duck call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device used to imitate the sound of a duck, typically used in hunting to attract ducks.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được sử dụng để mô phỏng âm thanh của vịt, thường được sử dụng trong săn bắn để thu hút vịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter used a duck call to lure the mallards into range."
"Người thợ săn đã sử dụng còi vịt để dụ những con vịt cổ xanh vào tầm bắn."
-
"He practices his duck call every day to improve his hunting skills."
"Anh ấy luyện tập còi vịt mỗi ngày để nâng cao kỹ năng săn bắn của mình."
-
"Different duck calls produce different sounds, attracting different species of ducks."
"Các loại còi vịt khác nhau tạo ra các âm thanh khác nhau, thu hút các loài vịt khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'duck call' tập trung vào việc sử dụng để thu hút vịt, đặc biệt trong bối cảnh săn bắn. Nó không đơn giản chỉ là bất kỳ âm thanh nào giống vịt, mà là một công cụ có mục đích.
Prepositions
"Using the duck call with skill..." (Sử dụng còi vịt một cách điêu luyện...)". Giới từ 'with' thường dùng để mô tả cách sử dụng hoặc chất lượng đi kèm khi sử dụng 'duck call'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blow blow a duck call (thổi còi gọi vịt)
-
use use a duck call (sử dụng còi gọi vịt)
-
practice practice a duck call (luyện tập thổi còi gọi vịt)
-
master master a duck call (thành thạo việc thổi còi gọi vịt)
-
effective effective duck call (còi gọi vịt hiệu quả)
-
realistic realistic duck call (còi gọi vịt chân thực)
-
wooden wooden duck call (còi gọi vịt bằng gỗ)
-
acrylic acrylic duck call (còi gọi vịt bằng acrylic)
-
duck call duck call sound (âm thanh của còi gọi vịt)
-
duck call duck call lanyard (dây đeo còi gọi vịt)
Idioms
-
blow a duck call
thổi còi gọi vịt (đây là một cụm động từ mô tả hành động cụ thể chứ không phải thành ngữ ẩn dụ)
"The hunter tried to blow a perfect duck call to attract the birds."
(Người thợ săn cố gắng thổi còi gọi vịt thật chuẩn để thu hút chim.)
-
master a duck call
thành thạo việc thổi còi gọi vịt (một cụm động từ diễn tả kỹ năng)
"It takes years of practice to master a duck call and mimic the different sounds."
(Phải mất nhiều năm luyện tập mới có thể thành thạo còi gọi vịt và bắt chước các âm thanh khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duck call
nounMột thiết bị được sử dụng để mô phỏng âm thanh của vịt, thường được sử dụng trong săn bắn để thu hút vịt.
"The hunter used a duck call to lure the mallards into range."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses a duck call effectively, doesn't he? |
Anh ấy sử dụng ống nhử vịt rất hiệu quả, phải không? |
| Phủ định | They don't have a duck call, do they? |
Họ không có ống nhử vịt, phải không? |
| Nghi vấn | Is that a duck call, isn't it? |
Đó là ống nhử vịt, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be using a duck call to attract the birds tomorrow morning. |
Anh ấy sẽ sử dụng còi vịt để thu hút chim vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be using a duck call during the competition because it's against the rules. |
Họ sẽ không sử dụng còi vịt trong cuộc thi vì nó trái với luật lệ. |
| Nghi vấn | Will she be practicing her duck call technique later this afternoon? |
Liệu cô ấy có đang luyện tập kỹ thuật thổi còi vịt của mình chiều nay không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is practicing his duck call technique in the backyard. |
Anh ấy đang luyện tập kỹ thuật thổi kèn vịt ở sân sau. |
| Phủ định | They are not using a duck call during the hunting trip because it's too noisy. |
Họ không sử dụng kèn vịt trong chuyến đi săn vì nó quá ồn ào. |
| Nghi vấn | Is she using a duck call to attract the ducks to the pond? |
Cô ấy có đang sử dụng kèn vịt để thu hút vịt đến ao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duck call".
