(Top Banner Ad)
qr code
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

qr code

UK: /ˌkjuː ˈɑːr kəʊd/ • US: /ˌkjuː ˈɑːr koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã QR mã phản hồi nhanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine-readable code consisting of an array of black and white squares, typically used for storing URLs or other information for reading by a smartphone camera.

Vietnamese Meaning

Một mã vạch hai chiều có thể đọc được bằng máy, bao gồm một mảng các ô vuông đen trắng, thường được sử dụng để lưu trữ URL hoặc thông tin khác để đọc bằng camera điện thoại thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can scan the QR code to access the website."

    "Bạn có thể quét mã QR để truy cập trang web."

  • "Many restaurants now use QR codes for their menus."

    "Nhiều nhà hàng hiện nay sử dụng mã QR cho thực đơn của họ."

  • "You can share your Wi-Fi password using a QR code."

    "Bạn có thể chia sẻ mật khẩu Wi-Fi của mình bằng mã QR."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun QR code mã QR (mã phản hồi nhanh)
Noun (compound) QR code reader thiết bị đọc mã QR
Noun (compound) QR code scanner máy quét mã QR
Noun (compound) QR code generator trình tạo mã QR

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Quick Response (QR) Code
English
QR code

Nguồn gốc mã QR

Mã QR (viết tắt của Quick Response code, nghĩa là mã phản hồi nhanh) được công ty Denso Wave của Nhật Bản tạo ra vào năm 1994. Mục đích ban đầu là để theo dõi các bộ phận xe hơi trong quá trình sản xuất. Với khả năng lưu trữ lượng lớn thông tin và tốc độ quét nhanh, mã QR đã nhanh chóng trở thành một công cụ phổ biến trên toàn cầu, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ đường dẫn trang web đến thanh toán di động và thông tin liên hệ.

Usage Note

QR code (Quick Response code) là một loại mã vạch ma trận (hay mã hai chiều) được phát triển đầu tiên tại Nhật Bản. Chúng được sử dụng rộng rãi để truyền tải thông tin một cách nhanh chóng và tiện lợi thông qua việc quét bằng các thiết bị như điện thoại thông minh. Sự khác biệt chính giữa QR code và các loại mã vạch truyền thống là khả năng lưu trữ nhiều dữ liệu hơn và khả năng đọc từ nhiều hướng khác nhau.

Prepositions

on in for

Ví dụ: 'scan the QR code on the poster', 'the information is encoded in the QR code', 'a QR code for promotional offers'. 'on' chỉ vị trí mã QR. 'in' chỉ sự chứa đựng dữ liệu. 'for' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + QR code
  • scan scan a QR code
    (quét mã QR)
  • generate generate a QR code
    (tạo mã QR)
  • display display a QR code
    (hiển thị mã QR)
  • use use a QR code
    (sử dụng mã QR)
Adjective + QR code
  • digital digital QR code
    (mã QR kỹ thuật số)
  • personal personal QR code
    (mã QR cá nhân)
  • scannable scannable QR code
    (mã QR có thể quét được)
QR code + Noun
  • scanner QR code scanner
    (máy quét mã QR)
  • payment QR code payment
    (thanh toán bằng mã QR)
  • menu QR code menu
    (thực đơn mã QR)

Idioms

  • Scan a QR code to access information.

    Quét mã QR để truy cập thông tin.

    "You can scan the QR code to access the full restaurant menu."

    (Bạn có thể quét mã QR để truy cập thực đơn đầy đủ của nhà hàng.)

  • Make a payment using a QR code.

    Thực hiện thanh toán bằng mã QR.

    "Many apps allow you to make a payment using a QR code quickly and securely."

    (Nhiều ứng dụng cho phép bạn thực hiện thanh toán bằng mã QR một cách nhanh chóng và an toàn.)

  • Generate a QR code for your website.

    Tạo mã QR cho trang web của bạn.

    "Business owners often generate a QR code for their website or social media pages."

    (Chủ doanh nghiệp thường tạo mã QR cho trang web hoặc các trang mạng xã hội của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qr code

Danh từ
Lật mặt

Một mã vạch hai chiều có thể đọc được bằng máy, bao gồm một mảng các ô vuông đen trắng, thường được sử dụng để lưu trữ URL hoặc thông tin khác để đọc bằng camera điện thoại thông minh.

"You can scan the QR code to access the website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qr code".

Sự phổ biến ở châu Á

Mã QR được sử dụng rộng rãi và tích hợp sâu vào đời sống hàng ngày ở nhiều nước châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Chúng được dùng để thanh toán di động, truy cập thực đơn nhà hàng, kết nối mạng xã hội, và thậm chí cả trong các hoạt động công cộng như thuê xe đạp hoặc gửi hàng, thể hiện sự tiện lợi và hiệu quả vượt trội.

Tiện lợi không tiếp xúc

Mã QR đã trở thành một công cụ quan trọng cho các giao dịch không tiếp xúc, đặc biệt được thúc đẩy mạnh mẽ trong đại dịch COVID-19. Chúng giúp giảm thiểu sự tiếp xúc vật lý, mang lại sự an toàn và tiện lợi cho người dùng trong nhiều lĩnh vực từ mua sắm, y tế đến truyền thông, đồng thời đẩy nhanh quá trình số hóa các dịch vụ.