electricity pylon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall steel tower-like structure used to support overhead electricity cables.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc tháp cao bằng thép, được sử dụng để hỗ trợ các đường dây điện trên không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electricity pylons march across the landscape, carrying power to the cities."
"Những cột điện cao thế sừng sững trên khắp vùng đất, mang điện đến các thành phố."
-
"We could see the electricity pylons from the top of the hill."
"Chúng tôi có thể nhìn thấy các cột điện cao thế từ trên đỉnh đồi."
-
"The government is investing in upgrading the electricity pylons."
"Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp các cột điện cao thế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện, điện năng |
| Noun | pylon | cột điện cao thế, trụ tháp (dùng để đỡ đường dây điện) |
| Adjective | electric | thuộc về điện, có điện |
| Adjective | electrical | liên quan đến điện, thuộc về kỹ thuật điện |
| Verb | electrify | điện khí hóa, nạp điện, làm cho bị điện giật |
| Noun | electrician | thợ điện |
| Noun | electrocution | sự điện giật chết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'electricity pylon' thường được sử dụng để chỉ các cột điện cao thế lớn, có cấu trúc phức tạp hơn so với các cột điện thông thường. Đôi khi, từ 'tower' cũng được dùng thay thế, nhưng 'pylon' nhấn mạnh vào chức năng hỗ trợ đường dây điện.
Prepositions
'near' (gần): chỉ vị trí gần cột điện. 'across' (băng qua): chỉ việc đường dây điện đi qua một khu vực. 'along' (dọc theo): chỉ việc cột điện được đặt dọc theo một tuyến đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall electricity pylon (cột điện cao thế cao)
-
massive massive electricity pylon (cột điện cao thế đồ sộ/khổng lồ)
-
towering towering electricity pylon (cột điện cao thế sừng sững/chót vót)
-
derelict derelict electricity pylon (cột điện cao thế bị bỏ hoang/xuống cấp)
-
build build an electricity pylon (xây dựng một cột điện cao thế)
-
erect erect an electricity pylon (dựng một cột điện cao thế)
-
climb climb an electricity pylon (leo lên một cột điện cao thế)
-
maintain maintain electricity pylons (bảo trì các cột điện cao thế)
-
under under an electricity pylon (dưới chân một cột điện cao thế)
-
near near an electricity pylon (gần một cột điện cao thế)
-
at the base of at the base of an electricity pylon (ở gốc/chân của một cột điện cao thế)
Idioms
-
a network of electricity pylons
một mạng lưới cột điện cao thế (chỉ hệ thống truyền tải điện rộng lớn)
"The landscape was crisscrossed by a vast network of electricity pylons."
(Khắp phong cảnh chằng chịt một mạng lưới cột điện cao thế rộng lớn.)
-
towering electricity pylons
những cột điện cao thế sừng sững/chót vót (nhấn mạnh chiều cao và sự đồ sộ)
"We drove past towering electricity pylons marching across the fields."
(Chúng tôi lái xe qua những cột điện cao thế sừng sững sải bước ngang cánh đồng.)
-
under the shadow of an electricity pylon
dưới bóng của một cột điện cao thế (có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ, chỉ sự gần gũi với cơ sở hạ tầng điện)
"The small farm house stood quietly under the shadow of an old electricity pylon."
(Căn nhà nông trại nhỏ đứng lặng lẽ dưới bóng của một cột điện cao thế cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electricity pylon
nounMột cấu trúc tháp cao bằng thép, được sử dụng để hỗ trợ các đường dây điện trên không.
"The electricity pylons march across the landscape, carrying power to the cities."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was an electricity pylon near my house when I was a child. |
Có một cột điện cao thế gần nhà tôi khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | There wasn't an electricity pylon in the park yesterday. |
Hôm qua không có cột điện cao thế nào trong công viên. |
| Nghi vấn | Was there an electricity pylon on that hill last year? |
Năm ngoái có cột điện cao thế trên ngọn đồi đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electricity pylon".
