(Top Banner Ad)
mobile app
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

mobile app

UK: /ˈməʊbaɪl æp/ • US: /ˈmoʊbl æp/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng di động ứng dụng trên điện thoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application designed to run on mobile devices such as smartphones and tablets.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I downloaded a new mobile app for editing photos."

    "Tôi đã tải xuống một ứng dụng di động mới để chỉnh sửa ảnh."

  • "There are millions of mobile apps available in the app store."

    "Có hàng triệu ứng dụng di động có sẵn trong cửa hàng ứng dụng."

  • "The company developed a mobile app to help users track their fitness progress."

    "Công ty đã phát triển một ứng dụng di động để giúp người dùng theo dõi tiến trình tập luyện của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj mobile có thể di chuyển, di động
N mobility tính di động, khả năng di chuyển
V mobilize huy động, động viên
N application ứng dụng (phần mềm); sự áp dụng
V apply áp dụng, ứng dụng; nộp đơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilis
English
mobile
English
application
English
app
English
mobile app

Nguồn gốc của 'Mobile'

Từ 'mobile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mobilis', có nghĩa là 'có thể di chuyển' hoặc 'dễ thay đổi'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những vật thể có khả năng di chuyển. Khi điện thoại di động ra đời, chúng được gọi là 'mobile phones' vì chúng có thể được mang theo và sử dụng ở bất cứ đâu, khác với điện thoại cố định.

Từ 'Application' đến 'App'

Từ 'app' là dạng viết tắt của 'application'. Ban đầu, 'application' được dùng để chỉ các chương trình phần mềm máy tính. Với sự bùng nổ của điện thoại thông minh vào đầu thế kỷ 21, các chương trình được thiết kế đặc biệt cho các thiết bị di động đã trở nên phổ biến và được gọi tắt là 'apps', sau đó là 'mobile apps' để phân biệt rõ ràng hơn.

Usage Note

Cụm từ "mobile app" là viết tắt của "mobile application". Nó đề cập đến một chương trình phần mềm cụ thể được phát triển để hoạt động trên một thiết bị di động. Thường được phân biệt với các ứng dụng web (web apps), mặc dù ranh giới đôi khi mờ nhạt.

Prepositions

for on

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của ứng dụng (ví dụ: "a mobile app for learning languages"). 'on' được sử dụng để chỉ nền tảng hoặc thiết bị mà ứng dụng chạy trên đó (ví dụ: "a mobile app on iOS").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobile app
  • useful a useful mobile app
    (một ứng dụng di động hữu ích)
  • new a new mobile app
    (một ứng dụng di động mới)
  • popular a popular mobile app
    (một ứng dụng di động phổ biến)
  • innovative an innovative mobile app
    (một ứng dụng di động sáng tạo)
Verb + mobile app
  • download download a mobile app
    (tải xuống một ứng dụng di động)
  • develop develop a mobile app
    (phát triển một ứng dụng di động)
  • use use a mobile app
    (sử dụng một ứng dụng di động)
  • launch launch a mobile app
    (ra mắt một ứng dụng di động)
Noun + mobile app
  • developer mobile app developer
    (nhà phát triển ứng dụng di động)
  • user mobile app user
    (người dùng ứng dụng di động)
  • market mobile app market
    (thị trường ứng dụng di động)
  • design mobile app design
    (thiết kế ứng dụng di động)

Idioms

  • a killer mobile app

    một ứng dụng di động cực kỳ thành công/xuất sắc

    "They are hoping to create a killer mobile app that will revolutionize the industry."

    (Họ đang hy vọng tạo ra một ứng dụng di động đột phá sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp này.)

  • your go-to mobile app

    ứng dụng di động yêu thích/thường dùng của bạn

    "WhatsApp is my go-to mobile app for messaging friends and family."

    (WhatsApp là ứng dụng di động tôi thường dùng để nhắn tin cho bạn bè và gia đình.)

  • a must-have mobile app

    một ứng dụng di động không thể thiếu

    "For travelers, a good translation app is a must-have mobile app."

    (Đối với du khách, một ứng dụng dịch thuật tốt là ứng dụng di động không thể thiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobile app

danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng.

"I downloaded a new mobile app for editing photos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use that mobile app every day.
Tôi sử dụng ứng dụng di động đó mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't use any mobile app for navigation.
Anh ấy không sử dụng bất kỳ ứng dụng di động nào cho việc điều hướng.
Nghi vấn
Which mobile app do you prefer?
Bạn thích ứng dụng di động nào hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mobile app is being developed by a team of engineers.
Ứng dụng di động đang được phát triển bởi một nhóm kỹ sư.
Phủ định
The mobile app was not tested thoroughly before its release.
Ứng dụng di động đã không được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi phát hành.
Nghi vấn
Will the mobile app be updated with new features soon?
Ứng dụng di động sẽ sớm được cập nhật với các tính năng mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile app".

Kỷ nguyên kinh tế ứng dụng

Sự ra đời của các ứng dụng di động đã tạo ra một nền kinh tế mới, được gọi là 'kinh tế ứng dụng' (app economy). Hàng triệu người trên khắp thế giới kiếm sống từ việc phát triển, quảng cáo hoặc hỗ trợ các ứng dụng. Chúng đã thay đổi cách chúng ta mua sắm, học tập, giải trí và giao tiếp, trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây và các thị trường công nghệ phát triển.

'Có một ứng dụng cho mọi thứ'

Cụm từ 'there's an app for that' (có một ứng dụng cho mọi thứ) đã trở thành một khẩu hiệu phổ biến, đặc biệt sau khi Apple sử dụng nó trong các chiến dịch quảng cáo. Điều này phản ánh tư duy rằng với hầu hết mọi vấn đề hoặc nhu cầu trong cuộc sống hiện đại, khả năng cao là đã có một ứng dụng di động được tạo ra để giải quyết nó. Nó thể hiện sự tích hợp sâu rộng của công nghệ di động vào mọi khía cạnh của đời sống xã hội phương Tây và toàn cầu.