(Top Banner Ad)
quackery
C1
noun C1 Y học

quackery

UK: /ˈkwækəri/ • US: /ˈkwækəri/

Nghĩa tiếng Việt

sự bịp bợm y học hành vi lang băm trò bịp bợm y tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishonest or ignorant practices of a person representing himself as having medical skill, or remedies dishonestly represented as curing diseases.

Vietnamese Meaning

Sự lừa bịp hoặc hành vi thiếu hiểu biết của một người tự xưng là có kỹ năng y tế, hoặc các phương thuốc được quảng cáo một cách gian dối là có thể chữa khỏi bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website promotes quackery and unproven treatments for cancer."

    "Trang web quảng bá sự lừa bịp và các phương pháp điều trị ung thư chưa được chứng minh."

  • "The government is trying to crack down on medical quackery."

    "Chính phủ đang cố gắng trấn áp sự lừa bịp y tế."

  • "He exposed the quackery behind the diet pills."

    "Anh ta đã vạch trần sự lừa bịp đằng sau những viên thuốc giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quack Kẻ lừa đảo, lang băm
Verb quack Hành động lừa đảo (như lang băm); kêu quàng quạc (như vịt)
Adjective quackish Thuộc về lang băm, lừa đảo
Noun quacksalver Người bán thuốc dạo lừa đảo (từ cũ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
kwakzalver
English (17th C.)
quacksalver
English (17th C.)
quack
English (17th C.)
quackery

Nguồn gốc của 'quack' và tiếng vịt kêu

Từ 'quack' trong 'quackery' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'kwakzalver', nghĩa đen là 'kẻ rao bán thuốc mỡ ồn ào'. 'Kwakken' trong tiếng Hà Lan không chỉ có nghĩa là 'rao bán thuốc ồn ào' hay 'khoe khoang' mà còn là âm thanh tiếng vịt kêu 'quack'. Điều này liên tưởng đến hình ảnh những người bán thuốc dạo thường la hét, khoe khoang về sản phẩm giả dối của mình, giống như tiếng vịt kêu ồn ào, gây sự chú ý nhưng không có giá trị thực.

Usage Note

Từ 'quackery' nhấn mạnh đến sự giả dối, thiếu chuyên môn và có ý đồ trục lợi trong lĩnh vực y học. Nó khác với 'malpractice' (sai sót chuyên môn) vốn đề cập đến sự cẩu thả hoặc sai sót vô ý trong điều trị y tế. 'Fraud' (gian lận) là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả quackery, nhưng không nhất thiết phải liên quan đến y học.

Prepositions

of

'Quackery of': thường dùng để chỉ hành vi lừa bịp, bịp bợm trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ 'the quackery of alternative medicine' (sự bịp bợm của y học thay thế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quackery
  • medical medical quackery
    (lang băm y tế, lừa đảo y tế)
  • pure pure quackery
    (sự lừa đảo hoàn toàn, lang băm thuần túy)
  • dangerous dangerous quackery
    (sự lừa đảo nguy hiểm)
  • blatant blatant quackery
    (sự lừa đảo trắng trợn)
  • outright outright quackery
    (sự lừa đảo công khai, hoàn toàn)
Verb + quackery
  • expose expose quackery
    (vạch trần sự lừa đảo)
  • combat combat quackery
    (chống lại sự lừa đảo)
  • peddle peddle quackery
    (rao giảng/bán sự lừa đảo)
  • fall for fall for quackery
    (mắc bẫy lừa đảo, tin vào sự lừa đảo)
  • engage in engage in quackery
    (tham gia vào việc lừa đảo)
Noun + of + quackery
  • act an act of quackery
    (một hành vi lừa đảo)
  • victim a victim of quackery
    (một nạn nhân của sự lừa đảo)

Idioms

  • peddle quackery

    Rao giảng/truyền bá những thông tin/phương pháp lừa đảo (không có căn cứ khoa học)

    "He makes a living by peddling quackery to desperate people."

    (Anh ta kiếm sống bằng cách rao giảng những thứ lừa đảo cho những người tuyệt vọng.)

  • nothing but quackery

    Hoàn toàn là lừa đảo, không gì khác ngoài sự lừa đảo

    "Many alternative treatments for cancer are nothing but quackery."

    (Nhiều phương pháp điều trị ung thư thay thế hoàn toàn là lừa đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quackery

noun
Lật mặt

Sự lừa bịp hoặc hành vi thiếu hiểu biết của một người tự xưng là có kỹ năng y tế, hoặc các phương thuốc được quảng cáo một cách gian dối là có thể chữa khỏi bệnh.

"The website promotes quackery and unproven treatments for cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His promotion of that unproven remedy was pure quackery, wasn't it?
Việc anh ta quảng bá phương thuốc chưa được chứng minh đó hoàn toàn là trò bịp bợm, phải không?
Phủ định
There isn't any place for quackery in modern medicine, is there?
Không có chỗ cho trò bịp bợm trong y học hiện đại, phải không?
Nghi vấn
That doctor doesn't practice quackery, does he?
Bác sĩ đó không thực hành trò bịp bợm, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, people will have recognized the dangers of quackery in alternative medicine.
Vào cuối thế kỷ này, mọi người sẽ nhận ra những nguy hiểm của sự lang băm trong y học thay thế.
Phủ định
By next year, he won't have forgotten the lessons learned about avoiding quackery.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không quên những bài học kinh nghiệm về việc tránh xa sự lang băm.
Nghi vấn
Will the public have understood the risks of quackery by the time the new regulations are implemented?
Liệu công chúng có hiểu được những rủi ro của sự lang băm vào thời điểm các quy định mới được thực hiện?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to fall for quackery more easily before the advent of scientific medicine.
Mọi người từng dễ dàng tin vào trò bịp bợm hơn trước khi có sự ra đời của y học khoa học.
Phủ định
Doctors didn't use to dismiss all alternative therapies as mere quackery.
Các bác sĩ đã từng không bác bỏ tất cả các liệu pháp thay thế như là trò bịp bợm đơn thuần.
Nghi vấn
Did people use to consider herbal remedies as quackery?
Mọi người có từng coi các phương thuốc thảo dược là trò bịp bợm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quackery".

Lịch sử của những 'lang băm' và 'dầu rắn'

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19, 'quackery' thường gắn liền với hình ảnh những 'lang băm' (quacks) hay 'người bán dầu rắn' (snake oil salesmen). Những người này thường đi khắp nơi, rao bán các loại 'thần dược' không có tác dụng hoặc thậm chí nguy hiểm, hứa hẹn chữa bách bệnh. Đây là một phần của văn hóa dân gian và lịch sử y học không chính thống, phản ánh sự thiếu hụt kiến thức y tế và sự tuyệt vọng của công chúng thời bấy giờ.

Cuộc chiến chống lại thông tin y tế sai lệch

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, 'quackery' đã có những hình thái mới, thường xuất hiện dưới dạng thông tin y tế sai lệch (misinformation) hoặc phương pháp điều trị không có căn cứ khoa học trên internet và mạng xã hội. Các tổ chức y tế và chính phủ trên toàn cầu đang nỗ lực vạch trần và chống lại loại hình lừa đảo này để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc nhận biết và tránh xa 'quackery' là kỹ năng quan trọng trong thế giới hiện đại.