mobile app
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software application designed to run on mobile devices such as smartphones and tablets.
Vietnamese Meaning
Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I downloaded a new mobile app for editing photos."
"Tôi đã tải xuống một ứng dụng di động mới để chỉnh sửa ảnh."
-
"There are millions of mobile apps available in the app store."
"Có hàng triệu ứng dụng di động có sẵn trong cửa hàng ứng dụng."
-
"The company developed a mobile app to help users track their fitness progress."
"Công ty đã phát triển một ứng dụng di động để giúp người dùng theo dõi tiến trình tập luyện của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | mobile | có thể di chuyển, di động |
| N | mobility | tính di động, khả năng di chuyển |
| V | mobilize | huy động, động viên |
| N | application | ứng dụng (phần mềm); sự áp dụng |
| V | apply | áp dụng, ứng dụng; nộp đơn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "mobile app" là viết tắt của "mobile application". Nó đề cập đến một chương trình phần mềm cụ thể được phát triển để hoạt động trên một thiết bị di động. Thường được phân biệt với các ứng dụng web (web apps), mặc dù ranh giới đôi khi mờ nhạt.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích của ứng dụng (ví dụ: "a mobile app for learning languages"). 'on' được sử dụng để chỉ nền tảng hoặc thiết bị mà ứng dụng chạy trên đó (ví dụ: "a mobile app on iOS").
Collocations (Từ đi kèm)
-
useful a useful mobile app (một ứng dụng di động hữu ích)
-
new a new mobile app (một ứng dụng di động mới)
-
popular a popular mobile app (một ứng dụng di động phổ biến)
-
innovative an innovative mobile app (một ứng dụng di động sáng tạo)
-
download download a mobile app (tải xuống một ứng dụng di động)
-
develop develop a mobile app (phát triển một ứng dụng di động)
-
use use a mobile app (sử dụng một ứng dụng di động)
-
launch launch a mobile app (ra mắt một ứng dụng di động)
-
developer mobile app developer (nhà phát triển ứng dụng di động)
-
user mobile app user (người dùng ứng dụng di động)
-
market mobile app market (thị trường ứng dụng di động)
-
design mobile app design (thiết kế ứng dụng di động)
Idioms
-
a killer mobile app
một ứng dụng di động cực kỳ thành công/xuất sắc
"They are hoping to create a killer mobile app that will revolutionize the industry."
(Họ đang hy vọng tạo ra một ứng dụng di động đột phá sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp này.)
-
your go-to mobile app
ứng dụng di động yêu thích/thường dùng của bạn
"WhatsApp is my go-to mobile app for messaging friends and family."
(WhatsApp là ứng dụng di động tôi thường dùng để nhắn tin cho bạn bè và gia đình.)
-
a must-have mobile app
một ứng dụng di động không thể thiếu
"For travelers, a good translation app is a must-have mobile app."
(Đối với du khách, một ứng dụng dịch thuật tốt là ứng dụng di động không thể thiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mobile app
danh từMột ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng.
"I downloaded a new mobile app for editing photos."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I use that mobile app every day. |
Tôi sử dụng ứng dụng di động đó mỗi ngày. |
| Phủ định | He doesn't use any mobile app for navigation. |
Anh ấy không sử dụng bất kỳ ứng dụng di động nào cho việc điều hướng. |
| Nghi vấn | Which mobile app do you prefer? |
Bạn thích ứng dụng di động nào hơn? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mobile app is being developed by a team of engineers. |
Ứng dụng di động đang được phát triển bởi một nhóm kỹ sư. |
| Phủ định | The mobile app was not tested thoroughly before its release. |
Ứng dụng di động đã không được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi phát hành. |
| Nghi vấn | Will the mobile app be updated with new features soon? |
Ứng dụng di động sẽ sớm được cập nhật với các tính năng mới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile app".
