qr code scanner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or application used to read and decode QR codes.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc ứng dụng được sử dụng để đọc và giải mã mã QR.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can download a free QR code scanner on your smartphone."
"Bạn có thể tải xuống một ứng dụng quét mã QR miễn phí trên điện thoại thông minh của bạn."
-
"The restaurant uses a QR code scanner to display the menu."
"Nhà hàng sử dụng máy quét mã QR để hiển thị thực đơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | QR code | mã QR |
| Noun | scanner | máy quét |
| Verb | scan | quét |
| Adjective | scannable | có thể quét được |
| Noun | QR code reader | thiết bị đọc mã QR (tương tự máy quét mã QR) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trên điện thoại thông minh hoặc các thiết bị chuyên dụng. Khác với 'barcode scanner' ở chỗ nó đọc mã QR (Quick Response code) thay vì barcode truyền thống.
Prepositions
'with' thường dùng khi nói về việc sử dụng 'qr code scanner' để làm gì đó (e.g., 'scan a QR code with a QR code scanner'). 'on' thường dùng khi nói về việc 'qr code scanner' được cài đặt trên thiết bị nào (e.g., 'QR code scanner on your phone').
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a QR code scanner (sử dụng máy quét mã QR)
-
open open the QR code scanner (mở ứng dụng quét mã QR)
-
point point the QR code scanner (hướng máy quét mã QR)
-
download download a QR code scanner app (tải ứng dụng quét mã QR)
-
mobile mobile QR code scanner (máy quét mã QR di động)
-
built-in built-in QR code scanner (máy quét mã QR tích hợp sẵn)
-
free free QR code scanner (máy quét mã QR miễn phí)
Idioms
-
Scan with a QR code scanner
Dùng máy quét mã QR để quét
"You can scan the menu with your phone's QR code scanner."
(Bạn có thể quét thực đơn bằng máy quét mã QR trên điện thoại của mình.)
-
Use a QR code scanner app
Sử dụng ứng dụng quét mã QR
"Most smartphones come with a built-in QR code scanner app."
(Hầu hết điện thoại thông minh đều có ứng dụng quét mã QR tích hợp sẵn.)
-
Activate the QR code scanner
Kích hoạt máy quét mã QR
"To pay, activate the QR code scanner in your banking app."
(Để thanh toán, hãy kích hoạt máy quét mã QR trong ứng dụng ngân hàng của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
qr code scanner
Danh từMột thiết bị hoặc ứng dụng được sử dụng để đọc và giải mã mã QR.
"You can download a free QR code scanner on your smartphone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qr code scanner".
