(Top Banner Ad)
roller rink
B1
noun B1 Giải trí, Thể thao

roller rink

UK: /ˈrəʊlə rɪŋk/ • US: /ˈroʊlər rɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

sân trượt pa-tin khu trượt pa-tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specially prepared surface or building where people can roller skate.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt hoặc tòa nhà được chuẩn bị đặc biệt, nơi mọi người có thể trượt pa-tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roller rink was packed with people on Saturday night."

    "Sân trượt pa-tin chật kín người vào tối thứ Bảy."

  • "I learned to skate at the local roller rink."

    "Tôi đã học trượt pa-tin ở sân trượt pa-tin địa phương."

  • "Let's go to the roller rink this weekend."

    "Cuối tuần này chúng ta hãy đi đến sân trượt pa-tin nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roll Cuộn, cái lăn; bánh mì tròn; danh sách
Verb roll Lăn, cuộn, xoay
Noun roller Con lăn, trục lăn; người trượt patin
Noun skate Giày trượt (băng/patin); môn trượt patin
Verb skate Trượt patin, trượt băng
Noun skater Người trượt patin/băng
Noun skating Môn trượt patin/băng
Noun rink Sân trượt (băng/patin), sân chơi bi sắt

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota
Old French
roler
English
roll
English
roller
Old French
renc
Scots
rink
English
rink
English
roller rink

Nguồn gốc 'roller rink'

Từ 'roller rink' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp hai phần: 'roller' và 'rink'. 'Roller' bắt nguồn từ động từ 'roll' (lăn), mà bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'rota' (bánh xe). Nó ám chỉ những đôi giày có bánh xe để di chuyển. Còn 'rink' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'renc' (hàng, dãy) và tiếng Scots (phương ngữ Scotland) để chỉ một khu vực được khoanh vùng, thường dùng cho các môn thể thao trên băng hoặc đá. Khi kết hợp lại, 'roller rink' chỉ một khu vực được thiết kế đặc biệt để trượt patin (roller skating).

Usage Note

Thuật ngữ 'roller rink' dùng để chỉ địa điểm được thiết kế riêng cho việc trượt pa-tin bằng giày trượt có bánh xe (roller skates). Không nên nhầm lẫn với 'ice rink' (sân băng), nơi mọi người trượt băng bằng giày trượt băng.

Prepositions

at to in

‘At’ dùng để chỉ vị trí chung chung: 'We met at the roller rink.' ('Chúng tôi gặp nhau ở sân trượt pa-tin'). ‘To’ dùng để chỉ sự di chuyển đến địa điểm: 'They went to the roller rink.' ('Họ đã đi đến sân trượt pa-tin'). ‘In’ thường dùng để chỉ bên trong sân trượt: 'It's cold in the roller rink.' ('Trong sân trượt pa-tin lạnh lắm').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roller rink
  • indoor indoor roller rink
    (sân trượt patin trong nhà)
  • outdoor outdoor roller rink
    (sân trượt patin ngoài trời)
  • bustling bustling roller rink
    (sân trượt patin đông đúc, nhộn nhịp)
  • abandoned abandoned roller rink
    (sân trượt patin bị bỏ hoang)
Verb + roller rink
  • go to go to the roller rink
    (đi đến sân trượt patin)
  • skate at skate at the roller rink
    (trượt patin ở sân trượt)
  • visit visit a roller rink
    (ghé thăm một sân trượt patin)
  • open a open a roller rink
    (mở một sân trượt patin)
Noun + roller rink
  • roller rink roller rink party
    (bữa tiệc ở sân trượt patin)
  • roller rink roller rink music
    (nhạc dành cho sân trượt patin (thường là nhạc disco))

Idioms

  • Hit the roller rink

    Đi trượt patin (thường mang nghĩa đi giải trí)

    "Let's hit the roller rink this weekend!"

    (Cuối tuần này chúng ta đi trượt patin đi!)

  • Roller rink jam

    Sự kiện hoặc buổi tụ tập đông người tại sân trượt patin (thường có nhạc và không khí sôi động)

    "The Friday night roller rink jam was always the best party in town."

    (Buổi tiệc trượt patin tối thứ Sáu luôn là bữa tiệc tuyệt vời nhất trong thị trấn.)

  • A blast at the roller rink

    Có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ tại sân trượt patin

    "We had a blast at the roller rink last night."

    (Tối qua chúng tôi đã có một buổi trượt patin cực kỳ vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roller rink

noun
Lật mặt

Một bề mặt hoặc tòa nhà được chuẩn bị đặc biệt, nơi mọi người có thể trượt pa-tin.

"The roller rink was packed with people on Saturday night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We went to the roller rink last weekend.
Chúng tôi đã đến sân trượt patin vào cuối tuần trước.
Phủ định
They don't have a roller rink in our town.
Họ không có sân trượt patin nào ở thị trấn của chúng ta.
Nghi vấn
Is there a roller rink near your house?
Có sân trượt patin nào gần nhà bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced more, I would be a star skater at the roller rink now.
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn, giờ tôi đã là một ngôi sao trượt băng tại sân trượt băng rồi.
Phủ định
If she hadn't gone to the roller rink last night, she wouldn't be so tired today.
Nếu cô ấy không đến sân trượt băng tối qua, hôm nay cô ấy đã không mệt mỏi như vậy.
Nghi vấn
If they had built the roller rink closer to my house, would I go more often?
Nếu họ xây sân trượt băng gần nhà tôi hơn, tôi có đi thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roller rink".

Kỷ nguyên disco và trượt patin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào những năm 1970 và đầu 1980, sân trượt patin (roller rink) gắn liền mật thiết với kỷ nguyên nhạc disco. Các sân trượt thường mở nhạc disco sôi động, có ánh đèn màu sắc và trở thành địa điểm giải trí phổ biến cho giới trẻ, nơi họ thể hiện các điệu nhảy và kỹ năng trượt patin.

Hoạt động xã hội và giải trí

Roller rinks từ lâu đã là một địa điểm xã hội quan trọng, nơi mọi người có thể gặp gỡ bạn bè, hẹn hò hoặc tổ chức các bữa tiệc sinh nhật. Nó mang đến một hoạt động thể chất vui vẻ, phù hợp với nhiều lứa tuổi và tạo cơ hội cho mọi người tương tác trong một môi trường năng động và thân thiện.