transmission tower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall structure, usually a lattice tower, used to support overhead power lines or antennas for transmitting radio or television signals.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc cao, thường là tháp lưới, được sử dụng để đỡ đường dây điện trên không hoặc ăng-ten để truyền tín hiệu vô tuyến hoặc truyền hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The transmission tower carries high-voltage power lines across the countryside."
"Tháp truyền tải mang đường dây điện cao thế qua vùng nông thôn."
-
"The engineers inspected the transmission tower for any signs of damage."
"Các kỹ sư đã kiểm tra tháp truyền tải để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào."
-
"The new transmission tower will increase the capacity of the power grid."
"Tháp truyền tải mới sẽ tăng công suất của lưới điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | transmission | Sự truyền tải, sự truyền dẫn, hộp số |
| Verb | transmit | Truyền tải, phát (tín hiệu, bệnh) |
| Noun | transmitter | Thiết bị phát, máy phát (sóng) |
| Adjective | transmissive | Có khả năng truyền tải |
| Noun | tower | Tháp, ngọn tháp |
| Verb | tower | Vươn cao, sừng sững |
| Adjective | towering | Cao vút, đồ sộ; phi thường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền tải điện năng hoặc phát sóng tín hiệu. Nó nhấn mạnh vào chức năng truyền dẫn của tháp. Thường được gọi đơn giản là 'tower' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'transmission tower' rõ ràng hơn về mục đích sử dụng.
Prepositions
of: 'The height of the transmission tower is...' (chiều cao của tháp truyền tải). near: 'The transmission tower is located near...' (tháp truyền tải nằm gần...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high transmission tower (tháp truyền tải cao)
-
tall tall transmission tower (cột điện cao thế)
-
steel steel transmission tower (tháp truyền tải bằng thép)
-
enormous enormous transmission tower (tháp truyền tải khổng lồ)
-
build build a transmission tower (xây dựng một tháp truyền tải)
-
erect erect a transmission tower (dựng một tháp truyền tải)
-
climb climb a transmission tower (leo lên tháp truyền tải)
-
maintain maintain transmission towers (bảo trì các tháp truyền tải)
-
power power transmission tower (tháp truyền tải điện)
-
radio radio transmission tower (tháp truyền tải sóng vô tuyến)
-
base the base of a transmission tower (chân của tháp truyền tải)
Idioms
-
high-voltage transmission tower
Tháp truyền tải điện cao thế
"The engineers are inspecting the high-voltage transmission tower for any damages."
(Các kỹ sư đang kiểm tra tháp truyền tải điện cao thế để tìm bất kỳ hư hỏng nào.)
-
power transmission tower network
Mạng lưới tháp truyền tải điện
"The country is investing heavily in expanding its power transmission tower network."
(Đất nước đang đầu tư mạnh mẽ vào việc mở rộng mạng lưới tháp truyền tải điện của mình.)
-
cell phone transmission tower
Tháp truyền sóng điện thoại (tháp BTS)
"A new cell phone transmission tower was installed to improve signal strength in the rural area."
(Một tháp truyền sóng điện thoại mới đã được lắp đặt để cải thiện cường độ tín hiệu ở khu vực nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transmission tower
nounMột cấu trúc cao, thường là tháp lưới, được sử dụng để đỡ đường dây điện trên không hoặc ăng-ten để truyền tín hiệu vô tuyến hoặc truyền hình.
"The transmission tower carries high-voltage power lines across the countryside."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew will build a new transmission tower near the river. |
Đội xây dựng sẽ xây một cột điện cao thế mới gần bờ sông. |
| Phủ định | They are not going to install the transmission tower until next month. |
Họ sẽ không lắp đặt cột điện cao thế cho đến tháng sau. |
| Nghi vấn | Will the power company replace the damaged transmission tower soon? |
Công ty điện lực có thay thế cột điện cao thế bị hư hỏng sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transmission tower".
