(Top Banner Ad)
quad skates
A2
noun A2 Thể thao, Giải trí

quad skates

UK: /kwɒd skeɪts/ • US: /kwɑːd skeɪts/

Nghĩa tiếng Việt

giày trượt bốn bánh giày patin bốn bánh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Roller skates with two wheels in front and two in back.

Vietnamese Meaning

Giày trượt có bốn bánh, với hai bánh ở phía trước và hai bánh ở phía sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her quad skates and headed to the roller rink."

    "Cô ấy xỏ đôi giày trượt bốn bánh vào và đi đến sân trượt patin."

  • "Quad skates are often used in roller derby."

    "Giày trượt bốn bánh thường được sử dụng trong môn roller derby."

  • "He learned to skate on quad skates as a child."

    "Anh ấy đã học trượt giày trượt bốn bánh khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skate Giày trượt (nói chung), ván trượt
Verb skate Trượt (bằng giày trượt hoặc ván trượt)
Noun skater Người trượt (giày trượt, ván trượt)
Noun skating Môn trượt (bằng giày trượt, ván trượt)
Noun roller skates Giày patin (tên gọi chung, quad skates là một loại roller skates)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quattuor
Dutch
schaats
English (Compound)
quad skates

Nguồn gốc 'Bốn bánh' và 'Trượt'

Từ 'quad' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quattuor' có nghĩa là 'bốn', ám chỉ bốn bánh xe trên mỗi chiếc giày. Từ 'skates' (giày trượt) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'schaats', có nghĩa là giày trượt băng. Ghép lại, 'quad skates' là giày trượt có bốn bánh xe, thường được bố trí thành hai cặp trước sau, giúp người dùng giữ thăng bằng tốt và phù hợp cho việc giải trí hoặc biểu diễn.

Usage Note

Quad skates, còn được gọi là roller skates truyền thống, khác với inline skates (rollerblades) ở cách bố trí bánh xe. Quad skates cung cấp sự ổn định tốt hơn cho người mới bắt đầu do có bề mặt tiếp xúc rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quad skates
  • vintage vintage quad skates
    (giày trượt quad cổ điển)
  • new new quad skates
    (giày trượt quad mới)
  • colorful colorful quad skates
    (giày trượt quad đầy màu sắc)
Verb + quad skates
  • wear wear quad skates
    (đi giày trượt quad)
  • put on put on quad skates
    (xỏ giày trượt quad vào)
  • buy buy quad skates
    (mua giày trượt quad)
  • learn to use learn to use quad skates
    (học cách sử dụng giày trượt quad)
Quad skates + Verb
  • roll The quad skates roll smoothly.
    (Đôi giày trượt quad lăn êm ái.)
  • glide Quad skates glide across the floor.
    (Giày trượt quad lướt trên sàn nhà.)

Idioms

  • lace up your quad skates

    Xỏ dây giày trượt quad của bạn (chuẩn bị trượt)

    "Let's lace up our quad skates and hit the rink!"

    (Hãy xỏ dây giày trượt quad vào và ra sân trượt nào!)

  • hit the rink on quad skates

    Đi trượt trên sân trượt bằng giày quad

    "Many people enjoy hitting the rink on quad skates on weekends."

    (Nhiều người thích ra sân trượt bằng giày quad vào cuối tuần.)

  • get around on quad skates

    Di chuyển/đi lại bằng giày trượt quad

    "She loves to get around on quad skates when the weather is nice."

    (Cô ấy thích di chuyển bằng giày trượt quad khi thời tiết đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quad skates

noun
Lật mặt

Giày trượt có bốn bánh, với hai bánh ở phía trước và hai bánh ở phía sau.

"She put on her quad skates and headed to the roller rink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys using quad skates at the roller rink.
Cô ấy thích sử dụng giày trượt bốn bánh ở sân trượt patin.
Phủ định
He doesn't mind practicing quad skates, but he prefers ice skating.
Anh ấy không ngại tập trượt giày bốn bánh, nhưng anh ấy thích trượt băng hơn.
Nghi vấn
Is learning quad skates a good way to improve balance?
Học trượt giày bốn bánh có phải là một cách tốt để cải thiện khả năng giữ thăng bằng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced more with my quad skates, I would have won the skating competition.
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn với giày trượt bốn bánh của mình, tôi đã có thể thắng cuộc thi trượt băng.
Phủ định
If she hadn't bought those quad skates, she wouldn't have learned to skate so quickly.
Nếu cô ấy không mua đôi giày trượt bốn bánh đó, cô ấy đã không học trượt băng nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the roller derby more if you had owned better quad skates?
Bạn có thích môn roller derby hơn không nếu bạn sở hữu một đôi giày trượt bốn bánh tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quad skates".

Hồi sinh của Giày Trượt Quad

Giày trượt quad từng rất phổ biến vào những năm 1970 và 1980, đặc biệt trong văn hóa disco và roller disco. Sau một thời gian vắng bóng, chúng đã trở lại mạnh mẽ trong những năm gần đây, trở thành biểu tượng của phong cách retro, sự tự do và một hình thức tập thể dục thú vị. Nhiều cộng đồng trượt quad đã được thành lập, thu hút những người yêu thích sự hoài cổ và muốn trải nghiệm niềm vui trượt patin bốn bánh.

Giải trí và Thể thao Cộng đồng

Quad skates không chỉ là một phương tiện giải trí cá nhân mà còn là trung tâm của nhiều hoạt động cộng đồng. Từ các buổi trượt patin theo nhóm, các lớp học trượt patin, cho đến các sự kiện trình diễn và thi đấu, quad skates tạo ra một không gian kết nối xã hội. Chúng còn được sử dụng trong các môn thể thao như roller derby, một môn thể thao đồng đội đầy kịch tính.