(Top Banner Ad)
electricity pylon
B1
noun B1 Kỹ thuật điện

electricity pylon

UK: /ɪˌlɛkˈtrɪsɪti ˈpaɪlən/ • US: /ɪˌlɛkˈtrɪsɪti ˈpaɪlɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

cột điện cao thế cột điện truyền tải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall steel tower-like structure used to support overhead electricity cables.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc tháp cao bằng thép, được sử dụng để hỗ trợ các đường dây điện trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electricity pylons march across the landscape, carrying power to the cities."

    "Những cột điện cao thế sừng sững trên khắp vùng đất, mang điện đến các thành phố."

  • "We could see the electricity pylons from the top of the hill."

    "Chúng tôi có thể nhìn thấy các cột điện cao thế từ trên đỉnh đồi."

  • "The government is investing in upgrading the electricity pylons."

    "Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp các cột điện cao thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện năng
Noun pylon cột điện cao thế, trụ tháp (dùng để đỡ đường dây điện)
Adjective electric thuộc về điện, có điện
Adjective electrical liên quan đến điện, thuộc về kỹ thuật điện
Verb electrify điện khí hóa, nạp điện, làm cho bị điện giật
Noun electrician thợ điện
Noun electrocution sự điện giật chết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron, meaning 'amber')
Latin
electricus (meaning 'of amber', 'producing static electricity')
English (17th Century)
electric (describing materials attracting light objects when rubbed), electricity (the property itself)
Ancient Greek
πυλών (pulōn, meaning 'gate', 'gateway')
Latin
pylon
English (19th Century)
pylon (originally referring to Egyptian temple gateways; later, early 20th century, applied to tall structures supporting power lines)
English (Modern)
electricity pylon (a compound noun combining the two terms to specifically denote a large metal structure carrying electricity)

Nguồn gốc của 'Electricity'

Từ 'electricity' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'elektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ. Đây là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện. Hơn hai thiên niên kỷ sau, các nhà khoa học đã sử dụng khái niệm này để đặt tên cho các hiện tượng liên quan đến điện.

Nguồn gốc của 'Pylon'

Từ 'pylon' ban đầu được dùng để chỉ các cổng vào hoành tráng, đồ sộ của các đền thờ Ai Cập cổ đại. Những cấu trúc này thường rất cao và gây ấn tượng mạnh. Vào đầu thế kỷ 20, khi các cột thép lớn được xây dựng để nâng đỡ đường dây điện cao thế, người ta thấy chúng có hình dáng cao và mạnh mẽ tương tự như những cổng đền Ai Cập cổ đại, vì vậy thuật ngữ 'pylon' đã được sử dụng để mô tả chúng.

Usage Note

Cụm từ 'electricity pylon' thường được sử dụng để chỉ các cột điện cao thế lớn, có cấu trúc phức tạp hơn so với các cột điện thông thường. Đôi khi, từ 'tower' cũng được dùng thay thế, nhưng 'pylon' nhấn mạnh vào chức năng hỗ trợ đường dây điện.

Prepositions

near across along

'near' (gần): chỉ vị trí gần cột điện. 'across' (băng qua): chỉ việc đường dây điện đi qua một khu vực. 'along' (dọc theo): chỉ việc cột điện được đặt dọc theo một tuyến đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electricity pylon
  • tall tall electricity pylon
    (cột điện cao thế cao)
  • massive massive electricity pylon
    (cột điện cao thế đồ sộ/khổng lồ)
  • towering towering electricity pylon
    (cột điện cao thế sừng sững/chót vót)
  • derelict derelict electricity pylon
    (cột điện cao thế bị bỏ hoang/xuống cấp)
Verb + electricity pylon
  • build build an electricity pylon
    (xây dựng một cột điện cao thế)
  • erect erect an electricity pylon
    (dựng một cột điện cao thế)
  • climb climb an electricity pylon
    (leo lên một cột điện cao thế)
  • maintain maintain electricity pylons
    (bảo trì các cột điện cao thế)
Prepositional Phrase with electricity pylon
  • under under an electricity pylon
    (dưới chân một cột điện cao thế)
  • near near an electricity pylon
    (gần một cột điện cao thế)
  • at the base of at the base of an electricity pylon
    (ở gốc/chân của một cột điện cao thế)

Idioms

  • a network of electricity pylons

    một mạng lưới cột điện cao thế (chỉ hệ thống truyền tải điện rộng lớn)

    "The landscape was crisscrossed by a vast network of electricity pylons."

    (Khắp phong cảnh chằng chịt một mạng lưới cột điện cao thế rộng lớn.)

  • towering electricity pylons

    những cột điện cao thế sừng sững/chót vót (nhấn mạnh chiều cao và sự đồ sộ)

    "We drove past towering electricity pylons marching across the fields."

    (Chúng tôi lái xe qua những cột điện cao thế sừng sững sải bước ngang cánh đồng.)

  • under the shadow of an electricity pylon

    dưới bóng của một cột điện cao thế (có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ, chỉ sự gần gũi với cơ sở hạ tầng điện)

    "The small farm house stood quietly under the shadow of an old electricity pylon."

    (Căn nhà nông trại nhỏ đứng lặng lẽ dưới bóng của một cột điện cao thế cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electricity pylon

noun
Lật mặt

Một cấu trúc tháp cao bằng thép, được sử dụng để hỗ trợ các đường dây điện trên không.

"The electricity pylons march across the landscape, carrying power to the cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was an electricity pylon near my house when I was a child.
Có một cột điện cao thế gần nhà tôi khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
There wasn't an electricity pylon in the park yesterday.
Hôm qua không có cột điện cao thế nào trong công viên.
Nghi vấn
Was there an electricity pylon on that hill last year?
Năm ngoái có cột điện cao thế trên ngọn đồi đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electricity pylon".

Tác động đến cảnh quan và môi trường

Ở nhiều nước phương Tây, các cột điện cao thế thường bị coi là yếu tố gây 'ô nhiễm thị giác', làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên của cảnh quan nông thôn hoặc khu vực hoang dã. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận về việc liệu có nên chôn dây cáp ngầm để bảo tồn cảnh quan hay không, dù chi phí cao hơn.

Biểu tượng của sự phát triển và hiện đại hóa

Ngược lại, ở nhiều khu vực đang phát triển, sự xuất hiện của các cột điện cao thế và đường dây tải điện lại là một biểu tượng mạnh mẽ của sự tiến bộ, hiện đại hóa và khả năng tiếp cận điện năng, mang lại ánh sáng và cơ hội kinh tế cho cộng đồng.