(Top Banner Ad)
duck call
B1
noun B1 Săn bắn, Động vật học

duck call

UK: /dʌk kɔːl/ • US: /dʌk kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

còi vịt ống nhử vịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to imitate the sound of a duck, typically used in hunting to attract ducks.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để mô phỏng âm thanh của vịt, thường được sử dụng trong săn bắn để thu hút vịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter used a duck call to lure the mallards into range."

    "Người thợ săn đã sử dụng còi vịt để dụ những con vịt cổ xanh vào tầm bắn."

  • "He practices his duck call every day to improve his hunting skills."

    "Anh ấy luyện tập còi vịt mỗi ngày để nâng cao kỹ năng săn bắn của mình."

  • "Different duck calls produce different sounds, attracting different species of ducks."

    "Các loại còi vịt khác nhau tạo ra các âm thanh khác nhau, thu hút các loài vịt khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duck con vịt
Verb duck lặn, cúi xuống (để tránh một cái gì đó)
Noun call tiếng kêu, cuộc gọi, sự mời gọi
Verb call gọi, kêu, gọi điện thoại
Noun caller người gọi, người tạo ra tiếng kêu (từ một dụng cụ)
Noun calling tiếng gọi, nghề nghiệp, sứ mệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Săn bắn, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
duce
Old Norse
kalla
English (Compound)
duck call

Nguồn gốc từ 'Duck Call'

Từ 'duck call' là một từ ghép hiện đại, kết hợp từ 'duck' (vịt) và 'call' (tiếng kêu, gọi). 'Duck' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'duce', có nghĩa là 'thợ lặn', ám chỉ hành động lặn xuống nước của loài vịt. 'Call' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'kalla', có nghĩa là 'kêu gọi, gọi to'. Khi ghép lại, 'duck call' dùng để chỉ một dụng cụ đặc biệt dùng để mô phỏng tiếng kêu của vịt, nhằm thu hút chúng trong hoạt động săn bắn hoặc quan sát.

Usage Note

Thái nghĩa của 'duck call' tập trung vào việc sử dụng để thu hút vịt, đặc biệt trong bối cảnh săn bắn. Nó không đơn giản chỉ là bất kỳ âm thanh nào giống vịt, mà là một công cụ có mục đích.

Prepositions

with

"Using the duck call with skill..." (Sử dụng còi vịt một cách điêu luyện...)". Giới từ 'with' thường dùng để mô tả cách sử dụng hoặc chất lượng đi kèm khi sử dụng 'duck call'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + duck call
  • blow blow a duck call
    (thổi còi gọi vịt)
  • use use a duck call
    (sử dụng còi gọi vịt)
  • practice practice a duck call
    (luyện tập thổi còi gọi vịt)
  • master master a duck call
    (thành thạo việc thổi còi gọi vịt)
Adjective + duck call
  • effective effective duck call
    (còi gọi vịt hiệu quả)
  • realistic realistic duck call
    (còi gọi vịt chân thực)
  • wooden wooden duck call
    (còi gọi vịt bằng gỗ)
  • acrylic acrylic duck call
    (còi gọi vịt bằng acrylic)
Noun + duck call
  • duck call duck call sound
    (âm thanh của còi gọi vịt)
  • duck call duck call lanyard
    (dây đeo còi gọi vịt)

Idioms

  • blow a duck call

    thổi còi gọi vịt (đây là một cụm động từ mô tả hành động cụ thể chứ không phải thành ngữ ẩn dụ)

    "The hunter tried to blow a perfect duck call to attract the birds."

    (Người thợ săn cố gắng thổi còi gọi vịt thật chuẩn để thu hút chim.)

  • master a duck call

    thành thạo việc thổi còi gọi vịt (một cụm động từ diễn tả kỹ năng)

    "It takes years of practice to master a duck call and mimic the different sounds."

    (Phải mất nhiều năm luyện tập mới có thể thành thạo còi gọi vịt và bắt chước các âm thanh khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duck call

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để mô phỏng âm thanh của vịt, thường được sử dụng trong săn bắn để thu hút vịt.

"The hunter used a duck call to lure the mallards into range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a duck call effectively, doesn't he?
Anh ấy sử dụng ống nhử vịt rất hiệu quả, phải không?
Phủ định
They don't have a duck call, do they?
Họ không có ống nhử vịt, phải không?
Nghi vấn
Is that a duck call, isn't it?
Đó là ống nhử vịt, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be using a duck call to attract the birds tomorrow morning.
Anh ấy sẽ sử dụng còi vịt để thu hút chim vào sáng mai.
Phủ định
They won't be using a duck call during the competition because it's against the rules.
Họ sẽ không sử dụng còi vịt trong cuộc thi vì nó trái với luật lệ.
Nghi vấn
Will she be practicing her duck call technique later this afternoon?
Liệu cô ấy có đang luyện tập kỹ thuật thổi còi vịt của mình chiều nay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is practicing his duck call technique in the backyard.
Anh ấy đang luyện tập kỹ thuật thổi kèn vịt ở sân sau.
Phủ định
They are not using a duck call during the hunting trip because it's too noisy.
Họ không sử dụng kèn vịt trong chuyến đi săn vì nó quá ồn ào.
Nghi vấn
Is she using a duck call to attract the ducks to the pond?
Cô ấy có đang sử dụng kèn vịt để thu hút vịt đến ao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duck call".

Còi gọi vịt trong săn bắn và giải trí

Còi gọi vịt là một dụng cụ không thể thiếu trong hoạt động săn bắn thể thao, đặc biệt là ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ. Người thợ săn sử dụng còi để tạo ra âm thanh giống hệt tiếng kêu của vịt, nhằm thu hút chúng đến gần. Việc sử dụng còi đòi hỏi kỹ năng và sự am hiểu về các loại tiếng kêu khác nhau của vịt (như tiếng kêu gọi bạn tình, tiếng kêu báo động) để đạt hiệu quả cao nhất.

Các cuộc thi thổi còi gọi vịt

Bên cạnh mục đích săn bắn, thổi còi gọi vịt còn là một loại hình nghệ thuật và thể thao. Có rất nhiều cuộc thi thổi còi gọi vịt được tổ chức hàng năm, nổi tiếng nhất là Giải vô địch Thế giới Thổi còi gọi vịt (World Championship Duck Calling Contest) tại Arkansas, Hoa Kỳ. Người tham gia tranh tài về khả năng tái tạo tiếng vịt một cách chân thực, chính xác và có hồn nhất, thể hiện sự điêu luyện và kinh nghiệm của mình.