề quan trọng trong y học pháp y (forensic medicine) để xác định thời gian và nguyên nhân tử vong, cũng như trong sinh học khi nghiên cứu quá trình phân hủy và vai trò của vi khuẩn trong tự nhiên.