(Top Banner Ad)
fresh flesh
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ẩm thực/Y học/Văn học (tùy ngữ cảnh)

fresh flesh

UK: /freʃ fleʃ/ • US: /frɛʃ flɛʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thịt tươi sống thịt mới mổ da thịt tươi trẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Fresh" describes something newly made, obtained, or grown; "flesh" refers to the soft substance consisting of muscle and fat that is found between the skin and bones of a human or animal.

Vietnamese Meaning

"Fresh" mô tả cái gì đó mới được làm, có được hoặc trồng; "flesh" đề cập đến chất mềm bao gồm cơ và mỡ nằm giữa da và xương của người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion was eager for fresh flesh after days of hunting."

    "Sư tử khao khát thịt tươi sau nhiều ngày săn bắn."

  • "The vampire craved fresh flesh and blood."

    "Ma cà rồng khao khát thịt và máu tươi."

  • "He provided fresh flesh for the barbecue."

    "Anh ấy cung cấp thịt tươi cho bữa tiệc nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshness sự tươi mới
Adverb freshly một cách tươi mới, vừa mới
Verb refresh làm tươi mới, sảng khoái
Adjective fleshy nhiều thịt, mập mạp
Adjective fleshly thuộc về thể xác, trần tục
Verb deflesh lóc thịt (từ xương)

Synonyms

raw meat (thịt sống)unspoiled meat (thịt chưa hỏng)

Antonyms

rotten flesh (thịt thối rữa)decayed flesh (thịt phân hủy)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Y học/Văn học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*preisk- ('fresh, new'), *pleisk- ('to tear, pluck')
Proto-Germanic
*friskaz ('fresh, new'), *flaiska- ('flesh')
Old English
fersc ('fresh, not salt'), flæsc ('flesh, meat')
Middle English
fresh, flesch
Modern English
fresh flesh

Nguồn gốc của 'Fresh'

'Fresh' có nguồn gốc từ từ *friskaz trong tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'mới, chưa hư hỏng, chưa qua sử dụng'. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ thành 'fersc', ban đầu thường dùng để chỉ nước ngọt (không mặn) và sau đó mở rộng ra các nghĩa 'mới mẻ, trong lành, chưa hỏng' như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Flesh'

'Flesh' cũng xuất phát từ tiếng Proto-Germanic với từ *flaiska-, có nghĩa là 'thịt'. Từ này phát triển thành 'flæsc' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ phần mềm của cơ thể động vật hoặc con người, đối lập với xương hay da. Ngày nay, nó vẫn giữ nghĩa chính là 'thịt' hoặc 'phần thịt của cơ thể'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa đen, chỉ thịt tươi sống hoặc thịt mới giết mổ. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, gợi cảm giác về sự mới mẻ, non trẻ, hoặc thậm chí là sự thèm khát xác thịt. "Fresh" nhấn mạnh sự mới, tinh khiết, chưa bị hư hỏng của "flesh". So sánh với "rotten flesh" (thịt thối rữa) để thấy sự đối lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fresh flesh
  • prepare prepare fresh flesh
    (chuẩn bị thịt tươi)
  • carve carve fresh flesh
    (cắt, xẻ thịt tươi)
  • consume consume fresh flesh
    (tiêu thụ, ăn thịt tươi)
  • examine examine fresh flesh
    (kiểm tra mẫu thịt tươi (ví dụ trong y học, sinh học))
Noun + of fresh flesh
  • smell the smell of fresh flesh
    (mùi của thịt tươi)
  • piece a piece of fresh flesh
    (một miếng thịt tươi)

Idioms

  • fresh young flesh

    (một cách ẩn dụ, thường mang nghĩa tiêu cực) những người trẻ tuổi, non kinh nghiệm, dễ bị lợi dụng hoặc quyến rũ (thường trong bối cảnh săn mồi hoặc khai thác).

    "The old predator was always on the lookout for fresh young flesh in the industry."

    (Kẻ săn mồi lão luyện đó luôn tìm kiếm những kẻ non kinh nghiệm trong ngành.)

  • to crave fresh flesh

    khao khát cái gì đó mới mẻ, nguyên bản, hoặc theo nghĩa đen là thèm thịt tươi (thường dùng trong văn học, phim ảnh kinh dị).

    "After months in the wilderness, the beast began to crave fresh flesh."

    (Sau nhiều tháng trong hoang dã, con thú bắt đầu khao khát thịt tươi.)

  • fresh flesh for the grinder

    (ẩn dụ) những nạn nhân mới, người mới bị đưa vào một hệ thống hoặc tình huống tàn khốc, nghiệt ngã.

    "The war machine constantly demanded fresh flesh for the grinder."

    (Cỗ máy chiến tranh không ngừng đòi hỏi thêm những nạn nhân mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh flesh

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Fresh" mô tả cái gì đó mới được làm, có được hoặc trồng; "flesh" đề cập đến chất mềm bao gồm cơ và mỡ nằm giữa da và xương của người hoặc động vật.

"The lion was eager for fresh flesh after days of hunting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh flesh".

Giá trị của 'Thịt Tươi' trong Văn hóa Ẩm thực Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'fresh flesh' (thịt tươi) được coi là yếu tố tối quan trọng đối với chất lượng món ăn và sức khỏe. Sự tươi ngon của thịt không chỉ ảnh hưởng đến hương vị mà còn là dấu hiệu của sự an toàn. Người tiêu dùng thường tìm kiếm thịt 'tươi' thay vì đông lạnh hoặc đã qua chế biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn gốc và thời gian chế biến ngắn.

Biểu tượng của 'Fresh Flesh' trong Văn học và Điện ảnh

Ngoài nghĩa đen, cụm từ 'fresh flesh' đôi khi được sử dụng trong văn học và điện ảnh để gợi lên những hình ảnh mạnh mẽ về sự mong manh, bản năng nguyên thủy, hoặc sự khao khát. Nó có thể ám chỉ những nạn nhân mới trong các câu chuyện kinh dị, hoặc sự hấp dẫn của tuổi trẻ và sức sống, thường mang một chút sắc thái đen tối hoặc gợi cảm.