fresh flesh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Fresh" describes something newly made, obtained, or grown; "flesh" refers to the soft substance consisting of muscle and fat that is found between the skin and bones of a human or animal.
Vietnamese Meaning
"Fresh" mô tả cái gì đó mới được làm, có được hoặc trồng; "flesh" đề cập đến chất mềm bao gồm cơ và mỡ nằm giữa da và xương của người hoặc động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lion was eager for fresh flesh after days of hunting."
"Sư tử khao khát thịt tươi sau nhiều ngày săn bắn."
-
"The vampire craved fresh flesh and blood."
"Ma cà rồng khao khát thịt và máu tươi."
-
"He provided fresh flesh for the barbecue."
"Anh ấy cung cấp thịt tươi cho bữa tiệc nướng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa đen, chỉ thịt tươi sống hoặc thịt mới giết mổ. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, gợi cảm giác về sự mới mẻ, non trẻ, hoặc thậm chí là sự thèm khát xác thịt. "Fresh" nhấn mạnh sự mới, tinh khiết, chưa bị hư hỏng của "flesh". So sánh với "rotten flesh" (thịt thối rữa) để thấy sự đối lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepare prepare fresh flesh (chuẩn bị thịt tươi)
-
carve carve fresh flesh (cắt, xẻ thịt tươi)
-
consume consume fresh flesh (tiêu thụ, ăn thịt tươi)
-
examine examine fresh flesh (kiểm tra mẫu thịt tươi (ví dụ trong y học, sinh học))
-
smell the smell of fresh flesh (mùi của thịt tươi)
-
piece a piece of fresh flesh (một miếng thịt tươi)
Idioms
-
fresh young flesh
(một cách ẩn dụ, thường mang nghĩa tiêu cực) những người trẻ tuổi, non kinh nghiệm, dễ bị lợi dụng hoặc quyến rũ (thường trong bối cảnh săn mồi hoặc khai thác).
"The old predator was always on the lookout for fresh young flesh in the industry."
(Kẻ săn mồi lão luyện đó luôn tìm kiếm những kẻ non kinh nghiệm trong ngành.)
-
to crave fresh flesh
khao khát cái gì đó mới mẻ, nguyên bản, hoặc theo nghĩa đen là thèm thịt tươi (thường dùng trong văn học, phim ảnh kinh dị).
"After months in the wilderness, the beast began to crave fresh flesh."
(Sau nhiều tháng trong hoang dã, con thú bắt đầu khao khát thịt tươi.)
-
fresh flesh for the grinder
(ẩn dụ) những nạn nhân mới, người mới bị đưa vào một hệ thống hoặc tình huống tàn khốc, nghiệt ngã.
"The war machine constantly demanded fresh flesh for the grinder."
(Cỗ máy chiến tranh không ngừng đòi hỏi thêm những nạn nhân mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh flesh
Tính từ + Danh từ"Fresh" mô tả cái gì đó mới được làm, có được hoặc trồng; "flesh" đề cập đến chất mềm bao gồm cơ và mỡ nằm giữa da và xương của người hoặc động vật.
"The lion was eager for fresh flesh after days of hunting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh flesh".
