roller rink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bề mặt hoặc tòa nhà được chuẩn bị đặc biệt, nơi mọi người có thể trượt pa-tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roller rink was packed with people on Saturday night."
"Sân trượt pa-tin chật kín người vào tối thứ Bảy."
-
"I learned to skate at the local roller rink."
"Tôi đã học trượt pa-tin ở sân trượt pa-tin địa phương."
-
"Let's go to the roller rink this weekend."
"Cuối tuần này chúng ta hãy đi đến sân trượt pa-tin nhé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | roll | Cuộn, cái lăn; bánh mì tròn; danh sách |
| Verb | roll | Lăn, cuộn, xoay |
| Noun | roller | Con lăn, trục lăn; người trượt patin |
| Noun | skate | Giày trượt (băng/patin); môn trượt patin |
| Verb | skate | Trượt patin, trượt băng |
| Noun | skater | Người trượt patin/băng |
| Noun | skating | Môn trượt patin/băng |
| Noun | rink | Sân trượt (băng/patin), sân chơi bi sắt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'roller rink' dùng để chỉ địa điểm được thiết kế riêng cho việc trượt pa-tin bằng giày trượt có bánh xe (roller skates). Không nên nhầm lẫn với 'ice rink' (sân băng), nơi mọi người trượt băng bằng giày trượt băng.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ vị trí chung chung: 'We met at the roller rink.' ('Chúng tôi gặp nhau ở sân trượt pa-tin'). ‘To’ dùng để chỉ sự di chuyển đến địa điểm: 'They went to the roller rink.' ('Họ đã đi đến sân trượt pa-tin'). ‘In’ thường dùng để chỉ bên trong sân trượt: 'It's cold in the roller rink.' ('Trong sân trượt pa-tin lạnh lắm').
Collocations (Từ đi kèm)
-
indoor indoor roller rink (sân trượt patin trong nhà)
-
outdoor outdoor roller rink (sân trượt patin ngoài trời)
-
bustling bustling roller rink (sân trượt patin đông đúc, nhộn nhịp)
-
abandoned abandoned roller rink (sân trượt patin bị bỏ hoang)
-
go to go to the roller rink (đi đến sân trượt patin)
-
skate at skate at the roller rink (trượt patin ở sân trượt)
-
visit visit a roller rink (ghé thăm một sân trượt patin)
-
open a open a roller rink (mở một sân trượt patin)
-
roller rink roller rink party (bữa tiệc ở sân trượt patin)
-
roller rink roller rink music (nhạc dành cho sân trượt patin (thường là nhạc disco))
Idioms
-
Hit the roller rink
Đi trượt patin (thường mang nghĩa đi giải trí)
"Let's hit the roller rink this weekend!"
(Cuối tuần này chúng ta đi trượt patin đi!)
-
Roller rink jam
Sự kiện hoặc buổi tụ tập đông người tại sân trượt patin (thường có nhạc và không khí sôi động)
"The Friday night roller rink jam was always the best party in town."
(Buổi tiệc trượt patin tối thứ Sáu luôn là bữa tiệc tuyệt vời nhất trong thị trấn.)
-
A blast at the roller rink
Có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ tại sân trượt patin
"We had a blast at the roller rink last night."
(Tối qua chúng tôi đã có một buổi trượt patin cực kỳ vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roller rink
nounMột bề mặt hoặc tòa nhà được chuẩn bị đặc biệt, nơi mọi người có thể trượt pa-tin.
"The roller rink was packed with people on Saturday night."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We went to the roller rink last weekend. |
Chúng tôi đã đến sân trượt patin vào cuối tuần trước. |
| Phủ định | They don't have a roller rink in our town. |
Họ không có sân trượt patin nào ở thị trấn của chúng ta. |
| Nghi vấn | Is there a roller rink near your house? |
Có sân trượt patin nào gần nhà bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced more, I would be a star skater at the roller rink now. |
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn, giờ tôi đã là một ngôi sao trượt băng tại sân trượt băng rồi. |
| Phủ định | If she hadn't gone to the roller rink last night, she wouldn't be so tired today. |
Nếu cô ấy không đến sân trượt băng tối qua, hôm nay cô ấy đã không mệt mỏi như vậy. |
| Nghi vấn | If they had built the roller rink closer to my house, would I go more often? |
Nếu họ xây sân trượt băng gần nhà tôi hơn, tôi có đi thường xuyên hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roller rink".
