(Top Banner Ad)
transmission tower
B2
noun B2 Kỹ thuật điện, Viễn thông

transmission tower

UK: /trænzˈmɪʃən ˈtaʊə/ • US: /trænzˈmɪʃən ˈtaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

cột truyền tải điện tháp truyền tải cột điện cao thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall structure, usually a lattice tower, used to support overhead power lines or antennas for transmitting radio or television signals.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc cao, thường là tháp lưới, được sử dụng để đỡ đường dây điện trên không hoặc ăng-ten để truyền tín hiệu vô tuyến hoặc truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transmission tower carries high-voltage power lines across the countryside."

    "Tháp truyền tải mang đường dây điện cao thế qua vùng nông thôn."

  • "The engineers inspected the transmission tower for any signs of damage."

    "Các kỹ sư đã kiểm tra tháp truyền tải để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào."

  • "The new transmission tower will increase the capacity of the power grid."

    "Tháp truyền tải mới sẽ tăng công suất của lưới điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transmission Sự truyền tải, sự truyền dẫn, hộp số
Verb transmit Truyền tải, phát (tín hiệu, bệnh)
Noun transmitter Thiết bị phát, máy phát (sóng)
Adjective transmissive Có khả năng truyền tải
Noun tower Tháp, ngọn tháp
Verb tower Vươn cao, sừng sững
Adjective towering Cao vút, đồ sộ; phi thường

Synonyms

power pylon (cột điện cao thế)lattice tower (tháp lưới)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transmittere
Old French
transmission
English
transmission
Latin
turris
Old French
tour
English
tower
English
transmission tower

Nguồn gốc của 'transmission'

Từ 'transmission' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transmittere', có nghĩa là 'gửi đi, chuyển qua'. Từ này được cấu thành từ tiền tố 'trans-' (xuyên qua) và động từ 'mittere' (gửi). Nó mô tả hành động truyền tải năng lượng, tín hiệu hoặc thông tin từ nơi này sang nơi khác.

Nguồn gốc của 'tower'

Từ 'tower' (tháp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'turris' thông qua tiếng Pháp cổ 'tour'. Cả hai từ này đều chỉ một cấu trúc cao, thẳng đứng. Khi kết hợp với 'transmission', 'transmission tower' mang ý nghĩa là một cấu trúc cao được xây dựng để hỗ trợ quá trình truyền tải.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền tải điện năng hoặc phát sóng tín hiệu. Nó nhấn mạnh vào chức năng truyền dẫn của tháp. Thường được gọi đơn giản là 'tower' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'transmission tower' rõ ràng hơn về mục đích sử dụng.

Prepositions

of near

of: 'The height of the transmission tower is...' (chiều cao của tháp truyền tải). near: 'The transmission tower is located near...' (tháp truyền tải nằm gần...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transmission tower
  • high high transmission tower
    (tháp truyền tải cao)
  • tall tall transmission tower
    (cột điện cao thế)
  • steel steel transmission tower
    (tháp truyền tải bằng thép)
  • enormous enormous transmission tower
    (tháp truyền tải khổng lồ)
Verb + transmission tower
  • build build a transmission tower
    (xây dựng một tháp truyền tải)
  • erect erect a transmission tower
    (dựng một tháp truyền tải)
  • climb climb a transmission tower
    (leo lên tháp truyền tải)
  • maintain maintain transmission towers
    (bảo trì các tháp truyền tải)
Noun + transmission tower
  • power power transmission tower
    (tháp truyền tải điện)
  • radio radio transmission tower
    (tháp truyền tải sóng vô tuyến)
  • base the base of a transmission tower
    (chân của tháp truyền tải)

Idioms

  • high-voltage transmission tower

    Tháp truyền tải điện cao thế

    "The engineers are inspecting the high-voltage transmission tower for any damages."

    (Các kỹ sư đang kiểm tra tháp truyền tải điện cao thế để tìm bất kỳ hư hỏng nào.)

  • power transmission tower network

    Mạng lưới tháp truyền tải điện

    "The country is investing heavily in expanding its power transmission tower network."

    (Đất nước đang đầu tư mạnh mẽ vào việc mở rộng mạng lưới tháp truyền tải điện của mình.)

  • cell phone transmission tower

    Tháp truyền sóng điện thoại (tháp BTS)

    "A new cell phone transmission tower was installed to improve signal strength in the rural area."

    (Một tháp truyền sóng điện thoại mới đã được lắp đặt để cải thiện cường độ tín hiệu ở khu vực nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transmission tower

noun
Lật mặt

Một cấu trúc cao, thường là tháp lưới, được sử dụng để đỡ đường dây điện trên không hoặc ăng-ten để truyền tín hiệu vô tuyến hoặc truyền hình.

"The transmission tower carries high-voltage power lines across the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will build a new transmission tower near the river.
Đội xây dựng sẽ xây một cột điện cao thế mới gần bờ sông.
Phủ định
They are not going to install the transmission tower until next month.
Họ sẽ không lắp đặt cột điện cao thế cho đến tháng sau.
Nghi vấn
Will the power company replace the damaged transmission tower soon?
Công ty điện lực có thay thế cột điện cao thế bị hư hỏng sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transmission tower".

Biểu tượng của hạ tầng hiện đại và kết nối

Tháp truyền tải là một phần thiết yếu và phổ biến của cảnh quan ở nhiều quốc gia, tượng trưng cho sự tiến bộ của hạ tầng hiện đại. Chúng đảm bảo việc cung cấp điện liên tục và kết nối viễn thông, là yếu tố sống còn cho cuộc sống hiện đại và sự phát triển kinh tế.

Tranh cãi về tác động cảnh quan và môi trường

Mặc dù rất quan trọng, tháp truyền tải đôi khi gây ra tranh cãi về tác động thị giác (cảnh quan) và những lo ngại về sức khỏe (như bức xạ điện từ) đối với cư dân sống gần đó. Việc cân bằng giữa nhu cầu phát triển và bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng luôn là một thách thức.